Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1513951

UBRZANO OTVORENO PRVENSTVO SISKA 2026

Croatia ( CRO )SISAK2026/11/07 – 2026/11/07Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCroatia ( CRO ) · SISAK11/07 – 11/07Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1757 / 5030 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
MILAN BRIGLJEVIĆ
Giám đốc giải đấu
MILAN BRIGLJEVIĆ
Tổ chức
ŠAHOVSKO DRUŠTVO SISAK
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
SISAK ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1757 / 50
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
UBRZANO OTVORENO PRVENSTVO SISKA 2026
Liên đoàn
Croatia ( CRO )
Vị trí
SISAK ↗
Ngày
2026-11-07
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+5
Trọng tài trưởng
MILAN BRIGLJEVIĆ
Giám đốc giải đấu
MILAN BRIGLJEVIĆ
Tổ chức
ŠAHOVSKO DRUŠTVO SISAK
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1757 / 50
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

UBRZANO OTVORENO PRVENSTVO SISKA 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Hadzic, SabahetBIH22040000
22WFMKiseleva, ArinaCRO21220000
33Prihoda, LeonardoCRO20920000
44Mravunac, DamirCRO20750000
55Galic, KrunoCRO20510000
66CMKostanjsek, ZorkoCRO20160000
77Mikacinic, JelenkoCRO19870000
88Perkovic, IvanCRO19560000
99Petricevic, MarinCRO18850000
1010Vodopija, IrinaCRO18790000
1111Ognjenovic, NenadCRO18500000
1212Petricevic, PetarCRO18190000
1313Kapetanic, JosipCRO17990000
1414Balen, DragoCRO17450000
1515Jerkovic, IvoCRO17350000
1616Krpan, AntunCRO17170000
1717Nenadovic, MarkoCRO17040000
1818Bulat, MilanCRO16970000
1919Benko, ZeljkoCRO16550000
2020Djuric, RatkoCRO16500000
2121Butorac, MaksCRO16470000
2222Polanski, RafalPOL16160000
2323Grubec, TomislavCRO15950000
2424Vekic, BrunoCRO15690000
2525Kovacic, JosipCRO15300000
2626Lukinic, MatejCRO14900000
2727Pisonic, KresimirCRO14150000
2828Cavric, ErikCRO00000
2929Jambrek, JosipCRO00000
3030Mihanic, IvicaCRO00000
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Hadzic, SabahetBIH · 2204 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Prihoda, LeonardoCRO · 2092 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Mravunac, DamirCRO · 2075 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Galic, KrunoCRO · 2051 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Perkovic, IvanCRO · 1956 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Petricevic, MarinCRO · 1885 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Vodopija, IrinaCRO · 1879 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Ognjenovic, NenadCRO · 1850 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Petricevic, PetarCRO · 1819 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Kapetanic, JosipCRO · 1799 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Balen, DragoCRO · 1745 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Jerkovic, IvoCRO · 1735 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Krpan, AntunCRO · 1717 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Nenadovic, MarkoCRO · 1704 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Bulat, MilanCRO · 1697 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Benko, ZeljkoCRO · 1655 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Djuric, RatkoCRO · 1650 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Butorac, MaksCRO · 1647 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Polanski, RafalPOL · 1616 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Grubec, TomislavCRO · 1595 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Vekic, BrunoCRO · 1569 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Kovacic, JosipCRO · 1530 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Lukinic, MatejCRO · 1490 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Pisonic, KresimirCRO · 1415 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Cavric, ErikCRO · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Jambrek, JosipCRO · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Mihanic, IvicaCRO · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0