Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1513632
2nd MODERN INTER-SCHOOL CHESS CHAMPIONSHIP 2026 - (Girls)
Ấn Độ ( IND )https://maps.app.goo.gl/VNKcQRqHUscMuKfV82026/11/15 – 2026/11/15Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · https://maps.app.goo.gl/VNKcQRqHUscMuKfV811/15 – 11/15Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 910 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2nd MODERN INTER-SCHOOL CHESS CHAMPIONSHIP 2026 - (Girls)
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-11-15
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- SNA Akash Rewatkar
- Giám đốc giải đấu
- Mr. Bhushan Shriwas
- Tổ chức
- Modern School & Kalpana Prakash Welfare Foundation
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 9
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Aanvi, Wankhede | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Amishka, Dwivedi | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Anaya, Gangapari | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Dhanishka, Ukey | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Lavanya, Yadav | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Mayanka, Choudhary | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Sanvee, Meshram | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Shambhavi, Pandey | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Shravya, Meshram | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Twisha, Rakhade | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Aanvi, WankhedeIND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Amishka, DwivediIND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Anaya, GangapariIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Dhanishka, UkeyIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Lavanya, YadavIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Mayanka, ChoudharyIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Sanvee, MeshramIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Shambhavi, PandeyIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Shravya, MeshramIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Twisha, RakhadeIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0