Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1513626

Babol Andisheh Academy Chess Tournament Aban 1405

Iran ( IRI )باشگاه شطرنج اندیشه بابل2026/10/28 – 2026/10/30Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuIran ( IRI ) · باشگاه شطرنج اندیشه بابل10/28 – 10/30Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Standard: 60 minutes for game with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1540 / 1853 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Mahmoodi, Reza 12528587
trọng tài
Davarpanah Rad, Tahere 32780885
Giám đốc giải đấu
Karimi, Yeganeh 12527955
Tổ chức
Andishe Babol Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
باشگاه شطرنج اندیشه بابل ↗
FIDE Event ID
504311
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1540 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Babol Andisheh Academy Chess Tournament Aban 1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Ngày
2026-10-28 – 2026-10-30
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 60 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Mahmoodi, Reza 12528587
trọng tài
Davarpanah Rad, Tahere 32780885
Giám đốc giải đấu
Karimi, Yeganeh 12527955
Tổ chức
Andishe Babol Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1540 / 18
FIDE Event ID
504311
nhập khẩu
53
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

جهت ثبت نام و کسب اطلاعات بیشتر با ما در ارتباط باشید 09991010126 کریمی

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

جهت ثبت نام و کسب اطلاعات بیشتر با ما در ارتباط باشید 09991010126 کریمی

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Babol Andisheh Academy Chess Tournament Aban 1405 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11Khomeisi, Seyed Jafar—IRI21090000200
22Asadi, Ali—IRI20540000200
33Kharamin, ImanU18IRI20280000400
44Barzegaran, MahanU18IRI19810000400
55Rezaei Abari, Farzin—IRI19350000200
66Najafi, DianaU14IRI19050000400
77Jafari, KooshaU12IRI18560000400
88Kazemian, Amir Hosein—IRI18160000200
99Saeidzadeh, Mohammad RezaU14IRI17960000400
1010Hamzenia Tigi, Seyed HesamU14IRI17550000400
1111Roshan Ghadami, VianaU12IRI17150000400
1212Rajabnejad, BehdadU14IRI16540000400
1313Mavedati, YonaU20IRI16170000400
1414Shojaei, MohamadU12IRI16040000400
1515Fallah Shahabi, FatimahU14IRI16030000400
1616Mir Sadeghi Sangedei, Seyed MohamU14IRI15580000400
1717Alavi, Mir MahmoodS65IRI15270000200
1818Saberian, VihanU12IRI15120000400
1919Rahmani, AradU10IRI15050000400
2020Babaei, KasraU14IRI15000000400
2121Dousti, ArminU14IRI14920000400
2222Najafi, DelsaU10IRI14860000400
2323Samiei, AmiraliU08IRI14510000400
2424Tabar Jafar, Mohammad ArtaU14IRI14460000400
2525Jafari, RadinU12IRI14430000400
2626Habibzadeh, RadvinU12IRI14360000400
2727Nazoktabar, TahaU16IRI14180000400
2828Ghoreishi, Negar—IRI14080000400
2929Ahmadi, AlirezaU20IRI00000——
3030Akbarnezhad, NikaU10IRI00000——
3131Alizadeh, MahdyarU10IRI00000——
3232Alvandi, Artin—IRI00000——
3333Asghari, MahyaU10IRI00000——
3434Azizi, RohamU14IRI00000——
3535Dadashi, RadvinU10IRI00000——
3636Delavari, AbolfazlU16IRI00000——
3737Fahimian, AradU08IRI00000——
3838Fallahi, SamU12IRI00000——
3939Hassanpour, AmiraliU10IRI00000——
4040Karimi, BaranU10IRI00000——
4141Khalili, Mohammad TaghiS65IRI00000——
4242Khatir, Parnia—IRI00000——
4343Modanlou Kordi, MasihaU10IRI00000——
4444Modanlou Kordi, MatyarU12IRI00000——
4545Motiei Jouybari, S Ali AsgharS50IRI00000——
4646Naderi, ArshamU18IRI00000——
4747Oranjin, Seyed MohammadmehdiU20IRI00000——
4848Ranjbar, NourU08IRI00000——
4949Razinezhad, MahdiyarU12IRI00000——
5050Shekarabi, SelinaU14IRI00000——
Cuối cùng Rank · 53 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)

RankNgười chơiĐiểm
2Asadi, AliIRI · 2054 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Kharamin, ImanIRI · 2028 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
4Barzegaran, MahanIRI · 1981 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
6Najafi, DianaIRI · 1905 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
7Jafari, KooshaIRI · 1856 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
9Saeidzadeh, Mohammad RezaIRI · 1796 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
10Hamzenia Tigi, Seyed HesamIRI · 1755 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
11Roshan Ghadami, VianaIRI · 1715 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
12Rajabnejad, BehdadIRI · 1654 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
13Mavedati, YonaIRI · 1617 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
14Shojaei, MohamadIRI · 1604 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
15Fallah Shahabi, FatimahIRI · 1603 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
16Mir Sadeghi Sangedei, Seyed MohamIRI · 1558 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
17Alavi, Mir MahmoodIRI · 1527 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
18Saberian, VihanIRI · 1512 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
19Rahmani, AradIRI · 1505 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
20Babaei, KasraIRI · 1500 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
21Dousti, ArminIRI · 1492 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
22Najafi, DelsaIRI · 1486 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
23Samiei, AmiraliIRI · 1451 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
24Tabar Jafar, Mohammad ArtaIRI · 1446 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
25Jafari, RadinIRI · 1443 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
26Habibzadeh, RadvinIRI · 1436 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
27Nazoktabar, TahaIRI · 1418 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
28Ghoreishi, NegarIRI · 1408 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Ahmadi, AlirezaIRI · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
30Akbarnezhad, NikaIRI · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
31Alizadeh, MahdyarIRI · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
32Alvandi, ArtinIRI · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Asghari, MahyaIRI · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
34Azizi, RohamIRI · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
35Dadashi, RadvinIRI · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
36Delavari, AbolfazlIRI · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
37Fahimian, AradIRI · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
38Fallahi, SamIRI · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
39Hassanpour, AmiraliIRI · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
40Karimi, BaranIRI · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
41Khalili, Mohammad TaghiIRI · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
42Khatir, ParniaIRI · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
43Modanlou Kordi, MasihaIRI · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
44Modanlou Kordi, MatyarIRI · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
45Motiei Jouybari, S Ali AsgharIRI · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
46Naderi, ArshamIRI · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
47Oranjin, Seyed MohammadmehdiIRI · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
48Ranjbar, NourIRI · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
49Razinezhad, MahdiyarIRI · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
50Shekarabi, SelinaIRI · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14