Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1513607

Turnaj GPX Čadca

Slovakia ( SVK )Dom Kultúry, Matičné námestie 1434/11, 02201 Čadca2026/10/10 – 2026/10/10Thụy SĩSlovakia ( SVK ) · Dom Kultúry, Matičné námestie 1434/11, 02201 Čadca10/10 – 10/10Thụy SĩCờ nhanh · 12 min + 3 sek/ťahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1159 / 11

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Miriam Miková
Giám đốc giải đấu
Mgr. Pavol Sedláček
Tổ chức
Kysucká šachová škola, TJ Slávia Caissa Čadca
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Dom Kultúry, Matičné námestie 1434/11, 02201 Čadca ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1159 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Turnaj GPX Čadca
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12 min + 3 sek/ťah
Trọng tài trưởng
Miriam Miková
Giám đốc giải đấu
Mgr. Pavol Sedláček
Tổ chức
Kysucká šachová škola, TJ Slávia Caissa Čadca
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1159 / 11
nhập khẩu
53
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Vòng đấu 2 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 2

2026/10/10 · 10:00 · 27 bảng điều khiển · Tất cả các trò chơi kết thúc

10/10 · 10:00 · 27 bảng điều khiển

Vòng đấu 2 Hội đồng Cặp đấu
Hội đồng№Hệ số ElotrắngTrước khiKết quảTrước khiĐenHệ số Elo№trò chơi
111708Pales, Ondrej11 : 01Stoklasa, Michal107720—
2171214Smrzo, Patrik10 : 11Dilsky, Matej16242—
331589Kluska, David11 : 01Podolakova, Kamila103422—
4251000Benkova, Dominika10 : 11Kocifajova, Martina15834—
571540Mrmusova, Marketa11 : 01Bourgeois, Louisa100026—
6321000Gažo, Peter11 : 01Abdou Fransis, Thomas15398—
791526Vrabel, Kristian11 : 01Kocur, Michal100041—
8441000Majchrák, Michal10 : 11Macus, Alexander147410—
9111426Smolar, Michal11 : 01Maluniak, Matej100045—
10471000Mariňák, Jakub10 : 11Vnencakova, Dorotka156312—
11131401Kolcak, Martin1½ : ½1Pitek, Radoslav100049—
12501000Strycek, Adam11 : 01Sventek, Jakub130314—
13531000Tichy, Michal10 : 11Guncaga, Peter122516—
1451562Frundina, Anna0.51 : 00Kocmanek, Alex15606—
15151226Guzik, Teo00 : 10.5Gavlak, Filip100031—
16361000Chupyr, Andrij01 : 00Kolcak, Filip110518—
17191092Macus, Filip01 : 00Chudjaková, Viki100035—
18211051Podolakova, Chloe01 : 00Jašurek, Maxim100037—
19231030Kluskova, Lenka01 : 00Jašurek, Tobiáš100038—
20401000Kocur, Matej01 : 00Benko, Martin100024—
Bảng 21–27Hiển thị tất cả →
Bảng 21–27 · Hiển thị tất cả →
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.