Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1513467
II Taça MF Francisco Cavalcanti de Xadrez - Sub 15 - Joao Pessoa (PB)
Brazil ( BRA )ASSIFPB - Bessa - Joao Pessoa (PB)2026/10/31 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · ASSIFPB - Bessa - Joao Pessoa (PB)10/31 – 10/31Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1624 / 1417 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- II Taça MF Francisco Cavalcanti de Xadrez - Sub 15 - Joao Pessoa (PB)
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Ngày
- 2026-10-31
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- Silva, Ivanilson Pereira
- Giám đốc giải đấu
- Genildo Gomes
- Tổ chức
- Federacao Paraibana de Xadrez
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1624 / 14
- nhập khẩu
- 17
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Todos os jogadores receberão medalha de participação.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Todos os jogadores receberão medalha de participação.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Benjamin Maia Fernandes CNM | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 2 | 2 | Henrique Taylor C F De Menezes | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 3 | 3 | Matheus Pereira Cavalcanti Souza | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 4 | 4 | Joao Pedro Fernandes Guedes | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 5 | 5 | Davi Lucas Alves Do Nascimento | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 6 | 6 | Gabriel Ramalho Elias | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 7 | 7 | Samuel Davi Da Silva Lira | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 8 | 8 | Gustavo Brito Holanda Leal Vasconcelos | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 9 | 9 | Lucielly Carla Moura Gomes | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 10 | 10 | Emmanuel Ferreira Barbos De Melo | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 11 | 11 | Kaue Diniz De Jongh | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 12 | 12 | Alex Sandro E Da Silva Filho | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 13 | 13 | Thiago Henrique M Do Rego | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 14 | 14 | Isabelle Nunes Bertone | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 15 | 15 | Jose Gabriel Corlett Cavalcante | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 16 | 16 | Miguel Ferreira Oliveira da Silva | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 17 | 17 | Arthur Manuel Luiz de Sousa | U15 | PB | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Benjamin Maia Fernandes CNMBRA · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
2Henrique Taylor C F De MenezesBRA · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
3Matheus Pereira Cavalcanti SouzaBRA · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
4Joao Pedro Fernandes GuedesBRA · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
5Davi Lucas Alves Do NascimentoBRA · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
6Gabriel Ramalho EliasBRA · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
7Samuel Davi Da Silva LiraBRA · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
8Gustavo Brito Holanda Leal VasconcelosBRA · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
9Lucielly Carla Moura GomesBRA · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
10Emmanuel Ferreira Barbos De MeloBRA · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
11Kaue Diniz De JonghBRA · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
12Alex Sandro E Da Silva FilhoBRA · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
13Thiago Henrique M Do RegoBRA · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
14Isabelle Nunes BertoneBRA · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
15Jose Gabriel Corlett CavalcanteBRA · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
16Miguel Ferreira Oliveira da SilvaBRA · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB
17Arthur Manuel Luiz de SousaBRA · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15 · Hiệp hội PB