Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1513460

70-я Спартакиада среди обучающихся профобразовательных учреждений НСО. Шахматы. Девушки.

Nga ( RUS )2026/10/16 – 2026/10/16Đội Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS )10/16 – 10/16Đội Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1063 / 18
định dạng
Đội Thụy Sĩ
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh
trọng tài
Гл. секретарь: 3485 Фомкина Е.В. (ССВК); линейные ... All arbiters
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
70-я Спартакиада среди обучающихся профобразовательных учреждений НСО. Шахматы. Девушки.
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-16
định dạng
Đội Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'+5"
Trọng tài trưởng
12115 Цветкова Л.Г. (ССВК)
trọng tài
Гл. секретарь: 3485 Фомкина Е.В. (ССВК); линейные ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1063 / 18
nhập khẩu
0
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng đồng đội

70-я Спартакиада среди обучающихся профобразовательных учреждений НСО. Шахматы. Девушки. · Xếp hạng đồng đội
Rank№FEDNhómtrận đấuchiến thắngHòaTổn thấtĐiểm trậnTB2Bảng điểmTB4TB5bởi Vòng đấu
11—НХТК им. Менделеева7700—14————
23—НМК им. Мурова7601—12————
37—НАСК7403—8————
44—НКТ им. Косыгина7502—10————
58—УК СибУПК7403—8————
65—НКПиС7403—8————
715—НАТК им. Галущака7403—8————
814—КПА7403—8————
92—НКТИ7502—10————
109—СПО НГОК7304—6————