Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1513401

7th Empyrean Open & Age Catgory Chess Tournament 2026 - Under 14

Ấn Độ ( IND )Empyrean School, Plot no. 2, Sector 35G, Kharghar, Panvel, MH 4102102026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Empyrean School, Plot no. 2, Sector 35G, Kharghar, Panvel, MH 41021010/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 12 Minutes + 05 Seconds Increment from Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1084 / 1326 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
FA Joshi Vedant (35006460)
Tổ chức
Chess Visionaries International Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Empyrean School, Plot no. 2, Sector 35G, Kharghar, Panvel, MH 410210 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1084 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
7th Empyrean Open & Age Catgory Chess Tournament 2026 - Under 14
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12 Minutes + 05 Seconds Increment from Move 1
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
FA Joshi Vedant (35006460)
Tổ chức
Chess Visionaries International Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1084 / 13
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

- Reporting Time - 02:15 PM , Round - 1 will start at 02:30 PM on 18th Oct 2026 - Player Born on or after 01/01/2012 -- Main Prizes -- 1. Rs 1,000 + Trophy 2. Rs 500 + Trophy 3. Rs 300 + Trophy Boys : Rank 1 To 5 - Trophies & Rank 6 To 10 - Medals Girls : Rank 1 To 3 - Trophies & Rank 4 and 5 - Medals

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

- Reporting Time - 02:15 PM , Round - 1 will start at 02:30 PM on 18th Oct 2026 - Player Born on or after 01/01/2012 -- Main Prizes -- 1. Rs 1,000 + Trophy 2. Rs 500 + Trophy 3. Rs 300 + Trophy Boys : Rank 1 To 5 - Trophies & Rank 6 To 10 - Medals Girls : Rank 1 To 3 - Trophies & Rank 4 and 5 - Medals

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

7th Empyrean Open & Age Catgory Chess Tournament 2026 - Under 14 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
14Rachit, Ashish DalalU14IND1495481010042
28Chougule, Fatah Kamal Chanawala MohsinU14IND03,58,510,59,25031
312Jain, ArnavU14IND0310128031
43Shreyash, Ganesh BhoirU14IND1541388,55032
51Raj, Ravindra GaikwadU14IND157737,58,55031
622Shaikh, Aayan NoormahmadU14IND037,58,54,5031
72Arnav, Raju PorlekarU14IND1561378,55,5031
85Ambat, AaronU14IND02,58,59,54,75021
924Singh, AnayU14IND02,55,56,52,75022
1013Kartik, KasetwarU14IND029114022
1117Pandey, Aditya GyanchandraU14IND029103021
1215Mhatre, Jay DinanathU14IND028104021
1321Sawant, SarthakU14IND027,581,5021
146Bhatt, Ritwik AshokU14IND026,57,52,5021
1526Verma, KrrishhU14IND02673020
1618Parichha, Bhavik KumarU14IND025,56,52021
1723Shinde, PranitaF14IND02563020
1811Jadhav, Adhiraj SandeepU14IND01,57,58,52,25010
199Chourey, SumatrikaU14IND017,580,5010
2014Lakeshri, Avaneesh AmolU14IND01781011
2110Iyer, Ved KumarU14IND016,58,52010
227Chandra, PavakiF14IND0166,50,75000
2319Patel, AkshatU14IND015,56,51010
2416Palve, Pavan DevidasU14IND00,5670,5000
2520Pawar, Rudra SukhdevU14IND00,533,50,5000
2625Sumatrika, ChoureyF14IND00000000
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Rachit, Ashish DalalIND · 1495 · № 44TB1 8 · TB2 10 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U14
2Chougule, Fatah Kamal Chanawala MohsinIND · 0 · № 83,5TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 9,25 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U14
3Jain, ArnavIND · 0 · № 123TB1 10 · TB2 12 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U14
4Shreyash, Ganesh BhoirIND · 1541 · № 33TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U14
5Raj, Ravindra GaikwadIND · 1577 · № 13TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U14
6Shaikh, Aayan NoormahmadIND · 0 · № 223TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U14
7Arnav, Raju PorlekarIND · 1561 · № 23TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U14
8Ambat, AaronIND · 0 · № 52,5TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 4,75 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U14
9Singh, AnayIND · 0 · № 242,5TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 2,75 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U14
10Kartik, KasetwarIND · 0 · № 132TB1 9 · TB2 11 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U14
11Pandey, Aditya GyanchandraIND · 0 · № 172TB1 9 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U14
12Mhatre, Jay DinanathIND · 0 · № 152TB1 8 · TB2 10 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U14
13Sawant, SarthakIND · 0 · № 212TB1 7,5 · TB2 8 · TB3 1,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U14
14Bhatt, Ritwik AshokIND · 0 · № 62TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U14
15Verma, KrrishhIND · 0 · № 262TB1 6 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0Thể loại U14
16Parichha, Bhavik KumarIND · 0 · № 182TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U14
17Shinde, PranitaIND · 0 · № 232TB1 5 · TB2 6 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0Thể loại F14
18Jadhav, Adhiraj SandeepIND · 0 · № 111,5TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại U14
19Chourey, SumatrikaIND · 0 · № 91TB1 7,5 · TB2 8 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại U14
20Lakeshri, Avaneesh AmolIND · 0 · № 141TB1 7 · TB2 8 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1Thể loại U14
21Iyer, Ved KumarIND · 0 · № 101TB1 6,5 · TB2 8,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại U14
22Chandra, PavakiIND · 0 · № 71TB1 6 · TB2 6,5 · TB3 0,75 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F14
23Patel, AkshatIND · 0 · № 191TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại U14
24Palve, Pavan DevidasIND · 0 · № 160,5TB1 6 · TB2 7 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
25Pawar, Rudra SukhdevIND · 0 · № 200,5TB1 3 · TB2 3,5 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
26Sumatrika, ChoureyIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F14