Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1513396

[28 & 29 Nov ] NAG Preparation - 76th Go Checkmate Age Group Under-09 Standard FIDE Rated Chess Tournament | 60+30 | 6 Rounds

Singapore ( SGP )Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa)2026/11/28 – 2026/11/29Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuSingapore ( SGP ) · Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa)11/28 – 11/29Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 Min + 30 SecTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1429 / 812 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA NI Vidhyavarshni (SGP) 25717480
Giám đốc giải đấu
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778, NA NI Vidhyavarshni 25717480
Tổ chức
Go Checkmate Pte Ltd
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1429 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
[28 & 29 Nov ] NAG Preparation - 76th Go Checkmate Age Group Under-09 Standard FIDE Rated Chess Tournament | 60+30 | 6 Rounds
Liên đoàn
Singapore ( SGP )
Ngày
2026-11-28 – 2026-11-29
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 Min + 30 Sec
Trọng tài trưởng
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA NI Vidhyavarshni (SGP) 25717480
Giám đốc giải đấu
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778, NA NI Vidhyavarshni 25717480
Tổ chức
Go Checkmate Pte Ltd
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1429 / 8
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

[28 & 29 Nov ] NAG Preparation - 76th Go Checkmate Age Group Under-09 Standard FIDE Rated Chess Tournament | 60+30 | 6 Rounds · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Shaurik, ParamanikU08IND15380000
22Rajendran, IU08SGP15360000
33Kamatchi Kannan, KirubaU08SGP14580000
44Fan, YitongU08SGP14140000
55Janahan, AathiraU08SGP14070000
66Goyal, KiashaU08IND00000
77Ihaan, DasU09IND00000
88Jayasinghe, Akein ThewjithU08SRI00000
99Ling, YilunU08SGP00000
1010Nair, Vedika VarunU08IND00000
1111Natarajan, Vaibav KrishnaU08SGP00000
1212Zhong, Shuyue YuliyaU08SGP00000
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Shaurik, ParamanikIND · 1538 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
2Rajendran, ISGP · 1536 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
3Kamatchi Kannan, KirubaSGP · 1458 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
4Fan, YitongSGP · 1414 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
5Janahan, AathiraSGP · 1407 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
6Goyal, KiashaIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
7Ihaan, DasIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
8Jayasinghe, Akein ThewjithSRI · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
9Ling, YilunSGP · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
10Nair, Vedika VarunIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
11Natarajan, Vaibav KrishnaSGP · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
12Zhong, Shuyue YuliyaSGP · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08