Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1513331

Cup RTsOP Blitz Autumn 2026

Belarus ( BLR )2026/10/09 – 2026/10/09Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuBelarus ( BLR )10/09 – 10/09Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 5m+2sTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1738 / 1857 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
I. Strelets
Thẩm phán Phó Chủ tịch
V.Yakushev
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1738 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Cup RTsOP Blitz Autumn 2026
Liên đoàn
Belarus ( BLR )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-09
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5m+2s
Trọng tài trưởng
I. Strelets
Thẩm phán Phó Chủ tịch
V.Yakushev
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1738 / 18
nhập khẩu
57
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Cup RTsOP Blitz Autumn 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
18Gasparian, Siarhei—BLR—7,5047,55242,25
25IMKhamitskiy, Sergei—BLR—70,550,555,541,5
32Romanovskij, Nikita—BLR—70,5485137,75
413WFMLiashkevich, Lizaveta—FID—6,504447,532,5
524Tsyhanou, Andrei—BLR—6,50414532,25
610Zhukov, Roman—FID—6050,553,532,75
74Rudnev, Andrei—FID—604852,532,75
81FMBulgak, Damir—FID—60475131
914Kakhno, Barys—BLR—6045,548,531,25
1020Damnitski, UladzislauU12BLR—6042,54626,5
1119Bartash, SaveliU12BLR—6041,545,527,5
1222Shkred, Timofei—BLR—6041,544,525,5
1317Poukh, PavelU12FID—6040,543,527,25
1425Timoh, Gleb—BLR—60384123,5
153Savelev, Matvei—BLR—5,504348,526,5
1628Pytko, Lev—BLR—5,504045,522
1711Kot, Denis—BLR—50454926
1835Kryklivy, Tsimafei—BLR—50434725
1918Dorashava, Viktoryia—FID—50434621,5
2033Khakhlou, Arseni—BLR—5041,54521,5
219Kireyeu, Barys—FID—5041,544,520,5
227Babeikin, KirylU12FID—5039,54321
2330Kazak, SiamionU12BLR—5038,541,518,5
2427Burak, Vyacheslav—BLR—5035,538,519
2523Chemurako, Ivan—BLR—5034,53717
2632Volkov, Yan—BLR—5032,535,517,5
2715Baikou, StsiapanU12FID—4,5041,545,519,75
2816Puchkouski, Arsenii—BLR—4,50414417,25
2936Milyanenka, DanilaU12BLR—4,50414417,25
3026Tylkov, Timofey—BLR—4,5039,54217,25
3121Halavaty, Maksim—BLR—4,5037,54117,75
3246Nartovich, Daminika—BLR—4,50353715,75
3312Mrishchuk, Volodymyr—BLR—40444819,5
3442Goncharova, Alisa—BLR—40394113,5
356Gorozhankin, VyacheslavS60RUS—403740,515
3637Novik, Piotr—BLR—4036,539,514,5
3752Zhur, Yelisei—BLR—4036,538,514
3840Rabkouskaya, Katsiarina—BLR—40363913,5
3929Narchuk, Sergej—BLR—4034,536,512,5
4047Khaiminava, LiyaU12BLR—40343714
4143Baranouski, NazarU12BLR—40343512
4239Kavgarenia, Darya—BLR—40303312,75
4341Novik, Aliaksandr—BLR—3,503739,513,25
4448Lastauka, KseniyaU12BLR—3,503436,511,5
4549Zapatylak, MikhailU12BLR—3,5033,536,511,25
4634Averkin, AmvrosiyU12BLR—3,5032,535,513,75
4731Kireev, MihailS60BLR—3035,538,511
4844Bareika, ArtsiomU12BLR—3034379
4945Razantsau, PavelU12BLR—3034357
5038Kazlou, Albert—BLR—3033,5368,5
Cuối cùng Rank · 57 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Gasparian, SiarheiBLR · — · № 87,5TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 52 · TB4 42,25
2IM Khamitskiy, SergeiBLR · — · № 57TB1 0,5 · TB2 50,5 · TB3 55,5 · TB4 41,5
3Romanovskij, NikitaBLR · — · № 27TB1 0,5 · TB2 48 · TB3 51 · TB4 37,75
4WFM Liashkevich, LizavetaFID · — · № 136,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 47,5 · TB4 32,5
5Tsyhanou, AndreiBLR · — · № 246,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 45 · TB4 32,25
6Zhukov, RomanFID · — · № 106TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 53,5 · TB4 32,75
7Rudnev, AndreiFID · — · № 46TB1 0 · TB2 48 · TB3 52,5 · TB4 32,75
8FM Bulgak, DamirFID · — · № 16TB1 0 · TB2 47 · TB3 51 · TB4 31
9Kakhno, BarysBLR · — · № 146TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 48,5 · TB4 31,25
10Damnitski, UladzislauBLR · — · № 206TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 46 · TB4 26,5Thể loại U12
11Bartash, SaveliBLR · — · № 196TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 45,5 · TB4 27,5Thể loại U12
12Shkred, TimofeiBLR · — · № 226TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 44,5 · TB4 25,5
13Poukh, PavelFID · — · № 176TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 43,5 · TB4 27,25Thể loại U12
14Timoh, GlebBLR · — · № 256TB1 0 · TB2 38 · TB3 41 · TB4 23,5
15Savelev, MatveiBLR · — · № 35,5TB1 0 · TB2 43 · TB3 48,5 · TB4 26,5
16Pytko, LevBLR · — · № 285,5TB1 0 · TB2 40 · TB3 45,5 · TB4 22
17Kot, DenisBLR · — · № 115TB1 0 · TB2 45 · TB3 49 · TB4 26
18Kryklivy, TsimafeiBLR · — · № 355TB1 0 · TB2 43 · TB3 47 · TB4 25
19Dorashava, ViktoryiaFID · — · № 185TB1 0 · TB2 43 · TB3 46 · TB4 21,5
20Khakhlou, ArseniBLR · — · № 335TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 45 · TB4 21,5
21Kireyeu, BarysFID · — · № 95TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 44,5 · TB4 20,5
22Babeikin, KirylFID · — · № 75TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 43 · TB4 21Thể loại U12
23Kazak, SiamionBLR · — · № 305TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 41,5 · TB4 18,5Thể loại U12
24Burak, VyacheslavBLR · — · № 275TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 38,5 · TB4 19
25Chemurako, IvanBLR · — · № 235TB1 0 · TB2 34,5 · TB3 37 · TB4 17
26Volkov, YanBLR · — · № 325TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 35,5 · TB4 17,5
27Baikou, StsiapanFID · — · № 154,5TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 45,5 · TB4 19,75Thể loại U12
28Puchkouski, ArseniiBLR · — · № 164,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 44 · TB4 17,25
29Milyanenka, DanilaBLR · — · № 364,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 44 · TB4 17,25Thể loại U12
30Tylkov, TimofeyBLR · — · № 264,5TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 42 · TB4 17,25
31Halavaty, MaksimBLR · — · № 214,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 41 · TB4 17,75
32Nartovich, DaminikaBLR · — · № 464,5TB1 0 · TB2 35 · TB3 37 · TB4 15,75
33Mrishchuk, VolodymyrBLR · — · № 124TB1 0 · TB2 44 · TB3 48 · TB4 19,5
34Goncharova, AlisaBLR · — · № 424TB1 0 · TB2 39 · TB3 41 · TB4 13,5
35Gorozhankin, VyacheslavRUS · — · № 64TB1 0 · TB2 37 · TB3 40,5 · TB4 15Thể loại S60
36Novik, PiotrBLR · — · № 374TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 39,5 · TB4 14,5
37Zhur, YeliseiBLR · — · № 524TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 38,5 · TB4 14
38Rabkouskaya, KatsiarinaBLR · — · № 404TB1 0 · TB2 36 · TB3 39 · TB4 13,5
39Narchuk, SergejBLR · — · № 294TB1 0 · TB2 34,5 · TB3 36,5 · TB4 12,5
40Khaiminava, LiyaBLR · — · № 474TB1 0 · TB2 34 · TB3 37 · TB4 14Thể loại U12
41Baranouski, NazarBLR · — · № 434TB1 0 · TB2 34 · TB3 35 · TB4 12Thể loại U12
42Kavgarenia, DaryaBLR · — · № 394TB1 0 · TB2 30 · TB3 33 · TB4 12,75
43Novik, AliaksandrBLR · — · № 413,5TB1 0 · TB2 37 · TB3 39,5 · TB4 13,25
44Lastauka, KseniyaBLR · — · № 483,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 36,5 · TB4 11,5Thể loại U12
45Zapatylak, MikhailBLR · — · № 493,5TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 36,5 · TB4 11,25Thể loại U12
46Averkin, AmvrosiyBLR · — · № 343,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 35,5 · TB4 13,75Thể loại U12
47Kireev, MihailBLR · — · № 313TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 38,5 · TB4 11Thể loại S60
48Bareika, ArtsiomBLR · — · № 443TB1 0 · TB2 34 · TB3 37 · TB4 9Thể loại U12
49Razantsau, PavelBLR · — · № 453TB1 0 · TB2 34 · TB3 35 · TB4 7Thể loại U12
50Kazlou, AlbertBLR · — · № 383TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 36 · TB4 8,5