Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1513030
Přebor ZŠ Dolní Chabry 2026 I
Séc ( CZE )Praha, ZŠ Dolní Chabry, místnost A3062026/11/20 – 2026/11/20Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Praha, ZŠ Dolní Chabry, místnost A30611/20 – 11/20Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 2x13 minut + 5s/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 913 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Přebor ZŠ Dolní Chabry 2026 I
- Liên đoàn
- Séc ( CZE )
- Ngày
- 2026-11-20
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 2x13 minut + 5s/tah
- Trọng tài trưởng
- Pavel Kopta
- Giám đốc giải đấu
- Pavel Kopta
- Tổ chức
- TJ Kobylisy
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 9
- nhập khẩu
- 13
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Brožek, Vilém | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Jahelka, Jakub | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Janáková, Diviška | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Kůrka, Sebastian | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Lapec, Tobiáš | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Mihalik, Matůš | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Mojžíšek, Petr | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Mücková, Sofie | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Šedivá, Ella | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Šupich, Kajetán | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Trnka, Ondřej Teodor | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Trojek, Matyáš | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Velička, Štěpán | CZE | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Brožek, VilémCZE · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0
2Jahelka, JakubCZE · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0
3Janáková, DiviškaCZE · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0
4Kůrka, SebastianCZE · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0
5Lapec, TobiášCZE · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0
6Mihalik, MatůšCZE · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0
7Mojžíšek, PetrCZE · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0
8Mücková, SofieCZE · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0
9Šedivá, EllaCZE · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0
10Šupich, KajetánCZE · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0
11Trnka, Ondřej TeodorCZE · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0
12Trojek, MatyášCZE · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0
13Velička, ŠtěpánCZE · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0