Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1512985
99.Trayana Stara Zagora 11.10.2026 /12m+5s/
Bulgaria ( BUL )2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBulgaria ( BUL )10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 12 min + 5 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1589 / 3224 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 99.Trayana Stara Zagora 11.10.2026 /12m+5s/
- Liên đoàn
- Bulgaria ( BUL )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-11
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 12 min + 5 sec
- Trọng tài trưởng
- B. Tonkov 2900491
- Giám đốc giải đấu
- B. Tonkov 2900491
- Tổ chức
- CC Trayana
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1589 / 32
- nhập khẩu
- 24
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Peev, Martin | — | — | 1944 | 4 | 0 | 17 | 13 | 4 | 10 |
| 2 | 2 | Kisyov, Krum-Petar | U20 | — | 1924 | 4 | 0 | 16 | 13 | 3 | 10 |
| 3 | 3 | Kostadinov, Rumen | S65 | — | 1915 | 4 | 0 | 14 | 10 | 4 | 8 |
| 4 | 4 | Dervishev, Kiril | — | — | 1886 | 4 | 0 | 13,5 | 9,5 | 4 | 9,5 |
| 5 | 9 | Kostadinov, Kostadin | S65 | — | 1668 | 3,5 | 0 | 12 | 6,5 | 3 | 7 |
| 6 | 19 | Penev, Petko | — | — | 0 | 3,5 | 0 | 11 | 6,5 | 3 | 8 |
| 7 | 14 | Petrov, Kiril | U16 | — | 1444 | 3 | 0 | 16 | 9,25 | 2 | 10 |
| 8 | 11 | Kostadinova, Fabiyana | U16 | — | 1624 | 3 | 0 | 15 | 7 | 3 | 9 |
| 9 | 7 | Kondov, Vasil | U20 | — | 1754 | 3 | 0 | 14,5 | 6,75 | 2 | 9,5 |
| 10 | 5 | Angelov, Milen | — | — | 1785 | 3 | 0 | 14 | 8 | 3 | 8 |
| 11 | 10 | Georgiev, Georgi M | U14 | — | 1659 | 3 | 0 | 12,5 | 5 | 3 | 7,5 |
| 12 | 8 | Kaloyanov, Kaloyan | U12 | — | 1743 | 3 | 0 | 12 | 5 | 3 | 7 |
| 13 | 13 | Mihova, Sofia | U14 | — | 1462 | 3 | 0 | 12 | 5 | 3 | 7 |
| 14 | 17 | Kolev, Kristiyan | U18 | — | 0 | 2 | 0 | 13 | 4 | 2 | 9 |
| 15 | 6 | Yordanov, Yordan | S65 | — | 1780 | 2 | 0 | 13 | 3 | 2 | 8,5 |
| 16 | 12 | Aleksandrov, Severin | — | — | 1559 | 2 | 0 | 13 | 2 | 2 | 8 |
| 17 | 23 | Tonchev, Mario | U10 | — | 0 | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 2 | 7 |
| 18 | 20 | Petrov, Yoan | U16 | — | 0 | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 7 |
| 19 | 15 | Andonov, Damyan | U12 | — | 0 | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 6 |
| 20 | 22 | Tonchev, Ivan | U10 | — | 0 | 1 | 0 | 11 | 1 | 1 | 7 |
| 21 | 21 | Tekemov, Petko | U14 | — | 0 | 1 | 0 | 10,5 | 0 | 1 | 7 |
| 22 | 24 | Vasileva, Kristina | — | — | 0 | 1 | 0 | 8 | 0 | 1 | 6 |
| 23 | 18 | Kostadinova, Sofia | U10 | — | 0 | 1 | 0 | 8 | 0 | 1 | 5 |
| 24 | 16 | Grozeva, Diyana | S65 | — | 0 | 0 | 0 | 10,5 | 0 | 0 | 5,5 |
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
RankNgười chơiĐiểm
1Peev, Martin · 1944 · № 14TB1 0 · TB2 17 · TB3 13 · TB4 4 · TB5 10
2Kisyov, Krum-Petar · 1924 · № 24TB1 0 · TB2 16 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 10Thể loại U20
3Kostadinov, Rumen · 1915 · № 34TB1 0 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 4 · TB5 8Thể loại S65
4Dervishev, Kiril · 1886 · № 44TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 9,5 · TB4 4 · TB5 9,5
5Kostadinov, Kostadin · 1668 · № 93,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 6,5 · TB4 3 · TB5 7Thể loại S65
6Penev, Petko · 0 · № 193,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 6,5 · TB4 3 · TB5 8
7Petrov, Kiril · 1444 · № 143TB1 0 · TB2 16 · TB3 9,25 · TB4 2 · TB5 10Thể loại U16
8Kostadinova, Fabiyana · 1624 · № 113TB1 0 · TB2 15 · TB3 7 · TB4 3 · TB5 9Thể loại U16
9Kondov, Vasil · 1754 · № 73TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 6,75 · TB4 2 · TB5 9,5Thể loại U20
10Angelov, Milen · 1785 · № 53TB1 0 · TB2 14 · TB3 8 · TB4 3 · TB5 8
11Georgiev, Georgi M · 1659 · № 103TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 7,5Thể loại U14
12Kaloyanov, Kaloyan · 1743 · № 83TB1 0 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 7Thể loại U12
13Mihova, Sofia · 1462 · № 133TB1 0 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 7Thể loại U14
14Kolev, Kristiyan · 0 · № 172TB1 0 · TB2 13 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 9Thể loại U18
15Yordanov, Yordan · 1780 · № 62TB1 0 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 8,5Thể loại S65
16Aleksandrov, Severin · 1559 · № 122TB1 0 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 8
17Tonchev, Mario · 0 · № 232TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 7Thể loại U10
18Petrov, Yoan · 0 · № 202TB1 0 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 7Thể loại U16
19Andonov, Damyan · 0 · № 152TB1 0 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 6Thể loại U12
20Tonchev, Ivan · 0 · № 221TB1 0 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 7Thể loại U10
21Tekemov, Petko · 0 · № 211TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 7Thể loại U14
22Vasileva, Kristina · 0 · № 241TB1 0 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 6
23Kostadinova, Sofia · 0 · № 181TB1 0 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 5Thể loại U10
24Grozeva, Diyana · 0 · № 160TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 5,5Thể loại S65