Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1512804

Oct 25, Lucknow, 5th Mahana Memorial Rapid Chess, Section B - Unrated Under 16 Kids

Ấn Độ ( IND )Golden Apple Lucknow2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Golden Apple Lucknow10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 mins + 5 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1229 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Aniket Mohan
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Chess Club Black & White, Lucknow
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Golden Apple Lucknow ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Oct 25, Lucknow, 5th Mahana Memorial Rapid Chess, Section B - Unrated Under 16 Kids
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 mins + 5 sec
Trọng tài trưởng
FA Aniket Mohan
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Chess Club Black & White, Lucknow
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 12
nhập khẩu
29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Section A: Rated & Unrated players any age Section B: Unrated under 16 kids CCBW में खेलने के लिए एलिजिबिलिटी क्राइटेरिया ईमानदारी, सम्मान, विनम्रता और दयालुता है। The eligibility criteria to play at CCBW is honesty, respect, humility, and kindness. Last Date: Oct 24, 10 pm For entries contact: 9651679189/9129080555

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Section A: Rated & Unrated players any age Section B: Unrated under 16 kids CCBW में खेलने के लिए एलिजिबिलिटी क्राइटेरिया ईमानदारी, सम्मान, विनम्रता और दयालुता है। The eligibility criteria to play at CCBW is honesty, respect, humility, and kindness. Last Date: Oct 24, 10 pm For entries contact: 9651679189/9129080555

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Oct 25, Lucknow, 5th Mahana Memorial Rapid Chess, Section B - Unrated Under 16 Kids · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Aarish Saxena,IND00000
22Abhijay Mishra,IND00000
33Aditya Pandey,IND00000
44Aditya Singh,IND00000
55Ajarya Dixit,IND00000
66Anika Mullick,IND00000
77Annan Sinha,IND00000
88Arav Agarwal,IND00000
99Arhamm Ahmed,IND00000
1010Arjun Katiyar,IND00000
1111Arsh Maurya,IND00000
1212Ayushmaan Gupta,IND00000
1313Budhaditya Bahera,IND00000
1414Devraj Srivastava,IND00000
1515Dhairya Srivastava,IND00000
1616Divit Patel,IND00000
1717Divyansh Goel,IND00000
1818Hardik Kutti,IND00000
1919Kaustubh Mishra,IND00000
2020Om Mishra,IND00000
2121Pranav Singh,IND00000
2222Rajvaradhan Singh,IND00000
2323Riaan Gagan,IND00000
2424Samrat Prajapati,IND00000
2525Satwik Dubey,IND00000
2626Shahab Murad Alam,IND00000
2727Shaurya Yadav,IND00000
2828Tiwari Advika,IND00000
2929Tiwari Archit,IND00000
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Aarish Saxena,IND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Abhijay Mishra,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Aditya Pandey,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Aditya Singh,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Ajarya Dixit,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Anika Mullick,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Annan Sinha,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Arav Agarwal,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Arhamm Ahmed,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Arjun Katiyar,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Arsh Maurya,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Ayushmaan Gupta,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Budhaditya Bahera,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Devraj Srivastava,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Dhairya Srivastava,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Divit Patel,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Divyansh Goel,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Hardik Kutti,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Kaustubh Mishra,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Om Mishra,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Pranav Singh,IND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Rajvaradhan Singh,IND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Riaan Gagan,IND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Samrat Prajapati,IND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Satwik Dubey,IND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Shahab Murad Alam,IND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Shaurya Yadav,IND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Tiwari Advika,IND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Tiwari Archit,IND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0