Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1512697
Чемпионат Ульяновска по блицу - 2026
Nga ( RUS )г. Ульяновск2024/10/24 – 2024/10/24Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuNga ( RUS ) · г. Ульяновск10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 3' + 2"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1396 / 2430 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Чемпионат Ульяновска по блицу - 2026
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- г. Ульяновск ↗
- Ngày
- 2024-10-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 11
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 3' + 2"
- Trọng tài trưởng
- Елисеева Д.А., 267726
- trọng tài
- Сурков О.В., 15872
- Giám đốc giải đấu
- Кашицин А.Н., 8787
- Tổ chức
- РОО «Федерация шахмат Ульяновской области»
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1396 / 24
- nhập khẩu
- 30
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Олисов, АндрейRUS · — · № 10TB1 0
3Кормилин, Павел ЮрьевичRUS · — · № 30TB1 0Thể loại S50
5Елаева, Дарья АндреевнаRUS · — · № 50TB1 0Thể loại U16
6Гарипов, Алихан АльбертовичRUS · — · № 60TB1 0Thể loại U14
7Самборский, Вадим МстиславовичKAZ · — · № 70TB1 0Thể loại S65
8Канин, Роман АнтоновичRUS · — · № 80TB1 0Thể loại U16
9Туровер, Владислав ФилипповичRUS · — · № 90TB1 0Thể loại U14
10Сорокин, Александр ИвановичRUS · — · № 100TB1 0Thể loại U14
11Ершов, Дмитрий ВлRUS · — · № 110TB1 0Thể loại S50
12Бадалян, Артур АндраниковичRUS · — · № 120TB1 0Thể loại U12
13Фетюхин, Андрей НиколаевичRUS · — · № 130TB1 0Thể loại U10
14Рассадин, ДемидRUS · — · № 140TB1 0Thể loại U10
15Павлов, Степан АнтоновичRUS · — · № 150TB1 0Thể loại U12
16Юдин, ИванRUS · — · № 160TB1 0Thể loại U14
17Гудков, ИванRUS · — · № 170TB1 0
18Дубровин, Иван ЕгоровичRUS · — · № 180TB1 0Thể loại U08
19Сергеев, Владимир ИгоревичRUS · — · № 190TB1 0Thể loại U12
20Чурбаков, ВладимирRUS · — · № 200TB1 0Thể loại U08
21Перфильев, АнтонRUS · — · № 210TB1 0Thể loại U08
22Кузнецов, Александр ИгоревичRUS · — · № 220TB1 0Thể loại U08
23Мурсюкаев, Алмаз РуслановичRUS · — · № 230TB1 0Thể loại U10
25Брехов, ВсеволодRUS · — · № 250TB1 0Thể loại U12
29Степурин, ВсеволодRUS · — · № 290TB1 0
30Шиянов, ИванRUS · — · № 300TB1 0