Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1512656
Halleiner Schnellschachtunier 2026 Staffel 1
Áo ( AUT )5400 Hallein Europastrasse 262026/10/08 – 2026/10/08Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuÁo ( AUT ) · 5400 Hallein Europastrasse 2610/08 – 10/08Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minuten & 3 Sekunden pro ZugTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1546 / 4910 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Halleiner Schnellschachtunier 2026 Staffel 1
- Liên đoàn
- Áo ( AUT )
- Ngày
- 2026-10-08
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 Minuten & 3 Sekunden pro Zug
- Trọng tài trưởng
- RS Felix Kipman
- Giám đốc giải đấu
- Rudolf Berti MAS
- Tổ chức
- 1. Halleiner Schachklub
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1546 / 49
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Berti, Rudolf | AUT | 1746 | 4 | 0 | 4 | 5 |
| 2 | 3 | Putz, Lukas | AUT | 1713 | 3 | 0 | 3 | 9,5 |
| 3 | 9 | Piller, Samuel Maximilian | GER | 1413 | 3 | 0 | 3 | 8 |
| 4 | 4 | Kipman, Felix | AUT | 1641 | 2,5 | 0 | 2 | 8 |
| 5 | 6 | Lunenburg, Philipp Floris | AUT | 1459 | 2 | 0 | 2 | 7,5 |
| 6 | 5 | Baldemair, Helmut | AUT | 1463 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | 1 | Buchner, Martin | AUT | 1916 | 1,5 | 0 | 1 | 9,5 |
| 8 | 10 | Brunauer, Peter | AUT | 1200 | 1 | 0 | 1 | 10,5 |
| 9 | 8 | Manzella, Gerhard | AUT | 1450 | 1 | 0 | 1 | 7,5 |
| 10 | 7 | Seilinger, Rudolf | AUT | 1454 | 0 | 0 | 0 | 9,5 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Berti, RudolfAUT · 1746 · № 24TB1 0 · TB2 4 · TB3 5
2Putz, LukasAUT · 1713 · № 33TB1 0 · TB2 3 · TB3 9,5
3Piller, Samuel MaximilianGER · 1413 · № 93TB1 0 · TB2 3 · TB3 8
4Kipman, FelixAUT · 1641 · № 42,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 8
5Lunenburg, Philipp FlorisAUT · 1459 · № 62TB1 0 · TB2 2 · TB3 7,5
6Baldemair, HelmutAUT · 1463 · № 52TB1 0 · TB2 2 · TB3 6
7Buchner, MartinAUT · 1916 · № 11,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 9,5
8Brunauer, PeterAUT · 1200 · № 101TB1 0 · TB2 1 · TB3 10,5
9Manzella, GerhardAUT · 1450 · № 81TB1 0 · TB2 1 · TB3 7,5
10Seilinger, RudolfAUT · 1454 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 9,5