Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1512019

1st Nov. SCC Rapid & Blitz Tournament (Season 3) Wakad Pune. Prize Fund (₹42500 + Chesscom Diamond Membership) (Contact +91 8329056721 ) [Blitz]

Ấn Độ ( IND )CBSE Euro School, Bhumkar Chowk, Wakad, Pune - 4110572026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · CBSE Euro School, Bhumkar Chowk, Wakad, Pune - 41105711/01 – 11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3 minutes + 2 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1420 / 1825 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Shradhha Vinchwekar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Suryaa Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
CBSE Euro School, Bhumkar Chowk, Wakad, Pune - 411057 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1420 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st Nov. SCC Rapid & Blitz Tournament (Season 3) Wakad Pune. Prize Fund (₹42500 + Chesscom Diamond Membership) (Contact +91 8329056721 ) [Blitz]
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 minutes + 2 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Shradhha Vinchwekar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Suryaa Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1420 / 18
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Tournament will be played in Open Category. All Play Each Other (Prizes According to Age Category) Total 102 Prizes. Cash Prize : RS. 42500 + 27 Trophies + 75 Medals For Entry Contact : Suryaa Chess Club +91 8329056721 (Whatsapp Only) Rahul Gadge 8208754861 (Whatsapp Only)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Tournament will be played in Open Category. All Play Each Other (Prizes According to Age Category) Total 102 Prizes. Cash Prize : RS. 42500 + 27 Trophies + 75 Medals For Entry Contact : Suryaa Chess Club +91 8329056721 (Whatsapp Only) Rahul Gadge 8208754861 (Whatsapp Only)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

1st Nov. SCC Rapid & Blitz Tournament (Season 3) Wakad Pune. Prize Fund (₹42500 + Chesscom Diamond Membership) (Contact +91 8329056721 ) [Blitz] · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Arnav, Rajesh ChoudhariU15IND15300000
22Snehal, Chavan—IND15220000
33Arnav, AgrawalU12IND14870000
44Om, Vikrant ChitaleU15IND14660000
55Vibhav, GuptaU15IND14520000
66Arwaz, Chisti—IND14330000
77Goranksh, KhandelwalU10IND14180000
88Aadvik, JaiswalU08IND00000
99Adi, Chaitanya Singh AiriU12IND00000
1010Ambikar, Arnav RaghavendraU15IND00000
1111Anand, VihanU12IND00000
1212Ashish, Sushant DhanwadeU15IND00000
1313Bapin, Narayankar—IND00000
1414Chinmay, PatilU12IND00000
1515Hawal, Omkar—IND00000
1616Kaniishk, SenU12IND00000
1717Pranit, PatilU12IND00000
1818Punyah, Das—IND00000
1919Rutuparn, Swanand DeshpandeU15IND00000
2020Rutvij, Sachin PatilU08IND00000
2121Sahil, Verma—IND00000
2222Shreya, ShankarpureU15IND00000
2323Siddhartha, Dandekar—IND00000
2424Vihaan, Raju ChavanU15IND00000
2525Vivaan, Sachin ShindeU10IND00000
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Arnav, Rajesh ChoudhariIND · 1530 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
2Snehal, ChavanIND · 1522 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Arnav, AgrawalIND · 1487 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
4Om, Vikrant ChitaleIND · 1466 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
5Vibhav, GuptaIND · 1452 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
6Arwaz, ChistiIND · 1433 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Goranksh, KhandelwalIND · 1418 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
8Aadvik, JaiswalIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
9Adi, Chaitanya Singh AiriIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
10Ambikar, Arnav RaghavendraIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
11Anand, VihanIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
12Ashish, Sushant DhanwadeIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
13Bapin, NarayankarIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Chinmay, PatilIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
15Hawal, OmkarIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Kaniishk, SenIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
17Pranit, PatilIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
18Punyah, DasIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Rutuparn, Swanand DeshpandeIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
20Rutvij, Sachin PatilIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
21Sahil, VermaIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Shreya, ShankarpureIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
23Siddhartha, DandekarIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Vihaan, Raju ChavanIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
25Vivaan, Sachin ShindeIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10