Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1511931

KAISSA BLITZ - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 04.10.2026) с обсчетом рейтинга FIDE

Kazakhstan ( KAZ )Almaty2026/10/04 – 2026/10/04Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Almaty10/04 – 10/04Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 min + 2 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1713 / 2410 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
10
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1713 / 24
FIDE Event ID
—
trọng tài
Mels D.
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
KAISSA BLITZ - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 04.10.2026) с обсчетом рейтинга FIDE
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Almaty ↗
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 min + 2 sec
Trọng tài trưởng
Beikutov D.
trọng tài
Mels D.
Giám đốc giải đấu
Beikutov D.
Tổ chức
Центр Шахматного Искусства "КАИССА"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1713 / 24
nhập khẩu
10
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Блиц турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории: Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0 Ветеранам 50+, 65+, 80+ Начало 4 октября в 19:30 Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Блиц турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории: Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0 Ветеранам 50+, 65+, 80+ Начало 4 октября в 19:30 Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

KAISSA BLITZ - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 04.10.2026) с обсчетом рейтинга FIDE · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
11Toibol, DiasKAZ20207260
28Elshatov, TamirlanKAZ15866290
39Batyrzhanuly, AltairKAZ16176240
410Mels, DinmukhamedKAZ2077621,50
55Nurlanov, ZhangirKAZ16354,518,750
67Kairatov, RasulKAZ1733413,50
76Solomatin, SergeyKAZ16833,5130
84Bazarbayev, TolendyKAZ15203110
92Kabylbek, DaniyalKAZ16672,512,50
103Orazbay, AituganKAZ15882,58,750
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm