Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1511920
Осенний кубок Калининского района г. Уфы по шахматам Турнир В (1021-10130)
Nga ( RUS )Республика Башкортостан2026/10/26 – 2026/10/29Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuNga ( RUS ) · Республика Башкортостан10/26 – 10/29Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 мин + 30 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1084 / 1122 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Осенний кубок Калининского района г. Уфы по шахматам Турнир В (1021-10130)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-10-26 – 2026-10-29
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 8
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 45 мин + 30 сек
- Trọng tài trưởng
- Панская Е.А. 6063
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Моисеев Д.В. 9946
- trọng tài
- Хаматсафин Э.Н. 646268
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- МБУ ДО СШ №23
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1084 / 11
- nhập khẩu
- 22
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
RankNgười chơiĐiểm
1Кобяков, Марк АндреевичRUS · 1126 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Мусагитов, Таир РушановичRUS · 1126 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Ситдиков, Камиль ИльгизовичRUS · 1126 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Евграфов, Глеб АлександровичRUS · 1118 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Рафиков, Аскар ФаязовичRUS · 1114 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Кадыров, Давид ЕвгеньевичRUS · 1111 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Шаркаев, Арсений СергеевичRUS · 1102 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Гильмутдинов, Амирхан ИльдаровичRUS · 1100 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Евдокимов, Денис СергеевичRUS · 1100 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Кудрявцев, Артём ДенисовичRUS · 1099 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Кудрявцева, Яна ДенисовнаRUS · 1088 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Фролов, Артём СергеевичRUS · 1087 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Саитова, Лиана ШамилевнаRUS · 1081 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Матвеева, Екатерина ЮрьевнаRUS · 1076 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Гильмутдинов, Таир ИльдаровичRUS · 1070 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Пономарев, Михаил АлександровичRUS · 1062 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Пищулина, Варвара АлександровнаRUS · 1056 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Арямнов, Семён ЕвгеньевичRUS · 1051 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Фаттахов, Аскольд АльбертовичRUS · 1051 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Сахиуллин, Линар ФилюсовичRUS · 1045 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Гильмутдинова, Самия ТимуровнаRUS · 1026 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Маркечко, Григорий МихайловичRUS · 1026 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0