Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1511154
31 этап Гран-при "Наставника" (начинающие)
Nga ( RUS )Ростов-на-Дону2026/10/03 – 2026/10/03Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ростов-на-Дону10/03 – 10/03Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15' + 5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1095 / 97 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 31 этап Гран-при "Наставника" (начинающие)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Ростов-на-Дону ↗
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15' + 5"
- Trọng tài trưởng
- Немцев Савелий 4150783 (27298)
- Giám đốc giải đấu
- Милушев Олег 4198280 (17095)
- Tổ chức
- Шахматная школа "Наставник" (центр)
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1095 / 9
- nhập khẩu
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Джалалян, Артем | RUS | 1216 | 5 | 1 | 11 | 5 |
| — | 4 | Куленко, Ксения | RUS | 1169 | 5 | 1 | 11 | 5 |
| — | 6 | Сурженко, Кристина | RUS | 1199 | 5 | 1 | 11 | 5 |
| 4 | 2 | Сарана, Наринэ Ервандовна | RUS | 1000 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | 1 | Сарана, Иосиф Ервандович | RUS | 1082 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 6 | 5 | Конев, Михаил Андреевич | RUS | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | 7 | Конев, Иван Андреевич | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
RankNgười chơiĐiểm
1Джалалян, АртемRUS · 1216 · № 35TB1 1 · TB2 11 · TB3 5
—Куленко, КсенияRUS · 1169 · № 45TB1 1 · TB2 11 · TB3 5
—Сурженко, КристинаRUS · 1199 · № 65TB1 1 · TB2 11 · TB3 5
4Сарана, Наринэ ЕрвандовнаRUS · 1000 · № 23TB1 0 · TB2 3 · TB3 3
5Сарана, Иосиф ЕрвандовичRUS · 1082 · № 12TB1 0 · TB2 1 · TB3 2
6Конев, Михаил АндреевичRUS · 0 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
7Конев, Иван АндреевичRUS · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0