Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1511087
IV TORNEO CLASIFICATORIO A LA GRAN FINAL HOTELES DE LUJO DE CUSCO
Peru ( PER )Club de ajedrez Rey de reyes2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuPeru ( PER ) · Club de ajedrez Rey de reyes10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 30'+20''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1197 / 1223 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- IV TORNEO CLASIFICATORIO A LA GRAN FINAL HOTELES DE LUJO DE CUSCO
- Liên đoàn
- Peru ( PER )
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 30'+20''
- Trọng tài trưởng
- AN Darío Ripa
- Giám đốc giải đấu
- WFM Marjoire Bocangel
- Tổ chức
- Club de ajedrez Rey de reyes
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1197 / 12
- nhập khẩu
- 23
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Suarez Ccori, Edy Eisten | U16 | PER | 1605 | 5,5 | 0 | 20,5 | 14 | 18,25 |
| 2 | 1 | Chile Vela, David Leonardo | U16 | PER | 1889 | 5 | 0 | 23,5 | 15,5 | 19,5 |
| 3 | 8 | Salas Moreano, Sebastian | U18 | PER | 1418 | 4,5 | 0 | 23,5 | 15,5 | 15,75 |
| 4 | 6 | Delgado Yepez, Diego Armando | U16 | PER | 1510 | 4 | 0 | 22 | 14,5 | 12 |
| 5 | 2 | Holguin Segovia, David Luis | U10 | PER | 1648 | 4 | 0 | 21,5 | 14 | 11 |
| 6 | 4 | Janampa Zuniga, Luis Alejandro | U14 | PER | 1518 | 4 | 0 | 20,5 | 13 | 12 |
| 7 | 13 | Camacho Ccolquere, Liam Stephanno | U10 | PER | 0 | 3,5 | 0 | 20 | 13,5 | 9 |
| 8 | 12 | Cahuata Leonardo, Erland Rafael | U10 | PER | 0 | 3,5 | 0 | 20 | 11,5 | 9 |
| 9 | 14 | Carbajal Villafuerte, Reymar Evander | U14 | PER | 0 | 3,5 | 0 | 17 | 10,5 | 8 |
| 10 | 20 | Salas Porras, Sayri Asiri | U10 | PER | 0 | 3 | 0 | 22 | 13,5 | 7,5 |
| 11 | 15 | Condori Mejia, Gabriel Jose | U08 | PER | 0 | 3 | 0 | 17,5 | 9 | 6,5 |
| 12 | 7 | Condori Mejia, Benjamin Rene | U10 | PER | 1430 | 3 | 0 | 17 | 11,5 | 6,5 |
| 13 | 16 | Pucho Mendoza, Vidmar Fabrizio | U10 | PER | 0 | 3 | 0 | 16,5 | 11 | 6,75 |
| 14 | 17 | Quispe Chauca, Joaquin Eduardo | U14 | PER | 0 | 3 | 0 | 16,5 | 11 | 6,25 |
| 15 | 5 | Maquerhua Rendon, Josue Adolfo | U14 | PER | 1512 | 2,5 | 0 | 20,5 | 14 | 7,5 |
| 16 | 22 | Yane Ocsa, Lucas Benjamin | U12 | PER | 0 | 2,5 | 0 | 17 | 11 | 6,75 |
| 17 | 19 | Romero Coronado, Emilia Luana | U10 | PER | 0 | 2,5 | 0 | 14 | 8,5 | 4,25 |
| 18 | 10 | Banda Chahuara, Noah | U10 | PER | 0 | 2 | 0 | 18 | 12 | 5,5 |
| 19 | 11 | Cabrera Cutire, Piero | U12 | PER | 0 | 2 | 0 | 17,5 | 11 | 3 |
| 20 | 9 | Alava Baez, Grauben Luciel Vasti | U08 | PER | 0 | 1,5 | 0 | 16 | 11,5 | 2,25 |
| 21 | 18 | Quispe Gomez, Sheyla | U12 | PER | 0 | 1 | 0 | 12 | 8 | 1 |
| 22 | 23 | Zavala Huaman, Nestor Gabriel | U12 | PER | 0 | 1 | 0 | 11,5 | 6,5 | 1 |
| 23 | 21 | Ttito Flores, Valentina | U12 | PER | 0 | 1 | 0 | 11,5 | 6,5 | 1 |
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Suarez Ccori, Edy EistenPER · 1605 · № 35,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 14 · TB4 18,25Thể loại U16
2Chile Vela, David LeonardoPER · 1889 · № 15TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 15,5 · TB4 19,5Thể loại U16
3Salas Moreano, SebastianPER · 1418 · № 84,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 15,5 · TB4 15,75Thể loại U18
4Delgado Yepez, Diego ArmandoPER · 1510 · № 64TB1 0 · TB2 22 · TB3 14,5 · TB4 12Thể loại U16
5Holguin Segovia, David LuisPER · 1648 · № 24TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 14 · TB4 11Thể loại U10
6Janampa Zuniga, Luis AlejandroPER · 1518 · № 44TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 13 · TB4 12Thể loại U14
7Camacho Ccolquere, Liam StephannoPER · 0 · № 133,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 13,5 · TB4 9Thể loại U10
8Cahuata Leonardo, Erland RafaelPER · 0 · № 123,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 11,5 · TB4 9Thể loại U10
9Carbajal Villafuerte, Reymar EvanderPER · 0 · № 143,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 10,5 · TB4 8Thể loại U14
10Salas Porras, Sayri AsiriPER · 0 · № 203TB1 0 · TB2 22 · TB3 13,5 · TB4 7,5Thể loại U10
11Condori Mejia, Gabriel JosePER · 0 · № 153TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 9 · TB4 6,5Thể loại U08
12Condori Mejia, Benjamin RenePER · 1430 · № 73TB1 0 · TB2 17 · TB3 11,5 · TB4 6,5Thể loại U10
13Pucho Mendoza, Vidmar FabrizioPER · 0 · № 163TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 11 · TB4 6,75Thể loại U10
14Quispe Chauca, Joaquin EduardoPER · 0 · № 173TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 11 · TB4 6,25Thể loại U14
15Maquerhua Rendon, Josue AdolfoPER · 1512 · № 52,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 14 · TB4 7,5Thể loại U14
16Yane Ocsa, Lucas BenjaminPER · 0 · № 222,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 11 · TB4 6,75Thể loại U12
17Romero Coronado, Emilia LuanaPER · 0 · № 192,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 8,5 · TB4 4,25Thể loại U10
18Banda Chahuara, NoahPER · 0 · № 102TB1 0 · TB2 18 · TB3 12 · TB4 5,5Thể loại U10
19Cabrera Cutire, PieroPER · 0 · № 112TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 11 · TB4 3Thể loại U12
20Alava Baez, Grauben Luciel VastiPER · 0 · № 91,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 11,5 · TB4 2,25Thể loại U08
21Quispe Gomez, SheylaPER · 0 · № 181TB1 0 · TB2 12 · TB3 8 · TB4 1Thể loại U12
22Zavala Huaman, Nestor GabrielPER · 0 · № 231TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 6,5 · TB4 1Thể loại U12
23Ttito Flores, ValentinaPER · 0 · № 211TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 6,5 · TB4 1Thể loại U12