Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1510944
Ohta-park National unity day 2026 Rapid A2
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Ohta-park National unity day 2026 Rapid A2
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Mistolovo ↗
- Ngày
- 2026-11-01
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · Rapid: 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- Maslyakov, Sergey (RUS) FA 4174828
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Smirnov, Stanislav (RUS) 44194196
- trọng tài
- Smirnov, Vladimir S. (RUS) 4123514 Maslyakov, Ivan (RUS) 24162817
- Giám đốc giải đấu
- Smirnov, Stanislav (RUS) 44194196
- Tổ chức
- Chess Federation of the Leningrad Region
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1372 / 20
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Коробов, Николай Сергеевич | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Денисенко, Илья Александрович | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Бибиков, Андрей Андреевич | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Васильев, Прокофий Александрович | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Ивушкин, Иван | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Маслов, Михаил Артемович | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Гильфанов, Тагир | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Коронатов, Максим | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Цай, Михаил Валерьевич | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Коробов, Николай СергеевичRUS · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Денисенко, Илья АлександровичRUS · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Бибиков, Андрей АндреевичRUS · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Васильев, Прокофий АлександровичRUS · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Ивушкин, ИванRUS · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Маслов, Михаил АртемовичRUS · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Гильфанов, ТагирRUS · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Коронатов, МаксимRUS · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Цай, Михаил ВалерьевичRUS · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0