Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1510751

***28 Oct'26 - 1 Nov'26***Chessinfo & GKCA- 1st International FIDE Rating Open Chess TMT 2026 - Prize Money Rs.6,01,001 *FREE LUNCH TO ALL THE PLAYERS*

Ấn Độ ( IND )Badminton Indoor Stadium Yelagiri Hills. Tirupattur District.2026/10/28 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Badminton Indoor Stadium Yelagiri Hills. Tirupattur District.10/28 – 11/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 minutes + 30 seconds increment per move from move no.1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1595 / 1949 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr. S Ganesh Babu IA, FI, AО (5029180)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Mr. B Arasu IA (25932977)
Giám đốc giải đấu
Mr. D Anand, IA & Mr. S Ganesh Babu, IA, FI, AО
Tổ chức
Chessinfo & Golden Knights Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Badminton Indoor Stadium Yelagiri Hills. Tirupattur District. ↗
FIDE Event ID
494154
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1595 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
***28 Oct'26 - 1 Nov'26***Chessinfo & GKCA- 1st International FIDE Rating Open Chess TMT 2026 - Prize Money Rs.6,01,001 *FREE LUNCH TO ALL THE PLAYERS*
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-28 – 2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 minutes + 30 seconds increment per move from move no.1
Trọng tài trưởng
Mr. S Ganesh Babu IA, FI, AО (5029180)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Mr. B Arasu IA (25932977)
Giám đốc giải đấu
Mr. D Anand, IA & Mr. S Ganesh Babu, IA, FI, AО
Tổ chức
Chessinfo & Golden Knights Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1595 / 19
FIDE Event ID
494154
nhập khẩu
49
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

***Contact: 9944564728,8637439008*** ****** Accommodation available on payment basis - Contact: 9944564728 ******** ***Entry fee can be paid through: signinchess.com |tptchess.com | easypaychess.com| chessfee.com |bookmyfee.com | chesscircle.com ***

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

***Contact: 9944564728,8637439008*** ****** Accommodation available on payment basis - Contact: 9944564728 ******** ***Entry fee can be paid through: signinchess.com |tptchess.com | easypaychess.com| chessfee.com |bookmyfee.com | chesscircle.com ***

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

***28 Oct'26 - 1 Nov'26***Chessinfo & GKCA- 1st International FIDE Rating Open Chess TMT 2026 - Prize Money Rs.6,01,001 *FREE LUNCH TO ALL THE PLAYERS* · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11IMGirinath P.D.S.S55NA——0000000
22FMRam S. Krishnan—5537CHE2026——0000000
33Aravindh S—1409CGL2026——0000000
44Sudarsan L P—5558MDU2026——0000000
55Ajeesh Antony—NA——0000000
66Aakash K—7627TPR2026——0000000
77Thavish SU111507CGL2026——0000000
88Nanda Kumar T.S.—45340CBE2026——0000000
99Pamidi JaswanthU11NA——0000000
1010Vishweswaran N—4330DGL2026——0000000
1111Vijith AU1310296TPT2026——0000000
1212Paramesh C K SU111584CGL2026——0000000
1313Jalawadi NandikaF15NA——0000000
1414Saketh JijeshU11NA——0000000
1515Rakshith VU11NA——0000000
1616Sugith GU1348862KGI2026——0000000
1717Rubesh C—7312TPT2026——0000000
1818Krishav Nikesh NU131524CGL2026——0000000
1919Nyrav GopalakrishnanU113789CHE2026——0000000
2020Chatraessh R S—24328TPT2026——0000000
2121Thirumurugan MU137294TPT2026——0000000
2222Pradeep A—33188TPT2026——0000000
2323Abhignya R SF1129024TPT2026——0000000
2424Sutheesen D—7311TPT2026——0000000
2525Kanishkachatura PU1333187TPT2026——0000000
2626Sujansai S—10237TPT2026——0000000
2727Shanmugavel JyoshikaF0927645ERO2026——0000000
2828HarshavardhanU137292TPT2026——0000000
2929Suga Chezhiyan K SU137298TPT2026——0000000
3030Iniyan GopinathenU1517237TPT2026——0000000
3131Narein RU15———0000000
3232Naren VU1310092TPT2026——0000000
3333Adhiyan AU0973836KGI2026——0000000
3434Kavisri SF139994TPT2026——0000000
3535Tejindra S VU1310255TPT2026——0000000
3636Mogith Sai SU1310055TPT2026——0000000
3737Mithresh DharaniU1510049VEL2026——0000000
3838Anuvika JF1333524TPT2026——0000000
3939Subash Chandra Bose G—51063CHE2026——0000000
4040Subramanian T.V.S559695TRY2026——0000000
4141Archana PF1136297TPT2026——0000000
4242Dev Chandan P GU139871TPT2026——0000000
4343Dhavin Prakash DU137291TPT2026——0000000
4444Hemanth DU159948TPT2026——0000000
4545Praneet SU11———0000000
4646Prishaah S MF1524310CHE2026——0000000
4747Thamilarasan N————0000000
4848Varshith B GU15———0000000
4949Vetri VU1110292TPT2026——0000000
Cuối cùng Rank · 49 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1IM Girinath P.D.S. · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại S55 · Hiệp hội NA
2FM Ram S. Krishnan · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 5537CHE2026
3Aravindh S · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 1409CGL2026
4Sudarsan L P · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 5558MDU2026
5Ajeesh Antony · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội NA
6Aakash K · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 7627TPR2026
7Thavish S · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 1507CGL2026
8Nanda Kumar T.S. · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 45340CBE2026
9Pamidi Jaswanth · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội NA
10Vishweswaran N · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 4330DGL2026
11Vijith A · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 10296TPT2026
12Paramesh C K S · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 1584CGL2026
13Jalawadi Nandika · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F15 · Hiệp hội NA
14Saketh Jijesh · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội NA
15Rakshith V · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội NA
16Sugith G · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 48862KGI2026
17Rubesh C · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 7312TPT2026
18Krishav Nikesh N · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 1524CGL2026
19Nyrav Gopalakrishnan · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 3789CHE2026
20Chatraessh R S · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 24328TPT2026
21Thirumurugan M · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 7294TPT2026
22Pradeep A · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 33188TPT2026
23Abhignya R S · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F11 · Hiệp hội 29024TPT2026
24Sutheesen D · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 7311TPT2026
25Kanishkachatura P · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 33187TPT2026
26Sujansai S · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 10237TPT2026
27Shanmugavel Jyoshika · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F09 · Hiệp hội 27645ERO2026
28Harshavardhan · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 7292TPT2026
29Suga Chezhiyan K S · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 7298TPT2026
30Iniyan Gopinathen · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15 · Hiệp hội 17237TPT2026
31Narein R · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
32Naren V · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 10092TPT2026
33Adhiyan A · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U09 · Hiệp hội 73836KGI2026
34Kavisri S · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F13 · Hiệp hội 9994TPT2026
35Tejindra S V · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 10255TPT2026
36Mogith Sai S · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 10055TPT2026
37Mithresh Dharani · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15 · Hiệp hội 10049VEL2026
38Anuvika J · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F13 · Hiệp hội 33524TPT2026
39Subash Chandra Bose G · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 51063CHE2026
40Subramanian T.V. · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại S55 · Hiệp hội 9695TRY2026
41Archana P · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F11 · Hiệp hội 36297TPT2026
42Dev Chandan P G · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 9871TPT2026
43Dhavin Prakash D · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 7291TPT2026
44Hemanth D · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15 · Hiệp hội 9948TPT2026
45Praneet S · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
46Prishaah S M · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F15 · Hiệp hội 24310CHE2026
47Thamilarasan N · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
48Varshith B G · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
49Vetri V · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 10292TPT2026