Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1510652
Kecskeméti Ősz országos gyermek sakkverseny 1. kcs. (2011-2013)
Hungary ( HUN )2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN )10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1083 / 1413 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Kecskeméti Ősz országos gyermek sakkverseny 1. kcs. (2011-2013)
- Liên đoàn
- Hungary ( HUN )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 mins
- Trọng tài trưởng
- IA Nagy Noémi
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1083 / 14
- nhập khẩu
- 13
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Szabó, Bence | HUN | 0 | 6,5 | 29,5 | 26,5 | 27,25 |
| 2 | 2 | Jacso, Patrik | HUN | 1432 | 6 | 29,5 | 26,5 | 23 |
| 3 | 5 | Dobreán, Hunor | HUN | 0 | 5 | 30,5 | 27,5 | 18 |
| 4 | 4 | Bozorádi, Botond | HUN | 0 | 4,5 | 28 | 27 | 13,75 |
| 5 | 8 | Nagy, Zsófia | HUN | 0 | 4 | 29 | 28 | 11,5 |
| 6 | 11 | Ürmösi, Ádám | HUN | 0 | 3,5 | 27 | 24,5 | 11 |
| 7 | 3 | Bíró, Maja Virág | HUN | 0 | 3,5 | 24,5 | 23,5 | 8,75 |
| 8 | 6 | Jákob, Noel | HUN | 0 | 3,5 | 23,5 | 22,5 | 8,25 |
| 9 | 7 | Kecskés, Nándor | HUN | 0 | 3 | 27,5 | 26,5 | 7,5 |
| 10 | 10 | Szabó, Flóra | HUN | 0 | 3 | 26,5 | 24 | 9 |
| 11 | 12 | Varga, Márton | HUN | 0 | 3 | 23 | 22 | 7 |
| 12 | 1 | Mészáros, Borka | HUN | 1651 | 2,5 | 22 | 19,5 | 7 |
| 13 | 13 | Zóka, Levente | HUN | 0 | 1 | 22,5 | 21,5 | 1 |
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Szabó, BenceHUN · 0 · № 96,5TB1 29,5 · TB2 26,5 · TB3 27,25
2Jacso, PatrikHUN · 1432 · № 26TB1 29,5 · TB2 26,5 · TB3 23
3Dobreán, HunorHUN · 0 · № 55TB1 30,5 · TB2 27,5 · TB3 18
4Bozorádi, BotondHUN · 0 · № 44,5TB1 28 · TB2 27 · TB3 13,75
5Nagy, ZsófiaHUN · 0 · № 84TB1 29 · TB2 28 · TB3 11,5
6Ürmösi, ÁdámHUN · 0 · № 113,5TB1 27 · TB2 24,5 · TB3 11
7Bíró, Maja VirágHUN · 0 · № 33,5TB1 24,5 · TB2 23,5 · TB3 8,75
8Jákob, NoelHUN · 0 · № 63,5TB1 23,5 · TB2 22,5 · TB3 8,25
9Kecskés, NándorHUN · 0 · № 73TB1 27,5 · TB2 26,5 · TB3 7,5
10Szabó, FlóraHUN · 0 · № 103TB1 26,5 · TB2 24 · TB3 9
11Varga, MártonHUN · 0 · № 123TB1 23 · TB2 22 · TB3 7
12Mészáros, BorkaHUN · 1651 · № 12,5TB1 22 · TB2 19,5 · TB3 7
13Zóka, LeventeHUN · 0 · № 131TB1 22,5 · TB2 21,5 · TB3 1