Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1510470

CIRCUITO ESCOLAR IHAMC 2026 * FECHA 4 * 03.10.2026 * 1º a 4º BASICO

Chile ( CHI )Comedor Instituto Humanidades IHAMC Coronel2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuChile ( CHI ) · Comedor Instituto Humanidades IHAMC Coronel10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo 100019 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
José Molina Aguilera
Giám đốc giải đấu
Constanza Muñoz
Tổ chức
Instituto Humanidades Antonio Moreno Casamitjana CORONEL
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Comedor Instituto Humanidades IHAMC Coronel ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CIRCUITO ESCOLAR IHAMC 2026 * FECHA 4 * 03.10.2026 * 1º a 4º BASICO
Liên đoàn
Chile ( CHI )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
José Molina Aguilera
Giám đốc giải đấu
Constanza Muñoz
Tổ chức
Instituto Humanidades Antonio Moreno Casamitjana CORONEL
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

CIRCUITO ESCOLAR IHAMC 2026 * FECHA 4 * 03.10.2026 * 1º a 4º BASICO · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
112MONSALVEZ LEON, TomasCHI0408,58,5
25CUEVAS QUIROZ, CristobalCHI030107
314PALMA JARA, AgustinCHI030106
417SANCHEZ ORTIZ, AmparoCHI0308,55,5
511MANSILLA SANHUEZA, DiegoCHI0308,55,5
69JARA CAMPILLAY, AntonellaCHI02,5083,25
74CONA ALVAREZ, DanielaCHI02,5063,75
815PINTO CAMPILLAY, EloisaCHI02010,53,5
919SOTO SALAS, AlonsoCHI020104
1013MUÑOZ CID, AlonsoCHI0208,53,5
1116RIQUELME HOOPER, IsabellaCHI0208,53
128IBACACHE CISTERNAS, RodrigoCHI02083
136GONZALEZ FUENTES, AndresCHI02052
142AVELLO NEIRA, LucasCHI01,509,52,75
1510MANRIQUEZ BASTIDAS, EmiliaCHI01,5072,25
161ARCE BELMAR, LeonCHI01,5061,25
173CARTES PEREIRA, EmilianoCHI010112
1818SOTO MUÑOZ, SebastianCHI0107,51
197HERNANDEZ MELLA, EmmaCHI00,5091,25
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1MONSALVEZ LEON, TomasCHI · 0 · № 124TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 8,5
3PALMA JARA, AgustinCHI · 0 · № 143TB1 0 · TB2 10 · TB3 6
4SANCHEZ ORTIZ, AmparoCHI · 0 · № 173TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 5,5
5MANSILLA SANHUEZA, DiegoCHI · 0 · № 113TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 5,5
6JARA CAMPILLAY, AntonellaCHI · 0 · № 92,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 3,25
7CONA ALVAREZ, DanielaCHI · 0 · № 42,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 3,75
8PINTO CAMPILLAY, EloisaCHI · 0 · № 152TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3,5
9SOTO SALAS, AlonsoCHI · 0 · № 192TB1 0 · TB2 10 · TB3 4
10MUÑOZ CID, AlonsoCHI · 0 · № 132TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 3,5
14AVELLO NEIRA, LucasCHI · 0 · № 21,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 2,75
15MANRIQUEZ BASTIDAS, EmiliaCHI · 0 · № 101,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 2,25
16ARCE BELMAR, LeonCHI · 0 · № 11,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 1,25
18SOTO MUÑOZ, SebastianCHI · 0 · № 181TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 1
19HERNANDEZ MELLA, EmmaCHI · 0 · № 70,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 1,25