Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1510312

Isparta Ekim Ayı UKD Satranç Turnuvası 7 Yaş Kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Isparta Gençlik Merkezi Satranç Salonu2026/10/03 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Isparta Gençlik Merkezi Satranç Salonu10/03 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30'' Eklemeli TempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 615 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Kutdemir, Mehmet 34570535
trọng tài
Bayar, Umut Can; Sadak, Tuğba; Dilercan, Ahmet Tun ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Durmus, Ramazan 6333532
Tổ chức
Isparta GSİM & Isparta Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Isparta Gençlik Merkezi Satranç Salonu ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 6
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Isparta Ekim Ayı UKD Satranç Turnuvası 7 Yaş Kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-03 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30'' Eklemeli Tempo
Trọng tài trưởng
NA Kutdemir, Mehmet 34570535
trọng tài
Bayar, Umut Can; Sadak, Tuğba; Dilercan, Ahmet Tun ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Durmus, Ramazan 6333532
Tổ chức
Isparta GSİM & Isparta Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 6
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Isparta Ekim Ayı UKD Satranç Turnuvası 7 Yaş Kategorisi · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
16DÖNMEZ, AHMET EFETUR0501315
215SALMAN, ÇINARTUR0401513
310KARACA, YUSUF SAİDTUR040109
43BEŞİK, KEREMTUR030169
57DÜDEN, GÖKTÜRKTUR030146
614SAĞLAM, GEDİZTUR030138
78GÖÇMEN, ECETUR030116
811KILIÇ, UMUT ARASTUR030116
913RZAYEV, DERİN RANATUR020134
105DİNÇ, ALİ GÖKTUĞTUR020124
119GÜRLER, ÖMER ASAFTUR020123
121AÇAR, ASİL ARDENTUR020112
134ÇELİK, ALPTUR020103
1412KUNT, AGAH ERENTUR01191
152AYDIN, MEHMET ARDATUR01061
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1DÖNMEZ, AHMET EFETUR · 0 · № 65TB1 0 · TB2 13 · TB3 15
2SALMAN, ÇINARTUR · 0 · № 154TB1 0 · TB2 15 · TB3 13
3KARACA, YUSUF SAİDTUR · 0 · № 104TB1 0 · TB2 10 · TB3 9
4BEŞİK, KEREMTUR · 0 · № 33TB1 0 · TB2 16 · TB3 9
5DÜDEN, GÖKTÜRKTUR · 0 · № 73TB1 0 · TB2 14 · TB3 6
6SAĞLAM, GEDİZTUR · 0 · № 143TB1 0 · TB2 13 · TB3 8
7GÖÇMEN, ECETUR · 0 · № 83TB1 0 · TB2 11 · TB3 6
8KILIÇ, UMUT ARASTUR · 0 · № 113TB1 0 · TB2 11 · TB3 6
9RZAYEV, DERİN RANATUR · 0 · № 132TB1 0 · TB2 13 · TB3 4
10DİNÇ, ALİ GÖKTUĞTUR · 0 · № 52TB1 0 · TB2 12 · TB3 4
11GÜRLER, ÖMER ASAFTUR · 0 · № 92TB1 0 · TB2 12 · TB3 3
12AÇAR, ASİL ARDENTUR · 0 · № 12TB1 0 · TB2 11 · TB3 2
13ÇELİK, ALPTUR · 0 · № 42TB1 0 · TB2 10 · TB3 3
14KUNT, AGAH ERENTUR · 0 · № 121TB1 1 · TB2 9 · TB3 1
15AYDIN, MEHMET ARDATUR · 0 · № 21TB1 0 · TB2 6 · TB3 1