Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1510167

DSO CSN U-19 GIRLS 2026

Ấn Độ ( IND )2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1065 / 1919 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA VILAS RAJPUT
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1065 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
DSO CSN U-19 GIRLS 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
SNA VILAS RAJPUT
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1065 / 19
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

DSO CSN U-19 GIRLS 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Sani, DeshpandeIND17875151717
218Vanshika, TiwariIND04141712
32Karunya, Suresh WaghleIND14444131510
48KAGDELWAR, AVANIIND0412138
519YADAV, ANJALIIND0314,516,57,5
63BAGDI, KASHISHIND0313157
79KHAN, AKSAIND0313146
815RAWAT, TAMANNAIND0310115
97HAQ, HAJRAIND0310114
105BHARSKAR, MANSWINIIND039104
1111MANE, RIYAIND0213155
1213RAJALE, SHARYUIND0213154
1312PAKHRE, SAMRUDHIIND0212133
1410KHAN, ZOHAIND0212132
156DINDE, JUIIND029103
164BANSODE, VAIDAIHEEIND02783
1714RAWAT, DIYAIND0112131
1817SHELKE, SHAMIKAIND0110122
1916SALUNKE, ANANNYAIND0110111
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Sani, DeshpandeIND · 1787 · № 15TB1 15 · TB2 17 · TB3 17
2Vanshika, TiwariIND · 0 · № 184TB1 14 · TB2 17 · TB3 12
3Karunya, Suresh WaghleIND · 1444 · № 24TB1 13 · TB2 15 · TB3 10
4KAGDELWAR, AVANIIND · 0 · № 84TB1 12 · TB2 13 · TB3 8
5YADAV, ANJALIIND · 0 · № 193TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 7,5
6BAGDI, KASHISHIND · 0 · № 33TB1 13 · TB2 15 · TB3 7
7KHAN, AKSAIND · 0 · № 93TB1 13 · TB2 14 · TB3 6
8RAWAT, TAMANNAIND · 0 · № 153TB1 10 · TB2 11 · TB3 5
9HAQ, HAJRAIND · 0 · № 73TB1 10 · TB2 11 · TB3 4
10BHARSKAR, MANSWINIIND · 0 · № 53TB1 9 · TB2 10 · TB3 4
11MANE, RIYAIND · 0 · № 112TB1 13 · TB2 15 · TB3 5
12RAJALE, SHARYUIND · 0 · № 132TB1 13 · TB2 15 · TB3 4
13PAKHRE, SAMRUDHIIND · 0 · № 122TB1 12 · TB2 13 · TB3 3
14KHAN, ZOHAIND · 0 · № 102TB1 12 · TB2 13 · TB3 2
15DINDE, JUIIND · 0 · № 62TB1 9 · TB2 10 · TB3 3
16BANSODE, VAIDAIHEEIND · 0 · № 42TB1 7 · TB2 8 · TB3 3
17RAWAT, DIYAIND · 0 · № 141TB1 12 · TB2 13 · TB3 1
18SHELKE, SHAMIKAIND · 0 · № 171TB1 10 · TB2 12 · TB3 2
19SALUNKE, ANANNYAIND · 0 · № 161TB1 10 · TB2 11 · TB3 1