Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1510058
Perm Championship 2026 Standard
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Perm Championship 2026 Standard
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Пермь ↗
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-30
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90' + 30"
- Trọng tài trưởng
- Sanchelov, Vladimir 34330372
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Chernyshova, Yuliya 522036113
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- ПКОО "Федерация шахмат Прикамья"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1845 / 34
- FIDE Event ID
- 504347
- nhập khẩu
- 26
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1FM Татаринов, Дмитрий Валерьевич · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2FM Иконников, Дмитрий Евгеньевич · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3FM Котельва, Лев Максимилианович · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4FM Рогожников, Андрей Иванович · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5WIM Мальгина, Татьяна Ивановна · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6WIM Матвеева, Ольга Сергеевна · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Иванов, Захар Алексеевич · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8WCM Чернышова, Алиса Дмитриевна · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Кузнецова, Полина Владимировна · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10IM Сырчиков, Александр Сергеевич · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Козлов, Владимир Дмитриевич · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Некрасов, Руслан Марселевич · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Цапалин, Сергей Владиславович · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Терехов, Александр Дмитриевич · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Азанов, Савелий Павлович · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Козлов, Владимир Петрович · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Шилов, Сергей Анатольевич · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Парсегов, Денис Ашотович · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Нанавов, Михаил Владимирович · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Устюгова, Мария Анатольевна · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Яковлев, Денис Михайлович · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Загидуллина, Алсу Руслановна · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Потеев, Демид Николаевич · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Симуков, Олег Васильевич · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Касабова, Арина Валерьевна · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Сеник, Виктор Николаевич · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0