Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509995

JCA CHESSFEST 2026 [OPEN]

Thái Lan ( THA )Paradise Park Srinagarindra, Bangkok2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuThái Lan ( THA ) · Paradise Park Srinagarindra, Bangkok10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min (+ 10 sec increment)Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1737 / 2547 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Khosak Phanudom
trọng tài
NA Wanawee Buranasing, NA Pinatpong Pheephacharakan
Giám đốc giải đấu
Jimson Bitoon
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Paradise Park Srinagarindra, Bangkok ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1737 / 25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
JCA CHESSFEST 2026 [OPEN]
Liên đoàn
Thái Lan ( THA )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min (+ 10 sec increment)
Trọng tài trưởng
IA Khosak Phanudom
trọng tài
NA Wanawee Buranasing, NA Pinatpong Pheephacharakan
Giám đốc giải đấu
Jimson Bitoon
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1737 / 25
nhập khẩu
47
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

JCA CHESSFEST 2026 [OPEN] · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
15Caparino, Diego Abraham—PHI21595,50212320,55
23FMAsuela, Ellan—PHI2262502224194
37FMBitoon, Jimson—PHI2090502123,518,754
44FMHabla, Jony—PHI22225020,523,518,254
58FMMakarov, Nikolai Val.—RUS2077501821165
62Parondo, Rolly—PHI22904,502224,516,54
76Pason, Allan—PHI21134020,523,5134
89Bartolome, Remark—PHI2070402021,511,54
921Robillos, Airene—PHI17404019,520,5114
101FMCauso, Deniel—PHI23064017,519104
1114Gutsulyak, Nikolay—RUS1871401618114
1215Siridanupath, GavinU18THA184740161883
1325Chekmenev, Filipp TimU18RUS16614014,515,57,54
1411Liukasemsarn, PakornnarongU18THA19793,50212310,753
1520Louwakul, PhuwinU18THA17433,5018197,753
1623Ayaan, MukherjeeU18IND17103,50161773
1716Estaron, Elcid—PHI18333019,521,58,53
1822Suthiponpaisarn, ProudpitchaU18THA17383019,520,56,53
1918Chotesuparach, VimuttiU18THA176730192183
2026Chinkulkitniwat, PurichayaU18THA164130182083
2137Hui, ChenhaoU18CHN150930161883
2229Phanthajarunithi, NapatU18THA15653015,517,563
2331Jeeradit, Metha—THA15483015,516,553
2427Ishchenko-Giller, MatviiU18UKR1638301516,55,52
2542Chanwittayanuchit, WorakornU18THA1408301516,53,53
2632Kultungkijsaree, PichayutU18THA154630131443
2730Surapongprapa, Rabil—THA15652,502022,57,52
2824Kaewwattha, Natrada—THA17052,5013,514,53,52
2940Gambles, Paul Fred—ENG14852,5012,5144,752
3017Noel, Nicolas—FRA17882016,517,53,52
3135Dechjarernsi, Kantapon—THA151820161722
3228Causo, Jade AnnU18PHI157120151632
3334Khine, Linn TunU18MYA15272014,515,532
3439Yarkin, SavelyU18RUS14992013,514,52,52
3541Yarkin, IvanU18RUS143820131542
3643Khan, Ahmer—IND02010,511,522
3712Langreck, John—USA19782091132
3813Oz, Ozan—TUR18931,5116,5182,751
3936Yarkin, Veniamin—RUS15101,501314,53,51
4046Saengtrakulcharoen, ApibhuU18THA010141531
4144Kohpisalsukwattana, DarranU18THA01013,514,511
4247Soudachan, AliciaU18THA010131431
4345Rakpornsakul, NanfaU18THA01012,514,521
4410Portugalera, Ric—PHI2033000000
4519Lysakov, Anton—FID1745000000
4633Tuntrairat, BanyawatU18THA1538000000
4738Kamolchotiros, Ava YeapU18THA1504000000
Cuối cùng Rank · 47 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Caparino, Diego AbrahamPHI · 2159 · № 55,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 20,5 · TB5 5
2FM Asuela, EllanPHI · 2262 · № 35TB1 0 · TB2 22 · TB3 24 · TB4 19 · TB5 4
3FM Bitoon, JimsonPHI · 2090 · № 75TB1 0 · TB2 21 · TB3 23,5 · TB4 18,75 · TB5 4
4FM Habla, JonyPHI · 2222 · № 45TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23,5 · TB4 18,25 · TB5 4
5FM Makarov, Nikolai Val.RUS · 2077 · № 85TB1 0 · TB2 18 · TB3 21 · TB4 16 · TB5 5
6Parondo, RollyPHI · 2290 · № 24,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 24,5 · TB4 16,5 · TB5 4
7Pason, AllanPHI · 2113 · № 64TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23,5 · TB4 13 · TB5 4
8Bartolome, RemarkPHI · 2070 · № 94TB1 0 · TB2 20 · TB3 21,5 · TB4 11,5 · TB5 4
9Robillos, AirenePHI · 1740 · № 214TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5 · TB4 11 · TB5 4
10FM Causo, DenielPHI · 2306 · № 14TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19 · TB4 10 · TB5 4
11Gutsulyak, NikolayRUS · 1871 · № 144TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 11 · TB5 4
12Siridanupath, GavinTHA · 1847 · № 154TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 8 · TB5 3Thể loại U18
13Chekmenev, Filipp TimRUS · 1661 · № 254TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5 · TB4 7,5 · TB5 4Thể loại U18
14Liukasemsarn, PakornnarongTHA · 1979 · № 113,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 10,75 · TB5 3Thể loại U18
15Louwakul, PhuwinTHA · 1743 · № 203,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 19 · TB4 7,75 · TB5 3Thể loại U18
16Ayaan, MukherjeeIND · 1710 · № 233,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 7 · TB5 3Thể loại U18
17Estaron, ElcidPHI · 1833 · № 163TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 8,5 · TB5 3
18Suthiponpaisarn, ProudpitchaTHA · 1738 · № 223TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5 · TB4 6,5 · TB5 3Thể loại U18
19Chotesuparach, VimuttiTHA · 1767 · № 183TB1 0 · TB2 19 · TB3 21 · TB4 8 · TB5 3Thể loại U18
20Chinkulkitniwat, PurichayaTHA · 1641 · № 263TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 8 · TB5 3Thể loại U18
21Hui, ChenhaoCHN · 1509 · № 373TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 8 · TB5 3Thể loại U18
22Phanthajarunithi, NapatTHA · 1565 · № 293TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17,5 · TB4 6 · TB5 3Thể loại U18
23Jeeradit, MethaTHA · 1548 · № 313TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5 · TB4 5 · TB5 3
24Ishchenko-Giller, MatviiUKR · 1638 · № 273TB1 0 · TB2 15 · TB3 16,5 · TB4 5,5 · TB5 2Thể loại U18
25Chanwittayanuchit, WorakornTHA · 1408 · № 423TB1 0 · TB2 15 · TB3 16,5 · TB4 3,5 · TB5 3Thể loại U18
26Kultungkijsaree, PichayutTHA · 1546 · № 323TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 3Thể loại U18
27Surapongprapa, RabilTHA · 1565 · № 302,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 22,5 · TB4 7,5 · TB5 2
28Kaewwattha, NatradaTHA · 1705 · № 242,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 3,5 · TB5 2
29Gambles, Paul FredENG · 1485 · № 402,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14 · TB4 4,75 · TB5 2
30Noel, NicolasFRA · 1788 · № 172TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 3,5 · TB5 2
31Dechjarernsi, KantaponTHA · 1518 · № 352TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 2 · TB5 2
32Causo, Jade AnnPHI · 1571 · № 282TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U18
33Khine, Linn TunMYA · 1527 · № 342TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U18
34Yarkin, SavelyRUS · 1499 · № 392TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 2,5 · TB5 2Thể loại U18
35Yarkin, IvanRUS · 1438 · № 412TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U18
36Khan, AhmerIND · 0 · № 432TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 2
37Langreck, JohnUSA · 1978 · № 122TB1 0 · TB2 9 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 2
38Oz, OzanTUR · 1893 · № 131,5TB1 1 · TB2 16,5 · TB3 18 · TB4 2,75 · TB5 1
39Yarkin, VeniaminRUS · 1510 · № 361,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 14,5 · TB4 3,5 · TB5 1
40Saengtrakulcharoen, ApibhuTHA · 0 · № 461TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 1Thể loại U18
41Kohpisalsukwattana, DarranTHA · 0 · № 441TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U18
42Soudachan, AliciaTHA · 0 · № 471TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 1Thể loại U18
43Rakpornsakul, NanfaTHA · 0 · № 451TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 1Thể loại U18
44Portugalera, RicPHI · 2033 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
45Lysakov, AntonFID · 1745 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
46Tuntrairat, BanyawatTHA · 1538 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U18
47Kamolchotiros, Ava YeapTHA · 1504 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U18