Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509989
Lyceum 344 Rapid Cup B 2026-10-03
Nga ( RUS )St.-Petersburg2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · St.-Petersburg10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1567 / 1424 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Lyceum 344 Rapid Cup B 2026-10-03
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- St.-Petersburg ↗
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10'+5"
- Trọng tài trưởng
- 34365117
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1567 / 14
- FIDE Event ID
- 502821
- nhập khẩu
- 24
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Шутков, Максим АлександровичRUS · 1753 · № 16,5TB1 29,5 · TB2 20,5 · TB3 0
2Докторов, Роман ЮрьевичRUS · 1698 · № 35,5TB1 25,5 · TB2 17 · TB3 0
3Кащенко, Артём ИгоревичRUS · 1624 · № 84,5TB1 31 · TB2 21,5 · TB3 0
4Седлеров, Никита АлександровичRUS · 1601 · № 104,5TB1 27 · TB2 19,5 · TB3 0
5Подберезных, Вячеслав ВикторовичRUS · 1443 · № 224,5TB1 27 · TB2 19,5 · TB3 0
6Чижиков, Никита МихайловичRUS · 1686 · № 54,5TB1 27 · TB2 18,5 · TB3 0
7Сизинцева, Виктория АндреевнаRUS · 1671 · № 64TB1 32 · TB2 22 · TB3 0
8Кременецкий, Фёдор СергеевичRUS · 1565 · № 134TB1 30,5 · TB2 20,5 · TB3 0
9Соколов *, Семён АлександровичRUS · 1559 · № 144TB1 27 · TB2 19,5 · TB3 0
10Ермаков, Егор АртемовичRUS · 1729 · № 24TB1 22,5 · TB2 17 · TB3 0
11Гребенник *, Лев ЮрьевичRUS · 1468 · № 204TB1 19,5 · TB2 15 · TB3 0
12Жуков, Илья СергеевичRUS · 1495 · № 193,5TB1 25,5 · TB2 18 · TB3 0
13Бочагова, Софья АлександровнаRUS · 1505 · № 183,5TB1 24,5 · TB2 18 · TB3 0
14Мякишев, Кирилл МихайловичRUS · 1507 · № 173,5TB1 24,5 · TB2 17 · TB3 0
15Воронин, Лев АлександровичRUS · 1600 · № 113,5TB1 19,5 · TB2 15 · TB3 0
16Павлова, Татьяна ДенисовнаRUS · 1583 · № 123,5TB1 16,5 · TB2 12,5 · TB3 0
17Драчев, Максим ВячеславовичRUS · 1611 · № 93TB1 25,5 · TB2 18,5 · TB3 0
18Андреев, Дмитрий КирилловичRUS · 1697 · № 43TB1 22,5 · TB2 17 · TB3 0
19Кузнецов, Андрей ЕвгеньевичRUS · 1520 · № 162,5TB1 25 · TB2 17 · TB3 0
20Романов, Захар РуслановичRUS · 1549 · № 152,5TB1 21,5 · TB2 16 · TB3 0
21Андреев, Максим КирилловичRUS · 1450 · № 212,5TB1 16 · TB2 12,5 · TB3 0
22Кривополенов, Давид АлександровичRUS · 1632 · № 72TB1 27,5 · TB2 18,5 · TB3 0
23Соколов, Александр АлександровичRUS · 1278 · № 241TB1 20,5 · TB2 16,5 · TB3 0
24Данилов, Андрей АндреевичRUS · 1388 · № 230TB1 20,5 · TB2 15,5 · TB3 0