Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1509954

Rapid Bnd Lengeh Mehr 1405

Iran ( IRI )2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI )10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min + 3 sec per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1457 / 2033 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Chorakchi Martam 36375116
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Bandar Lengeh Chess Assiciation
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1457 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Rapid Bnd Lengeh Mehr 1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min + 3 sec per move
Trọng tài trưởng
NA Chorakchi Martam 36375116
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Bandar Lengeh Chess Assiciation
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1457 / 20
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Rapid Bnd Lengeh Mehr 1405 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Rasooli, MajidIRI1807—342
231Yousefi, AliIRI0—342
35Sowghani, Ali RezaIRI1539—342
43Momeni, AhmadIRI1661—332
56Rabieizadeh, MohammadIRI1523—253
62Masoumi, AliIRI1719—253
716Farhadnesab, SamIRI0—243
84Hashemi, Seyed Mohammad AyoubIRI1609—243
98Nikoo, AbdolmalekIRI1506—243
107Haghgoo Sheijani, ParsaIRI1517—243
1113Yeganeh, MehdiIRI1406—243
1215Barakat, EsmailIRI0—23,52
1321Mohammadi, HojjatIRI0—232
149Teymouri, AmirhosseinIRI1504—232
1532Zarei, Seyed AliIRI0—232
1627Shooli, EsmaeilIRI0—222
1725Ramezanpour, HoomanIRI0—221
1810Masoumi, ArminIRI1445—153
1911Yeganeh, Mohammad JavadIRI1425—153
2020Mirani, HalimehIRI0—143
2124Rabiezadeh, Mohammad TahaIRI0—142
2222Moridi, Amir MohamedIRI0—142
2333Zebardast, SetayeshIRI0—142
2412Sahelizadegan, BeheshtIRI1424—13,52
2530Tajiki, AliIRI0—132
2628Shooli, JaberIRI0—132
2729Shooli, SamaIRI0—132
2826Sahelizadegan, AinourIRI0—132
2914Bahranian, HasanIRI0—05,53
3018Hasan Pour, FarhanIRI0—053
3119Karimi, SajjadIRI0—04,52,5
3223Nazari, MohammadrezaIRI0—042
3317Ghobad, AliIRI0—032
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Rasooli, MajidIRI · 1807 · № 1—TB1 3 · TB2 4 · TB3 2
2Yousefi, AliIRI · 0 · № 31—TB1 3 · TB2 4 · TB3 2
3Sowghani, Ali RezaIRI · 1539 · № 5—TB1 3 · TB2 4 · TB3 2
4Momeni, AhmadIRI · 1661 · № 3—TB1 3 · TB2 3 · TB3 2
6Masoumi, AliIRI · 1719 · № 2—TB1 2 · TB2 5 · TB3 3
7Farhadnesab, SamIRI · 0 · № 16—TB1 2 · TB2 4 · TB3 3
9Nikoo, AbdolmalekIRI · 1506 · № 8—TB1 2 · TB2 4 · TB3 3
11Yeganeh, MehdiIRI · 1406 · № 13—TB1 2 · TB2 4 · TB3 3
12Barakat, EsmailIRI · 0 · № 15—TB1 2 · TB2 3,5 · TB3 2
13Mohammadi, HojjatIRI · 0 · № 21—TB1 2 · TB2 3 · TB3 2
14Teymouri, AmirhosseinIRI · 1504 · № 9—TB1 2 · TB2 3 · TB3 2
15Zarei, Seyed AliIRI · 0 · № 32—TB1 2 · TB2 3 · TB3 2
16Shooli, EsmaeilIRI · 0 · № 27—TB1 2 · TB2 2 · TB3 2
17Ramezanpour, HoomanIRI · 0 · № 25—TB1 2 · TB2 2 · TB3 1
18Masoumi, ArminIRI · 1445 · № 10—TB1 1 · TB2 5 · TB3 3
20Mirani, HalimehIRI · 0 · № 20—TB1 1 · TB2 4 · TB3 3
22Moridi, Amir MohamedIRI · 0 · № 22—TB1 1 · TB2 4 · TB3 2
23Zebardast, SetayeshIRI · 0 · № 33—TB1 1 · TB2 4 · TB3 2
24Sahelizadegan, BeheshtIRI · 1424 · № 12—TB1 1 · TB2 3,5 · TB3 2
25Tajiki, AliIRI · 0 · № 30—TB1 1 · TB2 3 · TB3 2
26Shooli, JaberIRI · 0 · № 28—TB1 1 · TB2 3 · TB3 2
27Shooli, SamaIRI · 0 · № 29—TB1 1 · TB2 3 · TB3 2
28Sahelizadegan, AinourIRI · 0 · № 26—TB1 1 · TB2 3 · TB3 2
29Bahranian, HasanIRI · 0 · № 14—TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 3
30Hasan Pour, FarhanIRI · 0 · № 18—TB1 0 · TB2 5 · TB3 3
31Karimi, SajjadIRI · 0 · № 19—TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 2,5
32Nazari, MohammadrezaIRI · 0 · № 23—TB1 0 · TB2 4 · TB3 2
33Ghobad, AliIRI · 0 · № 17—TB1 0 · TB2 3 · TB3 2