Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509947

z hub

Afghanistan ( AFG )2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuAfghanistan ( AFG )10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấu10'Trung bình Hệ số Elo 139928 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
raghad tareq
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1399
Chương trình Cặp đấu
ChessPairings.org ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
z hub
Liên đoàn
Afghanistan ( AFG )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
10'
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
raghad tareq
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1399
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
ChessPairings.org ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

z hub · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
121عمرو, ابو طهAFG1399501616
225محمد, حمادAFG13994011,516,5
33احمد, زقوتAFG13994011,515,5
47انس, الريفيAFG13994010,515,5
513رهف, فلاحAFG13993,509,2514,5
614سالم, شرابAFG139930915,5
74احمد, شلحAFG139930614
827يزن, نسمانAFG139930613
928يوسف, الشنطيAFG1399305,513,5
1018صابر, الحلوAFG139930513
1122كريم, الحلوAFG139930512
1217سلام, البهتينيAFG139930511
1324محمد, المزينيAFG139930411,5
1423محمد, البطةAFG13992,506,7515,5
1510توفيق, شكشكAFG139920412
161ابراهيم, غرابAFG139920313
179بلال, المجدلاويAFG1399202,511
1726محمد, صالحيةAFG1399202,511
1912رفيق, العلولAFG139920212
2020عبدالله, سعدAFG139920110
2116سدين, حمدانAFG13991,501,759,5
2215سامي, الخليليAFG13991,501,759
2319عبدالله, احمدAFG13991,500,7511,5
2411حسن, حمدانAFG13991,500,757,5
252احمد, الصفديAFG1399101,59,5
268انس, حسونةAFG139910111
275اسراء, فريجAFG13991006
286امير, حلسAFG13990009
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
2محمد, حمادAFG · 1399 · № 254TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 16,5
3احمد, زقوتAFG · 1399 · № 34TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 15,5
4انس, الريفيAFG · 1399 · № 74TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 15,5
5رهف, فلاحAFG · 1399 · № 133,5TB1 0 · TB2 9,25 · TB3 14,5
6سالم, شرابAFG · 1399 · № 143TB1 0 · TB2 9 · TB3 15,5
7احمد, شلحAFG · 1399 · № 43TB1 0 · TB2 6 · TB3 14
8يزن, نسمانAFG · 1399 · № 273TB1 0 · TB2 6 · TB3 13
9يوسف, الشنطيAFG · 1399 · № 283TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 13,5
14محمد, البطةAFG · 1399 · № 232,5TB1 0 · TB2 6,75 · TB3 15,5
17محمد, صالحيةAFG · 1399 · № 262TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 11
21سدين, حمدانAFG · 1399 · № 161,5TB1 0 · TB2 1,75 · TB3 9,5
22سامي, الخليليAFG · 1399 · № 151,5TB1 0 · TB2 1,75 · TB3 9
23عبدالله, احمدAFG · 1399 · № 191,5TB1 0 · TB2 0,75 · TB3 11,5
24حسن, حمدانAFG · 1399 · № 111,5TB1 0 · TB2 0,75 · TB3 7,5
25احمد, الصفديAFG · 1399 · № 21TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 9,5
26انس, حسونةAFG · 1399 · № 81TB1 0 · TB2 1 · TB3 11
28امير, حلسAFG · 1399 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 9