Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509935

MARMARİS EN İYİ 32 SATRANÇ TURNUVASI

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )MARMARİS GENÇLİK SPOR SALONU2026/10/03 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · MARMARİS GENÇLİK SPOR SALONU10/03 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45'+30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1247 / 1529 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
MEHMET EMİN KOCAKAPLAN (44521243)
trọng tài
OSMAN KOÇAŞ
Giám đốc giải đấu
MEHMET EMİN KOCAKAPLAN (44521243)
Tổ chức
BERNA DOĞAN SATRANÇ KULÜBÜ
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
MARMARİS GENÇLİK SPOR SALONU ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1247 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MARMARİS EN İYİ 32 SATRANÇ TURNUVASI
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-03 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45'+30"
Trọng tài trưởng
MEHMET EMİN KOCAKAPLAN (44521243)
trọng tài
OSMAN KOÇAŞ
Giám đốc giải đấu
MEHMET EMİN KOCAKAPLAN (44521243)
Tổ chức
BERNA DOĞAN SATRANÇ KULÜBÜ
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1247 / 15
nhập khẩu
29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

MARMARİS EN İYİ 32 SATRANÇ TURNUVASI · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12TOKMAK, MUSTAFATUR16025,502121,75
21KARGIN, EGETUR1639502017
37GÖÇER, SELİM EGETUR1349501914,5
46AYHAN, BAHATTİN KEREMTUR13924,5019,514,25
54YILDIZ, KORAYTUR15044020,513
614İNAT, BATUHANTUR119540179,5
717KAYA, NAZMİTUR1174401511
812YARDACILAR, OĞUZHAN KAANTUR1279401510,5
95GAVRISH, ALEKSANDRTUR14083,502211,5
1013AVCI, KAANTUR12603,5017,58,25
119KASAPOĞLU, IRMAK AHUTUR13343,50159
1210KILINÇ, ALİ ŞİYARTUR12973,5013,57,75
1324PYKHTIN, KONSTANTINTUR105030199
1421AYHAN, NEHİRTUR110430198
1516KAYA, CEMİLTUR118530186,5
1611ALTIN, TUNA ALPTUR129030186,5
1723SÖKMEN, LÜTFİTUR10893014,57
1818ÖNER, MUZAFFER EFETUR11742,50176,25
1920BERBER, ATA BERKTUR11092,50175,75
208MİRZA, KEMAL EGETUR13482,50173,75
2128ERTUĞRUL, BERK EFETUR10002,5015,54,75
2215KOCAYİĞİT, NEFESTUR11932,50153,75
233UĞUR, ALİTUR154420188
2419GARİP, DAĞLAR ÇAĞINTUR11132014,53
2525ÇİFTLİK, OZANTUR10322013,53
2622AKTAŞ, TİMURTUR10931,50142,75
2729YEŞİLYURT, NİHAT RÜZGARTUR010151
2827EMİR, AYAZTUR100010151
2926GİRİNCİ, HİMMETTUR100610121
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1TOKMAK, MUSTAFATUR · 1602 · № 25,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 21,75
2KARGIN, EGETUR · 1639 · № 15TB1 0 · TB2 20 · TB3 17
3GÖÇER, SELİM EGETUR · 1349 · № 75TB1 0 · TB2 19 · TB3 14,5
4AYHAN, BAHATTİN KEREMTUR · 1392 · № 64,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 14,25
5YILDIZ, KORAYTUR · 1504 · № 44TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 13
6İNAT, BATUHANTUR · 1195 · № 144TB1 0 · TB2 17 · TB3 9,5
7KAYA, NAZMİTUR · 1174 · № 174TB1 0 · TB2 15 · TB3 11
9GAVRISH, ALEKSANDRTUR · 1408 · № 53,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 11,5
10AVCI, KAANTUR · 1260 · № 133,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 8,25
11KASAPOĞLU, IRMAK AHUTUR · 1334 · № 93,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 9
12KILINÇ, ALİ ŞİYARTUR · 1297 · № 103,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 7,75
13PYKHTIN, KONSTANTINTUR · 1050 · № 243TB1 0 · TB2 19 · TB3 9
14AYHAN, NEHİRTUR · 1104 · № 213TB1 0 · TB2 19 · TB3 8
15KAYA, CEMİLTUR · 1185 · № 163TB1 0 · TB2 18 · TB3 6,5
16ALTIN, TUNA ALPTUR · 1290 · № 113TB1 0 · TB2 18 · TB3 6,5
17SÖKMEN, LÜTFİTUR · 1089 · № 233TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 7
18ÖNER, MUZAFFER EFETUR · 1174 · № 182,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 6,25
19BERBER, ATA BERKTUR · 1109 · № 202,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 5,75
20MİRZA, KEMAL EGETUR · 1348 · № 82,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 3,75
21ERTUĞRUL, BERK EFETUR · 1000 · № 282,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 4,75
22KOCAYİĞİT, NEFESTUR · 1193 · № 152,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 3,75
23UĞUR, ALİTUR · 1544 · № 32TB1 0 · TB2 18 · TB3 8
25ÇİFTLİK, OZANTUR · 1032 · № 252TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 3
26AKTAŞ, TİMURTUR · 1093 · № 221,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 2,75
28EMİR, AYAZTUR · 1000 · № 271TB1 0 · TB2 15 · TB3 1
29GİRİNCİ, HİMMETTUR · 1006 · № 261TB1 0 · TB2 12 · TB3 1