Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509904

22nd Kermanshah Weekly Rapid Cup 1405

Iran ( IRI )Kermanshah Chess Association, Kermanshah, Iran2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · Kermanshah Chess Association, Kermanshah, Iran10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1662 / 2728 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Abbasi, Zahra 12545090
Giám đốc giải đấu
IA Abbasi, Zahra 12545090
Tổ chức
IA Abbasi, Zahra 12545090; Karami Shabanabadi, Darioush 36787019
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Kermanshah Chess Association, Kermanshah, Iran ↗
FIDE Event ID
502883
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1662 / 27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
22nd Kermanshah Weekly Rapid Cup 1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Abbasi, Zahra 12545090
Giám đốc giải đấu
IA Abbasi, Zahra 12545090
Tổ chức
IA Abbasi, Zahra 12545090; Karami Shabanabadi, Darioush 36787019
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1662 / 27
FIDE Event ID
502883
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

22nd Kermanshah Weekly Rapid Cup 1405 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Azmoodeh, ParsaIRI21116,502828
21Asvar, Mohammad MatinIRI22106028,526,25
35Abdolmohammadi, MiladIRI1996502819,5
44Heydarian, NoyanIRI20165027,519,25
59Hoseini, HamzehIRI1761502617,5
611Cheraghi, KarenIRI16954,5024,517,5
73Amiri, MahanIRI20474028,515
812Afrasiabi, MeysamIRI16654027,513
97Moaiery, MohammadIRI17974025,514
1019Yazdani, SagharIRI15314024,513
116Amjadiyan, JavadIRI1932402311
1210Noori, SalemIRI17274022,510,5
1315Mohajer Pour, MehranIRI1613402210,5
1421Amiri, HadiIRI144340208
158Ahmadi, AvatIRI17693,50,52710,25
1628Soleymani, SinaIRI03,50,522,511,25
1714Radfar, Amir RezaIRI16313023,59,5
1816Naseri, AryanIRI15723023,57
1920Faraji, DanialIRI148130239
2017Amiri, FiroozIRI156330227
2123Morad Khasi, YasharIRI030197
2227Shabani, VahidIRI030186
2318Anvari, HamedIRI153320215
2413Rostami, SajadIRI16332020,55
2524Moradi Mir Agha, MostafaIRI020194
2626Raziani, EsmaeilIRI020173
2722Abdipour, AryaIRI01019,51
2825Norouzi, Mohammad RezaIRI00000
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Azmoodeh, ParsaIRI · 2111 · № 26,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 28
2Asvar, Mohammad MatinIRI · 2210 · № 16TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 26,25
3Abdolmohammadi, MiladIRI · 1996 · № 55TB1 0 · TB2 28 · TB3 19,5
4Heydarian, NoyanIRI · 2016 · № 45TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 19,25
5Hoseini, HamzehIRI · 1761 · № 95TB1 0 · TB2 26 · TB3 17,5
6Cheraghi, KarenIRI · 1695 · № 114,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 17,5
7Amiri, MahanIRI · 2047 · № 34TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 15
8Afrasiabi, MeysamIRI · 1665 · № 124TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 13
9Moaiery, MohammadIRI · 1797 · № 74TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 14
10Yazdani, SagharIRI · 1531 · № 194TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 13
11Amjadiyan, JavadIRI · 1932 · № 64TB1 0 · TB2 23 · TB3 11
12Noori, SalemIRI · 1727 · № 104TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 10,5
13Mohajer Pour, MehranIRI · 1613 · № 154TB1 0 · TB2 22 · TB3 10,5
14Amiri, HadiIRI · 1443 · № 214TB1 0 · TB2 20 · TB3 8
15Ahmadi, AvatIRI · 1769 · № 83,5TB1 0,5 · TB2 27 · TB3 10,25
16Soleymani, SinaIRI · 0 · № 283,5TB1 0,5 · TB2 22,5 · TB3 11,25
17Radfar, Amir RezaIRI · 1631 · № 143TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 9,5
18Naseri, AryanIRI · 1572 · № 163TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 7
19Faraji, DanialIRI · 1481 · № 203TB1 0 · TB2 23 · TB3 9
20Amiri, FiroozIRI · 1563 · № 173TB1 0 · TB2 22 · TB3 7
21Morad Khasi, YasharIRI · 0 · № 233TB1 0 · TB2 19 · TB3 7
22Shabani, VahidIRI · 0 · № 273TB1 0 · TB2 18 · TB3 6
23Anvari, HamedIRI · 1533 · № 182TB1 0 · TB2 21 · TB3 5
24Rostami, SajadIRI · 1633 · № 132TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 5
26Raziani, EsmaeilIRI · 0 · № 262TB1 0 · TB2 17 · TB3 3
27Abdipour, AryaIRI · 0 · № 221TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1