Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509895

3rd ZEN OPEN CLASSICAL CIRCUIT Faridabad - 10th OCT SATURDAY One Day Classical Circuit Event (Entries Closed Now)

Ấn Độ ( IND )ZEN MIND CHESS ACADEMY SHOP NO 42 SECTOR 21 D , FARIDABAD2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · ZEN MIND CHESS ACADEMY SHOP NO 42 SECTOR 21 D , FARIDABAD10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 MINS + 30 SECTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1421 / 1216 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Prem Kumar
Giám đốc giải đấu
Prem Kumar
Tổ chức
ZEN MIND CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
ZEN MIND CHESS ACADEMY SHOP NO 42 SECTOR 21 D , FARIDABAD ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1421 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3rd ZEN OPEN CLASSICAL CIRCUIT Faridabad - 10th OCT SATURDAY One Day Classical Circuit Event (Entries Closed Now)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 MINS + 30 SEC
Trọng tài trưởng
SNA Prem Kumar
Giám đốc giải đấu
Prem Kumar
Tổ chức
ZEN MIND CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1421 / 12
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Limited entries to 15 only Please contact 8376906569. (SNA Prem kumar ) FIRST ROUND 20+5 , 3 ROUNDS 45 +30 CLASSICAL First Round 10 AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Limited entries to 15 only Please contact 8376906569. (SNA Prem kumar ) FIRST ROUND 20+5 , 3 ROUNDS 45 +30 CLASSICAL First Round 10 AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

3rd ZEN OPEN CLASSICAL CIRCUIT Faridabad - 10th OCT SATURDAY One Day Classical Circuit Event (Entries Closed Now) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15Arnav Parashar—IND1438481010
26Chirag Aggarwal—IND14173995
315Shubham Singh—IND038,59,55,5
42Rastogi Sanjit—IND14813796
51Garg RiddhanshU13IND14832,56,573,25
613Naman AroraU13IND029114
78Aaryahi GoelU13IND028,5103,5
83Divyansh SinghU13IND145827,582
912Manjeet Chugh—IND0278,53,5
1010Avnish MishraU13IND026,572
114Maitrya VashisthU13IND14522551
129Agarwal AnikU13IND01,56,57,52,25
1316Vedant Pratap SinghU13IND01,54,54,50,25
147Aarav VashisthU13IND016,56,50
1511Avyukth GoelU13IND00,56,580,75
1614Om TripathiU13IND006,57,50
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Arnav ParasharIND · 1438 · № 54TB1 8 · TB2 10 · TB3 10
2Chirag AggarwalIND · 1417 · № 63TB1 9 · TB2 9 · TB3 5
3Shubham SinghIND · 0 · № 153TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 5,5
4Rastogi SanjitIND · 1481 · № 23TB1 7 · TB2 9 · TB3 6
5Garg RiddhanshIND · 1483 · № 12,5TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 3,25Thể loại U13
6Naman AroraIND · 0 · № 132TB1 9 · TB2 11 · TB3 4Thể loại U13
7Aaryahi GoelIND · 0 · № 82TB1 8,5 · TB2 10 · TB3 3,5Thể loại U13
8Divyansh SinghIND · 1458 · № 32TB1 7,5 · TB2 8 · TB3 2Thể loại U13
9Manjeet ChughIND · 0 · № 122TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 3,5
10Avnish MishraIND · 0 · № 102TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 2Thể loại U13
11Maitrya VashisthIND · 1452 · № 42TB1 5 · TB2 5 · TB3 1Thể loại U13
12Agarwal AnikIND · 0 · № 91,5TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 2,25Thể loại U13
13Vedant Pratap SinghIND · 0 · № 161,5TB1 4,5 · TB2 4,5 · TB3 0,25Thể loại U13
14Aarav VashisthIND · 0 · № 71TB1 6,5 · TB2 6,5 · TB3 0Thể loại U13
15Avyukth GoelIND · 0 · № 110,5TB1 6,5 · TB2 8 · TB3 0,75Thể loại U13
16Om TripathiIND · 0 · № 140TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 0Thể loại U13