Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1509882
UNDER-8 BOYS "FUTURE GRAND MASTERS CUP 2026" at Pragathi Nagar, Hyd. on 25th OCTOBER, 2026 (Free lunch) further details Y.M. ARJUN 8374153718
Ấn Độ ( IND )https://maps.app.goo.gl/syZaLpA4Cqp5zb5w6 PRAGATHI NAGAR, HYD2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · https://maps.app.goo.gl/syZaLpA4Cqp5zb5w6 PRAGATHI NAGAR, HYD10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · each 15min SDTrung bình Hệ số Elo 100020 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- UNDER-8 BOYS "FUTURE GRAND MASTERS CUP 2026" at Pragathi Nagar, Hyd. on 25th OCTOBER, 2026 (Free lunch) further details Y.M. ARJUN 8374153718
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · each 15min SD
- Trọng tài trưởng
- JYOTHI GANESH INAGANTI
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- SSSS PRASAD GARU, RAMA RAO K GARU, N. SRINIVAS RAO GARU, VSK MURTHY GARU, RAJESH GARU
- Giám đốc giải đấu
- ACF TEAM
- Tổ chức
- ACF TEAM
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 20
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
General Entry Fee Rs.850 (before 5pm 20th October, 2026) at PUCHALAPALLI LEELA SUNDARAYYA FUNCTION HALL, Pragathi Nagar. TOP 20 PRIZES TROPHIES FREE LUNCH for players Organizer : Y.M. Arjun 8374153781
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
General Entry Fee Rs.850 (before 5pm 20th October, 2026) at PUCHALAPALLI LEELA SUNDARAYYA FUNCTION HALL, Pragathi Nagar. TOP 20 PRIZES TROPHIES FREE LUNCH for players Organizer : Y.M. Arjun 8374153781
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | AARUSH SINGH, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | AKULA JAYANTH VENKATA KRISHNA, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | ARIGELA REYAANSH, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | DHRUVA NAGUBOINA, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | ERRA SUSHANTH KUMAR, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | G. SAISHRITHIK, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | G.VEDH VIHAAN REDDY, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | GOLLAPUDI VENKATA NAGA KRISHNA A, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | KABHILESH V, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | KARAN. DHIMAN, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | KUSHAL VALLURI, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | LAKAVATH AYAN, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | MOGILLAPALLI VASISHTA MURARI, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | N. ESHAAN, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | SRI AMOGH PODICHETI, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | SRIKANTA ABHIRAM, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | T. PRANAV ARJUN, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | TANUSH MIDRA, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | VARUN REDDY MADA, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | VISHAAN NANDHAN CHUNCHU, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sum of the ratings of the opponents (whithout one result)
RankNgười chơiĐiểm
1AARUSH SINGH,IND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2AKULA JAYANTH VENKATA KRISHNA,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3ARIGELA REYAANSH,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4DHRUVA NAGUBOINA,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5ERRA SUSHANTH KUMAR,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6G. SAISHRITHIK,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7G.VEDH VIHAAN REDDY,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8GOLLAPUDI VENKATA NAGA KRISHNA A,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9KABHILESH V,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10KARAN. DHIMAN,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11KUSHAL VALLURI,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12LAKAVATH AYAN,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13MOGILLAPALLI VASISHTA MURARI,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14N. ESHAAN,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15SRI AMOGH PODICHETI,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16SRIKANTA ABHIRAM,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17T. PRANAV ARJUN,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18TANUSH MIDRA,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19VARUN REDDY MADA,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20VISHAAN NANDHAN CHUNCHU,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0