Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509879

9th Hormozgan Weekly Rapid Chess Tournament 10 Mehr 1405 گرامیداشت روز جهانی پیشکسوت

Iran ( IRI )2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI )10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 5sec per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1541 / 2330 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Zahedi Mehdi 12548251
Giám đốc giải đấu
Ansari Hossain 22538224
Tổ chức
Hormozgan Chess Assocation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1541 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
9th Hormozgan Weekly Rapid Chess Tournament 10 Mehr 1405 گرامیداشت روز جهانی پیشکسوت
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 5sec per move
Trọng tài trưởng
FA Zahedi Mehdi 12548251
Giám đốc giải đấu
Ansari Hossain 22538224
Tổ chức
Hormozgan Chess Assocation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1541 / 23
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

9th Hormozgan Weekly Rapid Chess Tournament 10 Mehr 1405 گرامیداشت روز جهانی پیشکسوت · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Mousavi, Seyed Amir MohammadIRI1989603026
22Afsharian, AmirmohammadIRI19055,50,53026,5
34Rostami Nejad, RezaIRI18255,50,52824,5
43Fallah, AminIRI1868502824,5
58Aghili Saheli, KarenIRI1636502824,5
66Karim Panah, MajidIRI1662502824
75Fallah, Mohammad RezaIRI17025024,521
813Bahrami, ArmiyaIRI15294,502119
910Zaree, MehdiIRI15914028,525
107Taheri, Mohammad AliIRI1641402522,5
1112Soleimani Khorgoo, Mohammad TahaIRI15374023,521
1215Yazdani, MajidIRI14794023,520,5
1311Bahrami, YasinIRI1555402321
149Akbari, BarsamIRI16153,5026,523
1519Ahmadi, ParsaIRI14013,5022,520,5
1614Borzooei, ShahinIRI15053,502220
1724Khademi Pour, Mohammad SadraIRI03,5020,518
1830Joatabermi, SeifolahIRI1453302521,5
1918Khademi, Mohammad HadiIRI14113021,519
2020Ansari Marani, AihanIRI0302119
2123Karimi, HosseinIRI0302018
2229Zarei, KasraIRI0301917
2322Mohammad Hosseini, HosseinIRI03017,516,5
2417Azadi, ArminIRI14652,5016,515,5
2516Ahrari, RahaIRI14662023,520,5
2621Ghorbani, ParhamIRI0202219,5
2725Khademipour, AdrinaIRI0201816
2828Zarei, KarenIRI0201614
2926Rafiei, SamradIRI01017,515,5
3027Safarizadeh, Mohammad DanaIRI00017,515,5
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
2Afsharian, AmirmohammadIRI · 1905 · № 25,5TB1 0,5 · TB2 30 · TB3 26,5
3Rostami Nejad, RezaIRI · 1825 · № 45,5TB1 0,5 · TB2 28 · TB3 24,5
4Fallah, AminIRI · 1868 · № 35TB1 0 · TB2 28 · TB3 24,5
5Aghili Saheli, KarenIRI · 1636 · № 85TB1 0 · TB2 28 · TB3 24,5
6Karim Panah, MajidIRI · 1662 · № 65TB1 0 · TB2 28 · TB3 24
7Fallah, Mohammad RezaIRI · 1702 · № 55TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 21
8Bahrami, ArmiyaIRI · 1529 · № 134,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 19
9Zaree, MehdiIRI · 1591 · № 104TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 25
10Taheri, Mohammad AliIRI · 1641 · № 74TB1 0 · TB2 25 · TB3 22,5
12Yazdani, MajidIRI · 1479 · № 154TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 20,5
13Bahrami, YasinIRI · 1555 · № 114TB1 0 · TB2 23 · TB3 21
14Akbari, BarsamIRI · 1615 · № 93,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 23
15Ahmadi, ParsaIRI · 1401 · № 193,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 20,5
16Borzooei, ShahinIRI · 1505 · № 143,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 20
17Khademi Pour, Mohammad SadraIRI · 0 · № 243,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18
18Joatabermi, SeifolahIRI · 1453 · № 303TB1 0 · TB2 25 · TB3 21,5
19Khademi, Mohammad HadiIRI · 1411 · № 183TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 19
20Ansari Marani, AihanIRI · 0 · № 203TB1 0 · TB2 21 · TB3 19
21Karimi, HosseinIRI · 0 · № 233TB1 0 · TB2 20 · TB3 18
22Zarei, KasraIRI · 0 · № 293TB1 0 · TB2 19 · TB3 17
23Mohammad Hosseini, HosseinIRI · 0 · № 223TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 16,5
24Azadi, ArminIRI · 1465 · № 172,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 15,5
25Ahrari, RahaIRI · 1466 · № 162TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 20,5
26Ghorbani, ParhamIRI · 0 · № 212TB1 0 · TB2 22 · TB3 19,5
27Khademipour, AdrinaIRI · 0 · № 252TB1 0 · TB2 18 · TB3 16
28Zarei, KarenIRI · 0 · № 282TB1 0 · TB2 16 · TB3 14
29Rafiei, SamradIRI · 0 · № 261TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 15,5
30Safarizadeh, Mohammad DanaIRI · 0 · № 270TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 15,5