Rapid - 24.Memorijal ILIJASEV DRAGAN 31.10.2026
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Rapid - 24.Memorijal ILIJASEV DRAGAN 31.10.2026
- Liên đoàn
- Serbia ( SRB )
- Ngày
- 2026-10-31
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 + 3
- Trọng tài trưởng
- Helenyi Zoltan IA 17010764
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Rajsli Andor NA 953504
- Giám đốc giải đấu
- Lorinc Sandor 922919
- Tổ chức
- SK Proleter iz COKE i Hotel Fantastico SENTA
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1903 / 38
- FIDE Event ID
- 503861
- nhập khẩu
- 14
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Prijave : organizator Lerinc Sandor 063 699806 ili sudija Helenyi Zoltan 063 8575255 (+viber) Lista za prvo kolo zakljucuje se u 15.45 Kotizacija : 1000 din za hotelske goste, 1200 din za ostale (gulas) U prilogu je raspis sa ostalim informacijama.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Prijave : organizator Lerinc Sandor 063 699806 ili sudija Helenyi Zoltan 063 8575255 (+viber) Lista za prvo kolo zakljucuje se u 15.45 Kotizacija : 1000 din za hotelske goste, 1200 din za ostale (gulas) U prilogu je raspis sa ostalim informacijama.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | CMSkenderovic Nikola | — | SRB | 2248 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 2 | CMSolymosi Andras | — | SRB | 2171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 3 | 3 | Lorinc Sandor | S50 | SRB | 2165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 4 | 4 | Radnic Aleksa | U14 | SRB | 2143 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 5 | 5 | Borsos Andor | — | SRB | 2035 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 6 | 6 | Djurovic Radoje | S65 | SRB | 1962 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 7 | 7 | FMIgaz Ervin | S65 | SRB | 1908 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 8 | 8 | Jankov Danijel | — | SRB | 1804 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 9 | 9 | Popovic Vojin | — | SRB | 1791 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 10 | 10 | Ilijasev Dragoslav | S50 | SRB | 1783 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 11 | 11 | Radnic Slavko | — | SRB | 1765 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 12 | 12 | Vrabel Mate | — | SRB | 1701 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 13 | 13 | Hires Sandor Atila | U16 | SRB | 1698 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 14 | 14 | Milovanovic Nebojsa S | U20 | SRB | 1472 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB4: Manually input (after Tie-Break matches)