Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509842

Кубок Профессиональной шахматной лиги - 1 этап, блиц

Nga ( RUS )г. Новосибирск, Красный проспект 79/1, офис 4012026/10/08 – 2026/10/08Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuNga ( RUS ) · г. Новосибирск, Красный проспект 79/1, офис 40110/08 – 10/08Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ chớp · 3'+2"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2122 / 1819 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
3477 Фомкин А.В. (ССВК)
trọng tài
Гл. секретарь: 3485 Фомкина Е.В. (ССВК)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Шахматный клуб "Этюд"
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
г. Новосибирск, Красный проспект 79/1, офис 401 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2122 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Кубок Профессиональной шахматной лиги - 1 этап, блиц
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-08
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3'+2"
Trọng tài trưởng
3477 Фомкин А.В. (ССВК)
trọng tài
Гл. секретарь: 3485 Фомкина Е.В. (ССВК)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Шахматный клуб "Этюд"
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2122 / 18
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Положение: https://drive.google.com/file/d/1x-CShRjbRqPMFA05U5jjb2j9-pb15G14/view?usp=sharing Регистрация: https://forms.yandex.ru/u/6abf9401f47e7306c4049857/ 8 октября (чт) в 18.00.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Положение: https://drive.google.com/file/d/1x-CShRjbRqPMFA05U5jjb2j9-pb15G14/view?usp=sharing Регистрация: https://forms.yandex.ru/u/6abf9401f47e7306c4049857/ 8 октября (чт) в 18.00.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu

Кубок Профессиональной шахматной лиги - 1 этап, блиц · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11IMКезин, Роман——9,506865
23CMКоцюба, Виктор——8,5071,566,5
32FMФомкин, Дмитрий——80,57367,5
45Казаков, Вадим——80,570,566
58Дударев, Владислав——6,506966
67Макеев, Игорь——6,5066,564
713Ахметов, Сергей——6153,551
810Пономарев, Андрей——607168
914Кондрюков, Николай——5,507269,5
1011WGMЖапова, Яна——5,506663,5
1115WCMЛапа, Виктория——5,506057,5
1212Новиков, Станислав——5,5057,555
136Чепурной, Максим——527166,5
144Прокофьев, Матвей——515853
1516Долгова, Элина——505552,5
1617Козырев, Алексей——4,5057,555
1719Ахметов, Андрей——3152,550
189Батин, Павел——305855,5
1918Самаркин, Михаил——2,5052,550
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
1IM Кезин, Роман · — · № 19,5TB1 0 · TB2 68 · TB3 65
2CM Коцюба, Виктор · — · № 38,5TB1 0 · TB2 71,5 · TB3 66,5
4Казаков, Вадим · — · № 58TB1 0,5 · TB2 70,5 · TB3 66
6Макеев, Игорь · — · № 76,5TB1 0 · TB2 66,5 · TB3 64
10WGM Жапова, Яна · — · № 115,5TB1 0 · TB2 66 · TB3 63,5
11WCM Лапа, Виктория · — · № 155,5TB1 0 · TB2 60 · TB3 57,5
15Долгова, Элина · — · № 165TB1 0 · TB2 55 · TB3 52,5
16Козырев, Алексей · — · № 174,5TB1 0 · TB2 57,5 · TB3 55
17Ахметов, Андрей · — · № 193TB1 1 · TB2 52,5 · TB3 50
18Батин, Павел · — · № 93TB1 0 · TB2 58 · TB3 55,5
19Самаркин, Михаил · — · № 182,5TB1 0 · TB2 52,5 · TB3 50