Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1509827
UNDER-7 BOYS "FUTURE GRAND MASTERS CUP 2026" at Pragathi Nagar, Hyd. on 25th OCTOBER, 2026 (Free lunch) further details Y.M. ARJUN 8374153718
Ấn Độ ( IND )https://maps.app.goo.gl/syZaLpA4Cqp5zb5w6 PRAGATHI NAGAR, HYD2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · https://maps.app.goo.gl/syZaLpA4Cqp5zb5w6 PRAGATHI NAGAR, HYD10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · each 15min SDTrung bình Hệ số Elo 100012 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- UNDER-7 BOYS "FUTURE GRAND MASTERS CUP 2026" at Pragathi Nagar, Hyd. on 25th OCTOBER, 2026 (Free lunch) further details Y.M. ARJUN 8374153718
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · each 15min SD
- Trọng tài trưởng
- JYOTHI GANESH INAGANTI
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- SSSS PRASAD GARU, RAMA RAO K GARU, N. SRINIVAS RAO GARU, VSK MURTHY GARU, RAJESH GARU
- Giám đốc giải đấu
- ACF TEAM
- Tổ chức
- ACF TEAM
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 12
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
General Entry Fee Rs.850 (before 5pm 20th October, 2026) at PUCHALAPALLI LEELA SUNDARAYYA FUNCTION HALL, Pragathi Nagar. TOP 20 PRIZES TROPHIES FREE LUNCH for players Organizer : Y.M. Arjun 8374153781
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
General Entry Fee Rs.850 (before 5pm 20th October, 2026) at PUCHALAPALLI LEELA SUNDARAYYA FUNCTION HALL, Pragathi Nagar. TOP 20 PRIZES TROPHIES FREE LUNCH for players Organizer : Y.M. Arjun 8374153781
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | AADVIK GUNDALA, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | AGASTYARAJU RUTHVIK, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | CHAITANYA MITANSH DAMMALA, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | DAKSHAN ANISETTI, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | HRITHVIK AMANRATH OLETI, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | JOSHUA BHUSHAN TALLUTI, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | NEIL ARVIND THOTA PANCHAKARLA, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | R. PRANAV, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | RAANA REDDY, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | S.V. PRANAAVESH, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | SARANGAM JASVIK, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | SRIDHYUTH SARVEPALLY, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sum of the ratings of the opponents (whithout one result)
RankNgười chơiĐiểm
1AADVIK GUNDALA,IND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2AGASTYARAJU RUTHVIK,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3CHAITANYA MITANSH DAMMALA,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4DAKSHAN ANISETTI,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5HRITHVIK AMANRATH OLETI,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6JOSHUA BHUSHAN TALLUTI,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7NEIL ARVIND THOTA PANCHAKARLA,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8R. PRANAV,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9RAANA REDDY,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10S.V. PRANAAVESH,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11SARANGAM JASVIK,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12SRIDHYUTH SARVEPALLY,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0