Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509822

Almaty Blitz Cup - 2026 | 6th STAGE

Kazakhstan ( KAZ )Almaty, Шахматный клуб "Дебют"2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Almaty, Шахматный клуб "Дебют"10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ chớp · 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1813 / 21109 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Karayev, Assylkhan 13700146
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Akhilbay, Amina 13750054
trọng tài
Kalmurzinov, Maksut 13742256
Giám đốc giải đấu
Nurgalimova, Serikgul 447072440
Tổ chức
Казахстанская Федерация шахмат по г.Алматы
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Almaty, Шахматный клуб "Дебют" ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1813 / 21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Almaty Blitz Cup - 2026 | 6th STAGE
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Karayev, Assylkhan 13700146
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Akhilbay, Amina 13750054
trọng tài
Kalmurzinov, Maksut 13742256
Giám đốc giải đấu
Nurgalimova, Serikgul 447072440
Tổ chức
Казахстанская Федерация шахмат по г.Алматы
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1813 / 21
nhập khẩu
109
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

6 этап турнира состоится 10 октября в 18.00 Место проведения: ул.Кабанбай батыра, 71. Шахматный клуб "Дебют"

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

6 этап турнира состоится 10 октября в 18.00 Место проведения: ул.Кабанбай батыра, 71. Шахматный клуб "Дебют"

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu

Almaty Blitz Cup - 2026 | 6th STAGE · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11GMMamedov, EdgarU16KAZ25029,57974,509
210FMTalgatov, NazarU16KAZ22719837708
32GMGrachev, Boris—RUS24858827705
414IMAskarov, Bakhtiyar—KAZ224488175,507
55IMGasparyan, Erik R.U20ARM241388074,507
621CMTulegen, RamazanU12KAZ217387771,507
711FMTleukhanov, YerlanU20KAZ22658767008
813FMKhazhatuly, AlikhanU16KAZ2251871,56807
916FMShonazarov, OrashU20KAZ2236871,566,507
1019WIMKaliakhmet, ElnazU16KAZ21908696506
116GMSimonian, Hrair—ARM23207,5817506
129FMZharas, AldiyarU14KAZ22767,579,574,506
137FMAssylov, MirasU18KAZ23167,5757007
1420Yessengali, AdizhanU16KAZ21847,573,568,507
153IMSmirnov, MarkU14KAZ2459782,576,506
168FMTulendinov, DinmukhammedU16KAZ22927777406
1718Tursunali, Bekarys—KAZ22007726706
1817IMPak, Yevgeniy—KAZ223377166,506
1931FMPrimbetov, Kazbek—KAZ1986770,565,507
2015IMKhusenkhojaev, Mustafokhuja—TJK223777065,506
2135Namazkeyev, NursultanU14KAZ1962768,564,506
2224FMVasilyev, Vasily—RUS2095768,563,507
2334IMBaimurzin, AitkazyS65KAZ19667686407
2412FMDaulet, AlikhanU18KAZ22607686307
2527Dzhumakanov, KuanyshU16KAZ2049767,564,507
2623WFMSermukhamedova, AdrianaU16KAZ2120766,562,507
2748Tanikeyev, BeknurU18KAZ1837761,557,507
2836Kaliakhmet, ElsultanU14KAZ19436,572,568,506
2929FMKhantuev, Alexander—RUS20006,570,56605
3022FMMamatov, Melis—KGZ21576,569,564,506
3128FMTemirov, Bakhyt—KAZ20346,568,56406
3242Nurgalimov, Chingis—KAZ19056,563,560,506
3337WIMKholyavko, MariyaU16KAZ19236,5555206
3426FMDumanuly, SultanbeibarysU18KAZ2052674,569,506
354Utegaliyev, Azamat—KAZ24506726705
3625Kazhmurat, AltairU16KAZ2065669,56505
3738Nesipbay, RakhmanU14KAZ19226696506
3843WCMLesbekova, Assel—KGZ1891667,563,505
3946WCMSholpanbek, ZhansayaU12KAZ185266662,506
4041CMUlan, RizatU10KAZ1905665,562,506
4140Talgat, RayanU14KAZ1913665,56206
4247Malikov, KairatU16KAZ18466656106
4374Batyrzhanuly, AltairU18KAZ161766460,506
4444Kadyr, AldiyarU12KAZ187866359,506
4557Alzhanov, NuraliU16KAZ17266625806
4665WCMZhenis, AdiyaU14KAZ1687661,557,506
4760Bakhytzhan, AidynU16KAZ17116615716
4830Nurbolatov, DauletU18KAZ19956615726
4939Satekov, DanialU12KAZ19146605706
5049Mammadov, JamalU12AZE1830658,555,506
Cuối cùng Rank · 109 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1GM Mamedov, EdgarKAZ · 2502 · № 19,5TB1 79 · TB2 74,5 · TB3 0 · TB4 9Thể loại U16
2FM Talgatov, NazarKAZ · 2271 · № 109TB1 83 · TB2 77 · TB3 0 · TB4 8Thể loại U16
3GM Grachev, BorisRUS · 2485 · № 28TB1 82 · TB2 77 · TB3 0 · TB4 5
4IM Askarov, BakhtiyarKAZ · 2244 · № 148TB1 81 · TB2 75,5 · TB3 0 · TB4 7
5IM Gasparyan, Erik R.ARM · 2413 · № 58TB1 80 · TB2 74,5 · TB3 0 · TB4 7Thể loại U20
6CM Tulegen, RamazanKAZ · 2173 · № 218TB1 77 · TB2 71,5 · TB3 0 · TB4 7Thể loại U12
7FM Tleukhanov, YerlanKAZ · 2265 · № 118TB1 76 · TB2 70 · TB3 0 · TB4 8Thể loại U20
8FM Khazhatuly, AlikhanKAZ · 2251 · № 138TB1 71,5 · TB2 68 · TB3 0 · TB4 7Thể loại U16
9FM Shonazarov, OrashKAZ · 2236 · № 168TB1 71,5 · TB2 66,5 · TB3 0 · TB4 7Thể loại U20
10WIM Kaliakhmet, ElnazKAZ · 2190 · № 198TB1 69 · TB2 65 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U16
11GM Simonian, HrairARM · 2320 · № 67,5TB1 81 · TB2 75 · TB3 0 · TB4 6
12FM Zharas, AldiyarKAZ · 2276 · № 97,5TB1 79,5 · TB2 74,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U14
13FM Assylov, MirasKAZ · 2316 · № 77,5TB1 75 · TB2 70 · TB3 0 · TB4 7Thể loại U18
14Yessengali, AdizhanKAZ · 2184 · № 207,5TB1 73,5 · TB2 68,5 · TB3 0 · TB4 7Thể loại U16
15IM Smirnov, MarkKAZ · 2459 · № 37TB1 82,5 · TB2 76,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U14
16FM Tulendinov, DinmukhammedKAZ · 2292 · № 87TB1 77 · TB2 74 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U16
17Tursunali, BekarysKAZ · 2200 · № 187TB1 72 · TB2 67 · TB3 0 · TB4 6
18IM Pak, YevgeniyKAZ · 2233 · № 177TB1 71 · TB2 66,5 · TB3 0 · TB4 6
19FM Primbetov, KazbekKAZ · 1986 · № 317TB1 70,5 · TB2 65,5 · TB3 0 · TB4 7
20IM Khusenkhojaev, MustafokhujaTJK · 2237 · № 157TB1 70 · TB2 65,5 · TB3 0 · TB4 6
21Namazkeyev, NursultanKAZ · 1962 · № 357TB1 68,5 · TB2 64,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U14
22FM Vasilyev, VasilyRUS · 2095 · № 247TB1 68,5 · TB2 63,5 · TB3 0 · TB4 7
23IM Baimurzin, AitkazyKAZ · 1966 · № 347TB1 68 · TB2 64 · TB3 0 · TB4 7Thể loại S65
24FM Daulet, AlikhanKAZ · 2260 · № 127TB1 68 · TB2 63 · TB3 0 · TB4 7Thể loại U18
25Dzhumakanov, KuanyshKAZ · 2049 · № 277TB1 67,5 · TB2 64,5 · TB3 0 · TB4 7Thể loại U16
26WFM Sermukhamedova, AdrianaKAZ · 2120 · № 237TB1 66,5 · TB2 62,5 · TB3 0 · TB4 7Thể loại U16
27Tanikeyev, BeknurKAZ · 1837 · № 487TB1 61,5 · TB2 57,5 · TB3 0 · TB4 7Thể loại U18
28Kaliakhmet, ElsultanKAZ · 1943 · № 366,5TB1 72,5 · TB2 68,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U14
29FM Khantuev, AlexanderRUS · 2000 · № 296,5TB1 70,5 · TB2 66 · TB3 0 · TB4 5
30FM Mamatov, MelisKGZ · 2157 · № 226,5TB1 69,5 · TB2 64,5 · TB3 0 · TB4 6
31FM Temirov, BakhytKAZ · 2034 · № 286,5TB1 68,5 · TB2 64 · TB3 0 · TB4 6
32Nurgalimov, ChingisKAZ · 1905 · № 426,5TB1 63,5 · TB2 60,5 · TB3 0 · TB4 6
33WIM Kholyavko, MariyaKAZ · 1923 · № 376,5TB1 55 · TB2 52 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U16
34FM Dumanuly, SultanbeibarysKAZ · 2052 · № 266TB1 74,5 · TB2 69,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U18
35Utegaliyev, AzamatKAZ · 2450 · № 46TB1 72 · TB2 67 · TB3 0 · TB4 5
36Kazhmurat, AltairKAZ · 2065 · № 256TB1 69,5 · TB2 65 · TB3 0 · TB4 5Thể loại U16
37Nesipbay, RakhmanKAZ · 1922 · № 386TB1 69 · TB2 65 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U14
38WCM Lesbekova, AsselKGZ · 1891 · № 436TB1 67,5 · TB2 63,5 · TB3 0 · TB4 5
39WCM Sholpanbek, ZhansayaKAZ · 1852 · № 466TB1 66 · TB2 62,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U12
40CM Ulan, RizatKAZ · 1905 · № 416TB1 65,5 · TB2 62,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U10
41Talgat, RayanKAZ · 1913 · № 406TB1 65,5 · TB2 62 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U14
42Malikov, KairatKAZ · 1846 · № 476TB1 65 · TB2 61 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U16
43Batyrzhanuly, AltairKAZ · 1617 · № 746TB1 64 · TB2 60,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U18
44Kadyr, AldiyarKAZ · 1878 · № 446TB1 63 · TB2 59,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U12
45Alzhanov, NuraliKAZ · 1726 · № 576TB1 62 · TB2 58 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U16
46WCM Zhenis, AdiyaKAZ · 1687 · № 656TB1 61,5 · TB2 57,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U14
47Bakhytzhan, AidynKAZ · 1711 · № 606TB1 61 · TB2 57 · TB3 1 · TB4 6Thể loại U16
48Nurbolatov, DauletKAZ · 1995 · № 306TB1 61 · TB2 57 · TB3 2 · TB4 6Thể loại U18
49Satekov, DanialKAZ · 1914 · № 396TB1 60 · TB2 57 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U12
50Mammadov, JamalAZE · 1830 · № 496TB1 58,5 · TB2 55,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U12