Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509801

Shahrood Weekly Rapid 10 Mehr

Iran ( IRI )Shahrood2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIran ( IRI ) · Shahrood10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · Rapid: 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1503 / 1919 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Khorasanian, Masoud 12531944
Tổ chức
Shahrood Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Shahrood ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1503 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Shahrood Weekly Rapid 10 Mehr
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
Shahrood ↗
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Rapid: 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Khorasanian, Masoud 12531944
Tổ chức
Shahrood Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1503 / 19
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Shahrood Weekly Rapid 10 Mehr · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Khorasanian, MasoudIRI18346021,521,5
22Askari, AminIRI1811502418
33Rafiepour, AliIRI1628402212,5
49Norozi, SoroushIRI14924018,510,5
55Salehian, Mohamad RezaIRI15624018,510
68Hashemi, MohammadrezaIRI15093,5024,511,75
77Arab Ameri, SaeedIRI15113,5019,58,75
812Ameri, Mohammad AminIRI14113,5015,58,75
94Arab Ansari, TahaIRI15773022,58,5
1010Salimi, AnitaIRI146030217
116Jalali, KamaloddinIRI15253018,56
1211Rasoul Zadeh, BehroozIRI143130187
1316Hashemi, ArdalanIRI030175,5
1414Gilani, AlirezaIRI020184
1519Talazadeh, SamanIRI02017,53,5
1617Jamali, NazgolIRI020165,5
1718Panjtani, PedramIRI020164
1815Gilani, ArminIRI020163,5
1913Abedian, Amir AliIRI01,50153,25
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Khorasanian, MasoudIRI · 1834 · № 16TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 21,5
2Askari, AminIRI · 1811 · № 25TB1 0 · TB2 24 · TB3 18
3Rafiepour, AliIRI · 1628 · № 34TB1 0 · TB2 22 · TB3 12,5
4Norozi, SoroushIRI · 1492 · № 94TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 10,5
5Salehian, Mohamad RezaIRI · 1562 · № 54TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 10
6Hashemi, MohammadrezaIRI · 1509 · № 83,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 11,75
7Arab Ameri, SaeedIRI · 1511 · № 73,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 8,75
8Ameri, Mohammad AminIRI · 1411 · № 123,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 8,75
9Arab Ansari, TahaIRI · 1577 · № 43TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 8,5
10Salimi, AnitaIRI · 1460 · № 103TB1 0 · TB2 21 · TB3 7
11Jalali, KamaloddinIRI · 1525 · № 63TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 6
13Hashemi, ArdalanIRI · 0 · № 163TB1 0 · TB2 17 · TB3 5,5
14Gilani, AlirezaIRI · 0 · № 142TB1 0 · TB2 18 · TB3 4
15Talazadeh, SamanIRI · 0 · № 192TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3,5
16Jamali, NazgolIRI · 0 · № 172TB1 0 · TB2 16 · TB3 5,5
17Panjtani, PedramIRI · 0 · № 182TB1 0 · TB2 16 · TB3 4
18Gilani, ArminIRI · 0 · № 152TB1 0 · TB2 16 · TB3 3,5
19Abedian, Amir AliIRI · 0 · № 131,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 3,25