Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1509771

Rácz István Emlékverseny Felnőtt

Hungary ( HUN )2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN )10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2*15percTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1466 / 4817 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Morvai Pál
Thẩm phán Phó Chủ tịch
dr.Gunyecz Zoltán
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
NYVSC
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1466 / 48
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Rácz István Emlékverseny Felnőtt
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2*15perc
Trọng tài trưởng
Morvai Pál
Thẩm phán Phó Chủ tịch
dr.Gunyecz Zoltán
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
NYVSC
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1466 / 48
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Rácz István Emlékverseny Felnőtt korcsoport

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Rácz István Emlékverseny Felnőtt korcsoport

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Rácz István Emlékverseny Felnőtt · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Mizik, ZsoltHUN2030—516,515
214László, ZalánHUN0—416,513
33Gunyecz, Zoltan Dr.HUN1942—3,51511
46Szilagyi, SandorHUN1708—3,514,59
52Peto, JanosHUN1964—31511
69Krajnyak, AronHUN1614—313,59
713Ilku, GyőrgyHUN0—312,58
87Balo, LajosHUN1693—2,5148,5
917Tompa, GáborHUN0—2,5148,5
1015Miló, MárkHUN0—2,511,56
118Szulics, ImreHUN1670—2,58,56
124Horvath, LaszloHUN1850—2138
1316Somogyi, KonrádHUN0—2136
145Landenberger, LaszloHUN1845—2115
1510Kovacs, ZsoltHUN1611—1,5145
1611Brutoczki, ReginaHUN0—1,5124
1712Hoschheiser, NimródHUN0—110,52
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Mizik, ZsoltHUN · 2030 · № 1—TB1 5 · TB2 16,5 · TB3 15
2László, ZalánHUN · 0 · № 14—TB1 4 · TB2 16,5 · TB3 13
3Gunyecz, Zoltan Dr.HUN · 1942 · № 3—TB1 3,5 · TB2 15 · TB3 11
4Szilagyi, SandorHUN · 1708 · № 6—TB1 3,5 · TB2 14,5 · TB3 9
5Peto, JanosHUN · 1964 · № 2—TB1 3 · TB2 15 · TB3 11
6Krajnyak, AronHUN · 1614 · № 9—TB1 3 · TB2 13,5 · TB3 9
7Ilku, GyőrgyHUN · 0 · № 13—TB1 3 · TB2 12,5 · TB3 8
8Balo, LajosHUN · 1693 · № 7—TB1 2,5 · TB2 14 · TB3 8,5
9Tompa, GáborHUN · 0 · № 17—TB1 2,5 · TB2 14 · TB3 8,5
10Miló, MárkHUN · 0 · № 15—TB1 2,5 · TB2 11,5 · TB3 6
11Szulics, ImreHUN · 1670 · № 8—TB1 2,5 · TB2 8,5 · TB3 6
12Horvath, LaszloHUN · 1850 · № 4—TB1 2 · TB2 13 · TB3 8
13Somogyi, KonrádHUN · 0 · № 16—TB1 2 · TB2 13 · TB3 6
14Landenberger, LaszloHUN · 1845 · № 5—TB1 2 · TB2 11 · TB3 5
15Kovacs, ZsoltHUN · 1611 · № 10—TB1 1,5 · TB2 14 · TB3 5
16Brutoczki, ReginaHUN · 0 · № 11—TB1 1,5 · TB2 12 · TB3 4
17Hoschheiser, NimródHUN · 0 · № 12—TB1 1 · TB2 10,5 · TB3 2