Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509761

Блиц в "Маэстро" не выше 1700 (4 октября, воскресенье, 18.30)

Kazakhstan ( KAZ )Астана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 82026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 10 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Астана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 810/04 – 10/04Thụy Sĩ · 10 Vòng đấuCờ chớp · 3 min + 2 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1607 / 2218 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Dauletbay, Didar, 13718959
Giám đốc giải đấu
IO Skurygin, Anton, 13702068
Tổ chức
Шахматная школа "Маэстро"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Астана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1607 / 22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Блиц в "Маэстро" не выше 1700 (4 октября, воскресенье, 18.30)
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
10
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 min + 2 sec
Trọng tài trưởng
Dauletbay, Didar, 13718959
Giám đốc giải đấu
IO Skurygin, Anton, 13702068
Tổ chức
Шахматная школа "Маэстро"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1607 / 22
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Адрес: БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, 5 этаж, офис 515 Регистрация: +7 777 338 2387 (WhatsApp)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Адрес: БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, 5 этаж, офис 515 Регистрация: +7 777 338 2387 (WhatsApp)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 10 Vòng đấu

Блиц в "Маэстро" не выше 1700 (4 октября, воскресенье, 18.30) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 10 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
112Kapen, NuradilKAZ16248,50,553571662840155,6
24Askaruly, RaiymbekKAZ16618,50,551551654740131,2
32Sarsen, DemisKAZ16907,5054,559164972036,6
415Zhussupov, BerikKAZ1569605253162462018,2
55Mansurov, FarkhatKAZ1660605053,5164652011,2
61WCMAlemanova, YasminaKAZ16925,5052531630540-29,2
76Nurlanov, MirasKAZ16595054,558,51647540-26
87Tleukhanov, EralyKAZ16525049501602540-10,4
911Jandaulyet, ByegarysFID16345047481627520-11,2
1010Iskakov, MadiKAZ16365044,545,51583520-34,8
1113Kaldybayev, YerkanatKAZ16104,515155,51641420-3,2
128Apenova, YasminKAZ16474,5054,558,51621440-52
1316Seitzhan, AlkhanKAZ14574243441620440-30
149Nurullin, RatmirKAZ16424144451594440-89,6
1517Khassenov, AlimzhanKAZ04041,542,516094——
163Kurmanbayev, SanzharKAZ16883048511654340-37,6
1718Sagidulla, AsanaliKAZ01043,544,516121——
1814Kassymov, AltairKAZ16031029,530,51662140-45,6
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Cut1, Forfeits And Byes are ignored) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Kapen, NuradilKAZ · 1624 · № 128,5TB1 0,5 · TB2 53 · TB3 57 · TB4 1662 · TB5 8
2Askaruly, RaiymbekKAZ · 1661 · № 48,5TB1 0,5 · TB2 51 · TB3 55 · TB4 1654 · TB5 7
3Sarsen, DemisKAZ · 1690 · № 27,5TB1 0 · TB2 54,5 · TB3 59 · TB4 1649 · TB5 7
4Zhussupov, BerikKAZ · 1569 · № 156TB1 0 · TB2 52 · TB3 53 · TB4 1624 · TB5 6
5Mansurov, FarkhatKAZ · 1660 · № 56TB1 0 · TB2 50 · TB3 53,5 · TB4 1646 · TB5 5
6WCM Alemanova, YasminaKAZ · 1692 · № 15,5TB1 0 · TB2 52 · TB3 53 · TB4 1630 · TB5 5
7Nurlanov, MirasKAZ · 1659 · № 65TB1 0 · TB2 54,5 · TB3 58,5 · TB4 1647 · TB5 5
8Tleukhanov, EralyKAZ · 1652 · № 75TB1 0 · TB2 49 · TB3 50 · TB4 1602 · TB5 5
9Jandaulyet, ByegarysFID · 1634 · № 115TB1 0 · TB2 47 · TB3 48 · TB4 1627 · TB5 5
10Iskakov, MadiKAZ · 1636 · № 105TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 45,5 · TB4 1583 · TB5 5
11Kaldybayev, YerkanatKAZ · 1610 · № 134,5TB1 1 · TB2 51 · TB3 55,5 · TB4 1641 · TB5 4
12Apenova, YasminKAZ · 1647 · № 84,5TB1 0 · TB2 54,5 · TB3 58,5 · TB4 1621 · TB5 4
13Seitzhan, AlkhanKAZ · 1457 · № 164TB1 2 · TB2 43 · TB3 44 · TB4 1620 · TB5 4
14Nurullin, RatmirKAZ · 1642 · № 94TB1 1 · TB2 44 · TB3 45 · TB4 1594 · TB5 4
15Khassenov, AlimzhanKAZ · 0 · № 174TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 42,5 · TB4 1609 · TB5 4
16Kurmanbayev, SanzharKAZ · 1688 · № 33TB1 0 · TB2 48 · TB3 51 · TB4 1654 · TB5 3
17Sagidulla, AsanaliKAZ · 0 · № 181TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 44,5 · TB4 1612 · TB5 1
18Kassymov, AltairKAZ · 1603 · № 141TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 30,5 · TB4 1662 · TB5 1