Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1509738

Wellness Chess Tour GP15. Pécs Hotel Laterum*** október 29 - november 1

Hungary ( HUN )Pécs, Hotel Laterum2026/10/29 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Pécs, Hotel Laterum10/29 – 11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90min+30sec increment per move starting from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1867 / 3124 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
(767948) Jaro Benjamin, NA
Giám đốc giải đấu
(753564) Jeszenszky Jozsef, AO
Tổ chức
(753564) Jeszenszky Jozsef, AO
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Pécs, Hotel Laterum ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1867 / 31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Wellness Chess Tour GP15. Pécs Hotel Laterum*** október 29 - november 1
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Ngày
2026-10-29 – 2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90min+30sec increment per move starting from move 1
Trọng tài trưởng
(767948) Jaro Benjamin, NA
Giám đốc giải đấu
(753564) Jeszenszky Jozsef, AO
Tổ chức
(753564) Jeszenszky Jozsef, AO
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1867 / 31
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Wellness Chess Tour GP15. Pécs Hotel Laterum*** október 29 - november 1 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11CMBenedek, IstvanHUN2193—000
22Kovacs, LajosHUN2184—000
33Puskas, MihalyHUN2101—000
44Saar, PatrikHUN2085—000
55CMB.Garai, LehelHUN2083—000
66IMBoguszlavszkij, JevgenyijHUN2059—000
77Jeszenszky, JozsefHUN2027—000
88Sarok, PeterHUN2022—000
99Bajak, AndrasHUN2012—000
1010FMKincs, ImreHUN1959—000
1111Vida, DorianSLO1950—000
1212Orsos, KristofHUN1848—000
1313Laszlo, BotondHUN1833—000
1414Lang, BenceHUN1815—000
1515Feher, LaszloHUN1812—000
1616Nagy, PeterHUN1796—000
1717Kovacs, Mate KoppanyHUN1775—000
1818B.Garai, EtelkaHUN1745—000
1919Monish, KrishnaIND1716—000
2020Lauer, BalazsHUN1693—000
2121Nemeth, TiborHUN1674—000
2222Kovacs, ZsigmondHUN1543—000
2323Ujpal, ZetenyHUN1494—000
2424Pusztan, SamuelHUN0—000
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1CM Benedek, IstvanHUN · 2193 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Kovacs, LajosHUN · 2184 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Puskas, MihalyHUN · 2101 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Saar, PatrikHUN · 2085 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5CM B.Garai, LehelHUN · 2083 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Jeszenszky, JozsefHUN · 2027 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Sarok, PeterHUN · 2022 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Bajak, AndrasHUN · 2012 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10FM Kincs, ImreHUN · 1959 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Vida, DorianSLO · 1950 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Orsos, KristofHUN · 1848 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Laszlo, BotondHUN · 1833 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Lang, BenceHUN · 1815 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Feher, LaszloHUN · 1812 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Nagy, PeterHUN · 1796 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Kovacs, Mate KoppanyHUN · 1775 · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18B.Garai, EtelkaHUN · 1745 · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Monish, KrishnaIND · 1716 · № 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Lauer, BalazsHUN · 1693 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Nemeth, TiborHUN · 1674 · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Kovacs, ZsigmondHUN · 1543 · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Ujpal, ZetenyHUN · 1494 · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Pusztan, SamuelHUN · 0 · № 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0