10
Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509721
FridayRapidPT Gold 10.02.2026
Israel ( ISR )Petah Tikva, Moshe David Meizner 112026/10/02 – 2026/10/02Thụy SĩIsrael ( ISR ) · Petah Tikva, Moshe David Meizner 1110/02 – 10/02Thụy SĩCờ nhanh · 15+05Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1599 / 13
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- FridayRapidPT Gold 10.02.2026
- Liên đoàn
- Israel ( ISR )
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15+05
- Trọng tài trưởng
- Feldman, Antony
- Giám đốc giải đấu
- Memia, Yuval, Feldman, Antony
- Tổ chức
- Memia, Yuval,Feldman, Antony
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1599 / 13
- FIDE Event ID
- 483323
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnVòng đấu 2 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 2
2026/10/02 · 11:00 · 5 bảng điều khiển · Tất cả các trò chơi kết thúc
10/02 · 11:00 · 5 bảng điều khiển
| Hội đồng | № | Hệ số Elo | trắng | Trước khi | Kết quả | Trước khi | Đen | Hệ số Elo | № | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1761 | ולטר, עידו | 1 | 1 : 0 | 1 | גמזו, אורי | 1603 | 5 | — |
| 2 | 3 | 1671 | צ'וחמן, בן | 1 | 1 : 0 | 1 | גרינברגר, סופי | 1500 | 9 | — |
| 3 | 4 | 1617 | פצטניקוב, דניאל | 0 | 0 : 1 | 0.5 | צ'לישב, אלכסנדר | 1695 | 2 | — |
| 4 | 7 | 1549 | ברגר, דוד | 0.5 | 0 : 1 | 0 | הראל, בנימין | 1568 | 6 | — |
| 5 | 10 | 1497 | צח, אדר | 0 | 1 : 0 | 0 | גרינברגר, בן | 1528 | 8 | — |
10
01
01
10
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.