Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509693
Ambassador School Blitz Tournament - Knight Crusaders Mix
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )Ambassador School Dubai, Dubai2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE ) · Ambassador School Dubai, Dubai10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · Blits: 3 minutes + 2 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo 112912 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Ambassador School Blitz Tournament - Knight Crusaders Mix
- Liên đoàn
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · Blits: 3 minutes + 2 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- Atul Chauhan
- trọng tài
- GATPAYO VIRAY LUZ
- Giám đốc giải đấu
- Atul Chauhan
- Tổ chức
- Ambassador School Dubai
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1129
- nhập khẩu
- 12
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | FMSafin, Safarullakhan | UAE | 2117 | 5 | 0 | 14 | 8 |
| 2 | 8 | Mathew Elias, Ivaan | — | 0 | 4 | 0 | 15 | 8 |
| 3 | 7 | Elizabeth George, Kezia | — | 0 | 3 | 0 | 15 | 8 |
| 4 | 6 | Bacon, Tharun | IND | 0 | 3 | 0 | 14 | 8 |
| 5 | 11 | Prayan Pai, Udiavar | — | 0 | 2 | 0 | 14,5 | 8 |
| 6 | 10 | Prabhu Venkatachalam, Aareesh | IND | 0 | 2 | 0 | 13 | 8 |
| 7 | 2 | Vaibhav, Girish | IND | 1425 | 2 | 0 | 12 | 7 |
| 8 | 4 | Antalin Godwin Babu, Jewisha | — | 0 | 2 | 0 | 12 | 6 |
| 9 | 3 | Abimanyu, Dheena | — | 0 | 2 | 0 | 8,5 | 5,5 |
| 10 | 12 | Thomas, Aiden | IND | 0 | 1 | 0 | 11 | 6 |
| 11 | 5 | Arun, Adwaith | IND | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 12 | 9 | Narayanan, Bhadri | — | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
RankNgười chơiĐiểm
1FM Safin, SafarullakhanUAE · 2117 · № 15TB1 0 · TB2 14 · TB3 8
2Mathew Elias, Ivaan · 0 · № 84TB1 0 · TB2 15 · TB3 8
3Elizabeth George, Kezia · 0 · № 73TB1 0 · TB2 15 · TB3 8
4Bacon, TharunIND · 0 · № 63TB1 0 · TB2 14 · TB3 8
5Prayan Pai, Udiavar · 0 · № 112TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 8
6Prabhu Venkatachalam, AareeshIND · 0 · № 102TB1 0 · TB2 13 · TB3 8
7Vaibhav, GirishIND · 1425 · № 22TB1 0 · TB2 12 · TB3 7
8Antalin Godwin Babu, Jewisha · 0 · № 42TB1 0 · TB2 12 · TB3 6
9Abimanyu, Dheena · 0 · № 32TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 5,5
10Thomas, AidenIND · 0 · № 121TB1 0 · TB2 11 · TB3 6
11Arun, AdwaithIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
12Narayanan, Bhadri · 0 · № 90TB1 0 · TB2 2 · TB3 0