Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509690

Pertandingan Catur PSKPP Sarawak 2026-PerempuanTerbuka

Malaysia ( MAS )Dewan SMK Agama Limbang2026/10/02 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Dewan SMK Agama Limbang10/02 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 30 minutesTrung bình Hệ số Elo 100018 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Sumiran
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Arrold Rynix
trọng tài
Muhammad Afiq, Siti Zulaikha, Lau Ung Wei, Mohamma ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Rapiah binti Barudin
Tổ chức
PPD Limbang
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Dewan SMK Agama Limbang ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Pertandingan Catur PSKPP Sarawak 2026-PerempuanTerbuka
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-10-02 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 30 minutes
Trọng tài trưởng
Sumiran
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Arrold Rynix
trọng tài
Muhammad Afiq, Siti Zulaikha, Lau Ung Wei, Mohamma ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Rapiah binti Barudin
Tổ chức
PPD Limbang
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Pertandingan Catur PSKPP Sarawak 2026-PerempuanTerbuka · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
117Wong Tze ChingMAS—4,50161413,7513,5
26Ismi Husna Najwa Binti IshakMAS—4,5014,512,512,2513,5
316Siti Nurafiqah Binti Mohd NoorMAS—4011,511714
418Yip Chin ChinMAS—40109,5810
511Nurul Amanina Binti Mohd HussinMAS—3015146,510
615Siti Aisyah Binti PakasaMAS—3013,512512
72Chai Siang PingMAS—3013,511,566
88Nur Ayuni Binti Abdol RoesMAS—2,5013,5124,756,5
913Nurul Hidayah Binti HairuddinMAS—2,5011,5104,257,5
109Nur Hidayah Binti JeffMAS—2014,513,558
113Elsie Grace JuslinMAS—20141336
124Franny Jane Anak IliusMAS—2014124,59
1314Sharifah Athirah Binti Wan Abu BakarMAS—201211,523
141Andreea Anak LinchieMAS—1,5012,5112,255,5
155Genevieve Anak Vincent LewahMAS—1,508,581,252,5
1610Nurqistina Binti RosliMAS—1,507,571,252,5
1712Nurul Farihah Binti Mohd SuhaimiMAS—10108,51,54
187Jacqueline Kon Li ChingMAS—0,501311,50,751,5
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Wong Tze ChingMAS · — · № 174,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 14 · TB4 13,75 · TB5 13,5
2Ismi Husna Najwa Binti IshakMAS · — · № 64,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 12,5 · TB4 12,25 · TB5 13,5
3Siti Nurafiqah Binti Mohd NoorMAS · — · № 164TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11 · TB4 7 · TB5 14
4Yip Chin ChinMAS · — · № 184TB1 0 · TB2 10 · TB3 9,5 · TB4 8 · TB5 10
5Nurul Amanina Binti Mohd HussinMAS · — · № 113TB1 0 · TB2 15 · TB3 14 · TB4 6,5 · TB5 10
6Siti Aisyah Binti PakasaMAS · — · № 153TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 12 · TB4 5 · TB5 12
7Chai Siang PingMAS · — · № 23TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 11,5 · TB4 6 · TB5 6
8Nur Ayuni Binti Abdol RoesMAS · — · № 82,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 12 · TB4 4,75 · TB5 6,5
9Nurul Hidayah Binti HairuddinMAS · — · № 132,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10 · TB4 4,25 · TB5 7,5
10Nur Hidayah Binti JeffMAS · — · № 92TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 13,5 · TB4 5 · TB5 8
11Elsie Grace JuslinMAS · — · № 32TB1 0 · TB2 14 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 6
12Franny Jane Anak IliusMAS · — · № 42TB1 0 · TB2 14 · TB3 12 · TB4 4,5 · TB5 9
13Sharifah Athirah Binti Wan Abu BakarMAS · — · № 142TB1 0 · TB2 12 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 3
14Andreea Anak LinchieMAS · — · № 11,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 11 · TB4 2,25 · TB5 5,5
15Genevieve Anak Vincent LewahMAS · — · № 51,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 8 · TB4 1,25 · TB5 2,5
16Nurqistina Binti RosliMAS · — · № 101,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 7 · TB4 1,25 · TB5 2,5
17Nurul Farihah Binti Mohd SuhaimiMAS · — · № 121TB1 0 · TB2 10 · TB3 8,5 · TB4 1,5 · TB5 4
18Jacqueline Kon Li ChingMAS · — · № 70,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 11,5 · TB4 0,75 · TB5 1,5