Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509682

Haftegi Shahinshahr

Iran ( IRI )2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIran ( IRI )10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1364 / 2552 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Tanavar , Mohmmadreza
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1364 / 25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Haftegi Shahinshahr
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Tanavar , Mohmmadreza
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1364 / 25
nhập khẩu
52
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Haftegi Shahinshahr · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Minakhanloo, Mohammad Javad—IRI18565,502321
21Yazdani, Parham—IRI1944502623
35Aghababaee, AsgharS50IRI1802502421
415Akbari Zamani, RozU14IRI16285020,518,5
511Kianzad, AshkanS50IRI1709501918
64Rostami Zadeh, Parham—IRI18284,5023,520,5
710Gholami, Iman—IRI17144,5018,518,5
829Janesari, RyanU08IRI14244,5017,515,5
96Khaksari, Hadi—IRI1782402624
1014Motamasek, BehradU08IRI1634402320,5
117Mohammadifar, Bahram—IRI1762402018
1213Najafi, Hosein—IRI1636401917
1320Yousefi Avarzaman, ArashS50IRI14804018,517,5
1447Mohammadifar, NiayeshU10IRI04018,516,5
1521Naseri Karimvand, Abolfazl—IRI1478401716
168Pahlevansadegh, Hossein—IRI17603,502119,5
179Mohammadi Gahroei, Alireza—IRI17323,5019,518,5
1830Khalaghizadeh, MahvashU10IRI14123,5018,517
193Tavakoli Garmase, Mohammad HesamU14IRI18553,501816,5
2026Tavakoli, SepehrU12IRI14613022,520,5
2118Satarizadeh, Amirreza—IRI15473021,520,5
2217Shiri Babadi, ArdeshirS50IRI15503020,518,5
2333Ahmadi, Seyed TahaU10IRI03018,516,5
2441Mashhadi, Mohammadreza—IRI0301816
2519Amani, ArmanU12IRI1526301816
2652Shapouri, NikanU12IRI03017,516,5
2732Abkenari, AmirmohammadU14IRI0301715
2834Akhondmahdi, AliU14IRI03016,515,5
2949Rezaie, MohammadtahaU10IRI03016,515
3025Soroori, ArianU14IRI14653016,515
3146Mohammadi, Hossien—IRI0301614
3244Moghadam, MaryamU08IRI03013,512,5
3350Rezazadeh, Mohammadreza—IRI0301010
3423Mirzaei, Amirhossein—IRI14672,5016,515,5
3540Mashhadi, HesamU12IRI02,501413
3616Farough, AmirarsalanU12IRI15592,501313
3728Shariatnezhd, Roham—IRI1438202018
3831Mirzaei, RayanU08IRI1406202018
3924Ali Abbasi, RezaS50IRI14652019,517,5
4022Rezaei, MahanU12IRI1477201817
4142Mehrabian, AradU14IRI02017,516,5
4227Habibi, NilaU12IRI14602017,516,5
4343Moghadam, Mansour—IRI02013,513,5
4445Moghadam, MobinU08IRI0201111
4551Sadeghian, KasraU12IRI01,501916,5
4637Fazeal, HosseinU08IRI01016,515,5
4738Ghaziani, JanyarU08IRI0101615
4836Fadaie, KianmehrU10IRI01013,513,5
4948Raisi, AriaU10IRI0101312
5035Eshraghi, AlirezaU08IRI0001514
Cuối cùng Rank · 52 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
2Yazdani, ParhamIRI · 1944 · № 15TB1 0 · TB2 26 · TB3 23
3Aghababaee, AsgharIRI · 1802 · № 55TB1 0 · TB2 24 · TB3 21Thể loại S50
4Akbari Zamani, RozIRI · 1628 · № 155TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18,5Thể loại U14
5Kianzad, AshkanIRI · 1709 · № 115TB1 0 · TB2 19 · TB3 18Thể loại S50
6Rostami Zadeh, ParhamIRI · 1828 · № 44,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 20,5
7Gholami, ImanIRI · 1714 · № 104,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 18,5
8Janesari, RyanIRI · 1424 · № 294,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 15,5Thể loại U08
9Khaksari, HadiIRI · 1782 · № 64TB1 0 · TB2 26 · TB3 24
10Motamasek, BehradIRI · 1634 · № 144TB1 0 · TB2 23 · TB3 20,5Thể loại U08
11Mohammadifar, BahramIRI · 1762 · № 74TB1 0 · TB2 20 · TB3 18
12Najafi, HoseinIRI · 1636 · № 134TB1 0 · TB2 19 · TB3 17
13Yousefi Avarzaman, ArashIRI · 1480 · № 204TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 17,5Thể loại S50
14Mohammadifar, NiayeshIRI · 0 · № 474TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 16,5Thể loại U10
16Pahlevansadegh, HosseinIRI · 1760 · № 83,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 19,5
17Mohammadi Gahroei, AlirezaIRI · 1732 · № 93,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 18,5
18Khalaghizadeh, MahvashIRI · 1412 · № 303,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 17Thể loại U10
19Tavakoli Garmase, Mohammad HesamIRI · 1855 · № 33,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 16,5Thể loại U14
20Tavakoli, SepehrIRI · 1461 · № 263TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 20,5Thể loại U12
21Satarizadeh, AmirrezaIRI · 1547 · № 183TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 20,5
22Shiri Babadi, ArdeshirIRI · 1550 · № 173TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18,5Thể loại S50
23Ahmadi, Seyed TahaIRI · 0 · № 333TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 16,5Thể loại U10
24Mashhadi, MohammadrezaIRI · 0 · № 413TB1 0 · TB2 18 · TB3 16
25Amani, ArmanIRI · 1526 · № 193TB1 0 · TB2 18 · TB3 16Thể loại U12
26Shapouri, NikanIRI · 0 · № 523TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 16,5Thể loại U12
27Abkenari, AmirmohammadIRI · 0 · № 323TB1 0 · TB2 17 · TB3 15Thể loại U14
28Akhondmahdi, AliIRI · 0 · № 343TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 15,5Thể loại U14
29Rezaie, MohammadtahaIRI · 0 · № 493TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 15Thể loại U10
30Soroori, ArianIRI · 1465 · № 253TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 15Thể loại U14
31Mohammadi, HossienIRI · 0 · № 463TB1 0 · TB2 16 · TB3 14
32Moghadam, MaryamIRI · 0 · № 443TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 12,5Thể loại U08
33Rezazadeh, MohammadrezaIRI · 0 · № 503TB1 0 · TB2 10 · TB3 10
34Mirzaei, AmirhosseinIRI · 1467 · № 232,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 15,5
35Mashhadi, HesamIRI · 0 · № 402,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 13Thể loại U12
36Farough, AmirarsalanIRI · 1559 · № 162,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 13Thể loại U12
37Shariatnezhd, RohamIRI · 1438 · № 282TB1 0 · TB2 20 · TB3 18
38Mirzaei, RayanIRI · 1406 · № 312TB1 0 · TB2 20 · TB3 18Thể loại U08
39Ali Abbasi, RezaIRI · 1465 · № 242TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 17,5Thể loại S50
40Rezaei, MahanIRI · 1477 · № 222TB1 0 · TB2 18 · TB3 17Thể loại U12
41Mehrabian, AradIRI · 0 · № 422TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 16,5Thể loại U14
42Habibi, NilaIRI · 1460 · № 272TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 16,5Thể loại U12
43Moghadam, MansourIRI · 0 · № 432TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 13,5
44Moghadam, MobinIRI · 0 · № 452TB1 0 · TB2 11 · TB3 11Thể loại U08
45Sadeghian, KasraIRI · 0 · № 511,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 16,5Thể loại U12
46Fazeal, HosseinIRI · 0 · № 371TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 15,5Thể loại U08
47Ghaziani, JanyarIRI · 0 · № 381TB1 0 · TB2 16 · TB3 15Thể loại U08
48Fadaie, KianmehrIRI · 0 · № 361TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 13,5Thể loại U10
49Raisi, AriaIRI · 0 · № 481TB1 0 · TB2 13 · TB3 12Thể loại U10
50Eshraghi, AlirezaIRI · 0 · № 350TB1 0 · TB2 15 · TB3 14Thể loại U08