Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509645

1st ADCA&ADCL Open Blitz Chess Tournament 2026

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )Cultural Foundation Main Atrium2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE ) · Cultural Foundation Main Atrium10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3 Min +2 sec /MoveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1441 / 14146 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA&FT Ahmad Saadah 8101779
Giám đốc giải đấu
FA&FT Ahmad Saadah 8101779
Tổ chức
Abu Dhabi Chess Academy (ADCA) & Abu Dhabi Children's Library (ADCL)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Cultural Foundation Main Atrium ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1441 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st ADCA&ADCL Open Blitz Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 Min +2 sec /Move
Trọng tài trưởng
FA&FT Ahmad Saadah 8101779
Giám đốc giải đấu
FA&FT Ahmad Saadah 8101779
Tổ chức
Abu Dhabi Chess Academy (ADCA) & Abu Dhabi Children's Library (ADCL)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1441 / 14
nhập khẩu
146
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

1st ADCA&ADCL Open Blitz Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Tokhyan, Feliks—ARM19527030,526,532,5
23Faizan, FarooqueU15IND179760343030
329Rishan, SaiU13IND146460302727
413Elsiddig, Omer—SUD159960302726,5
54Munadil, Siddig—SUD177860302627
614Jaineel, Nileshkumar ShahU17IND159860302627
711Laguador, MarlonS50PHI16146029,525,529
82Haidar, Wassim—LBN181960292626
931Sethu Ramalingam, Srujan RudraU09IND14546027,524,524,5
109Adhvik, VigneshwaranU11IND16325,50312724,5
1138Raiyan, HudaU11IND141050312723
1232Alghafli, Khalifa AliU13UAE144750302621
1327Hamed, Zaed DimasiU11UAE147550292521
145Al Darmaky, Sultan—UAE17635028,526,517
1522Hamdan, Ahmed Al RaeesiU11UAE15035028,524,521,5
1618Navadeep, Saki SaravananU13IND154750282519,75
17104Mohamed, Hashir AliU13IND050282422
1839Darsh, Vijay KhachaneU11IND140850282420,25
1928Zayan, AhmedU15IND14755027,52516,5
2021Dhriti, KainturaU13IND15255027,523,520
2110Salim, KrishnaS50IND161650272417
2217Sufa, ShayalU11IND155150272416,5
23109Natasha, UppotU13IND05025,522,516,5
2474Cabalona, GabrielU15PHI0502522,516
25114Rahyl, Mathew LiginU09IND050252218
2619Kavya, Vijay KhachaneU15IND154050252217,5
2770Avirup, KarU17IND05023,52115,5
28131Srivasthal, VangariU13IND050211914
29110Omar, Abdulla Al KhyeliU13UAE050201814
30106Muhsen, Orwa.U11SYR04,5029,525,520,5
31116Rajan, Rayan SibirU09IND04,5028,52420,25
3295Kserawy, MarwanU13SYR04,5026,523,515,5
3326Aarav, SrivathsanU13IND14784,502622,516,25
3497Lohani, TanmayU11IND040292517
3512Ronzhin, ArtemU11RUS160640282514
3634Devan, DeepakU15IND143440272316
3752Ahmed Jasim,U10UAE040262313
3888Hatem, Abu Hamour—JOR040262313
3976Dhopte, JivanshU11IND040262312
4025Tiana, Zandrea TinoU11IND1481402622,515,5
41133Stalin, AnbirkiniyanU09IND04025,52311,5
4237Shreya, SalunkeU11IND14174025,522,513,5
43113Raad, Mihai Alexandru—ROU04025,522,512
4435Sai, RakshaU11IND14254025,522,510,5
4533Divy, Sohankumar DalmiyaU11IND14424025,521,515,75
4659Almaskhan, DaniyalU07KAZ040252213
47141Vigneshwaran, AshwanthU07IND040252213
4854Alghafli, Saeed AliU13UAE04024,52114,25
4916Sadah, AmirU07JOR156440242112,5
5015Sinno, Abdul Salam—LBN15984023,519,515,5
Cuối cùng Rank · 146 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Tokhyan, FeliksARM · 1952 · № 17TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 26,5 · TB4 32,5
2Faizan, FarooqueIND · 1797 · № 36TB1 0 · TB2 34 · TB3 30 · TB4 30Thể loại U15
3Rishan, SaiIND · 1464 · № 296TB1 0 · TB2 30 · TB3 27 · TB4 27Thể loại U13
4Elsiddig, OmerSUD · 1599 · № 136TB1 0 · TB2 30 · TB3 27 · TB4 26,5
5Munadil, SiddigSUD · 1778 · № 46TB1 0 · TB2 30 · TB3 26 · TB4 27
6Jaineel, Nileshkumar ShahIND · 1598 · № 146TB1 0 · TB2 30 · TB3 26 · TB4 27Thể loại U17
7Laguador, MarlonPHI · 1614 · № 116TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 25,5 · TB4 29Thể loại S50
8Haidar, WassimLBN · 1819 · № 26TB1 0 · TB2 29 · TB3 26 · TB4 26
9Sethu Ramalingam, Srujan RudraIND · 1454 · № 316TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 24,5 · TB4 24,5Thể loại U09
10Adhvik, VigneshwaranIND · 1632 · № 95,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 27 · TB4 24,5Thể loại U11
11Raiyan, HudaIND · 1410 · № 385TB1 0 · TB2 31 · TB3 27 · TB4 23Thể loại U11
12Alghafli, Khalifa AliUAE · 1447 · № 325TB1 0 · TB2 30 · TB3 26 · TB4 21Thể loại U13
13Hamed, Zaed DimasiUAE · 1475 · № 275TB1 0 · TB2 29 · TB3 25 · TB4 21Thể loại U11
14Al Darmaky, SultanUAE · 1763 · № 55TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 26,5 · TB4 17
15Hamdan, Ahmed Al RaeesiUAE · 1503 · № 225TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 24,5 · TB4 21,5Thể loại U11
16Navadeep, Saki SaravananIND · 1547 · № 185TB1 0 · TB2 28 · TB3 25 · TB4 19,75Thể loại U13
17Mohamed, Hashir AliIND · 0 · № 1045TB1 0 · TB2 28 · TB3 24 · TB4 22Thể loại U13
18Darsh, Vijay KhachaneIND · 1408 · № 395TB1 0 · TB2 28 · TB3 24 · TB4 20,25Thể loại U11
19Zayan, AhmedIND · 1475 · № 285TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 25 · TB4 16,5Thể loại U15
20Dhriti, KainturaIND · 1525 · № 215TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 23,5 · TB4 20Thể loại U13
21Salim, KrishnaIND · 1616 · № 105TB1 0 · TB2 27 · TB3 24 · TB4 17Thể loại S50
22Sufa, ShayalIND · 1551 · № 175TB1 0 · TB2 27 · TB3 24 · TB4 16,5Thể loại U11
23Natasha, UppotIND · 0 · № 1095TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 22,5 · TB4 16,5Thể loại U13
24Cabalona, GabrielPHI · 0 · № 745TB1 0 · TB2 25 · TB3 22,5 · TB4 16Thể loại U15
25Rahyl, Mathew LiginIND · 0 · № 1145TB1 0 · TB2 25 · TB3 22 · TB4 18Thể loại U09
26Kavya, Vijay KhachaneIND · 1540 · № 195TB1 0 · TB2 25 · TB3 22 · TB4 17,5Thể loại U15
27Avirup, KarIND · 0 · № 705TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 21 · TB4 15,5Thể loại U17
28Srivasthal, VangariIND · 0 · № 1315TB1 0 · TB2 21 · TB3 19 · TB4 14Thể loại U13
29Omar, Abdulla Al KhyeliUAE · 0 · № 1105TB1 0 · TB2 20 · TB3 18 · TB4 14Thể loại U13
30Muhsen, Orwa.SYR · 0 · № 1064,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 25,5 · TB4 20,5Thể loại U11
31Rajan, Rayan SibirIND · 0 · № 1164,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 24 · TB4 20,25Thể loại U09
32Kserawy, MarwanSYR · 0 · № 954,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 23,5 · TB4 15,5Thể loại U13
33Aarav, SrivathsanIND · 1478 · № 264,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 22,5 · TB4 16,25Thể loại U13
34Lohani, TanmayIND · 0 · № 974TB1 0 · TB2 29 · TB3 25 · TB4 17Thể loại U11
35Ronzhin, ArtemRUS · 1606 · № 124TB1 0 · TB2 28 · TB3 25 · TB4 14Thể loại U11
36Devan, DeepakIND · 1434 · № 344TB1 0 · TB2 27 · TB3 23 · TB4 16Thể loại U15
37Ahmed Jasim,UAE · 0 · № 524TB1 0 · TB2 26 · TB3 23 · TB4 13Thể loại U10
38Hatem, Abu HamourJOR · 0 · № 884TB1 0 · TB2 26 · TB3 23 · TB4 13
39Dhopte, JivanshIND · 0 · № 764TB1 0 · TB2 26 · TB3 23 · TB4 12Thể loại U11
40Tiana, Zandrea TinoIND · 1481 · № 254TB1 0 · TB2 26 · TB3 22,5 · TB4 15,5Thể loại U11
41Stalin, AnbirkiniyanIND · 0 · № 1334TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 23 · TB4 11,5Thể loại U09
42Shreya, SalunkeIND · 1417 · № 374TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 22,5 · TB4 13,5Thể loại U11
43Raad, Mihai AlexandruROU · 0 · № 1134TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 22,5 · TB4 12
44Sai, RakshaIND · 1425 · № 354TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 22,5 · TB4 10,5Thể loại U11
45Divy, Sohankumar DalmiyaIND · 1442 · № 334TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 21,5 · TB4 15,75Thể loại U11
46Almaskhan, DaniyalKAZ · 0 · № 594TB1 0 · TB2 25 · TB3 22 · TB4 13Thể loại U07
47Vigneshwaran, AshwanthIND · 0 · № 1414TB1 0 · TB2 25 · TB3 22 · TB4 13Thể loại U07
48Alghafli, Saeed AliUAE · 0 · № 544TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 21 · TB4 14,25Thể loại U13
49Sadah, AmirJOR · 1564 · № 164TB1 0 · TB2 24 · TB3 21 · TB4 12,5Thể loại U07
50Sinno, Abdul SalamLBN · 1598 · № 154TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 19,5 · TB4 15,5