Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509626

Under 15 - 2nd State Level Open and Children's Chess Festival at Komarapalayam, Namakkal District 02/10/2026 Con: Ramasamy 93604 10607 & Lakshmanan 63816 10804

Ấn Độ ( IND )Einsstein Fort Matric School, SPK Nagar, Komarapalayam, Namakkal Dt2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Einsstein Fort Matric School, SPK Nagar, Komarapalayam, Namakkal Dt10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minutes + 5 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1044 / 1321 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SA Ragul A (33317828)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SA Gopi A (25909827)
Giám đốc giải đấu
NA Ramasamy R (25085875)
Tổ chức
Easy Chess Academy, Bhavani (TN)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Einsstein Fort Matric School, SPK Nagar, Komarapalayam, Namakkal Dt ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1044 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Under 15 - 2nd State Level Open and Children's Chess Festival at Komarapalayam, Namakkal District 02/10/2026 Con: Ramasamy 93604 10607 & Lakshmanan 63816 10804
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Minutes + 5 sec
Trọng tài trưởng
SA Ragul A (33317828)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SA Gopi A (25909827)
Giám đốc giải đấu
NA Ramasamy R (25085875)
Tổ chức
Easy Chess Academy, Bhavani (TN)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1044 / 13
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Under 15 - 2nd State Level Open and Children's Chess Festival at Komarapalayam, Namakkal District 02/10/2026 Con: Ramasamy 93604 10607 & Lakshmanan 63816 10804 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Suman DM,IND14525,520,522,520,25
27Dhanu Sree C,IND04,519,522,515
31Sathiyamurthy A,IND14624,5192013,25
45Akilan VM,IND04,51820,513
511ISHVA S,IND042325,515,5
617Sherlin Riya S,IND04181910
714Magaswin SV,IND0320,523,59
821Vishwadeep Y,IND0317,519,58
916Raphael K,IND0317187
108Hariharasudhan S N,IND0315,516,57
114Abhinav KA,IND0315165,5
1215Mugilan G,IND0314154,5
1318Sri Mithran R,IND02,517,519,56,25
143Aadharshiya,IND02,517185,25
1512Kanika Sn,IND0216173
1610Indrajith S,IND0116171
1713Kowshika Sri,IND0115161
1820Vaishiga SA,IND01561
196Dhanashree,IND00000
209Harrismita,IND00000
2119Tejasri V,IND00000
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Suman DM,IND · 1452 · № 25,5TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 20,25
2Dhanu Sree C,IND · 0 · № 74,5TB1 19,5 · TB2 22,5 · TB3 15
3Sathiyamurthy A,IND · 1462 · № 14,5TB1 19 · TB2 20 · TB3 13,25
4Akilan VM,IND · 0 · № 54,5TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 13
5ISHVA S,IND · 0 · № 114TB1 23 · TB2 25,5 · TB3 15,5
6Sherlin Riya S,IND · 0 · № 174TB1 18 · TB2 19 · TB3 10
7Magaswin SV,IND · 0 · № 143TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 9
8Vishwadeep Y,IND · 0 · № 213TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 8
9Raphael K,IND · 0 · № 163TB1 17 · TB2 18 · TB3 7
10Hariharasudhan S N,IND · 0 · № 83TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 7
11Abhinav KA,IND · 0 · № 43TB1 15 · TB2 16 · TB3 5,5
12Mugilan G,IND · 0 · № 153TB1 14 · TB2 15 · TB3 4,5
13Sri Mithran R,IND · 0 · № 182,5TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 6,25
14Aadharshiya,IND · 0 · № 32,5TB1 17 · TB2 18 · TB3 5,25
15Kanika Sn,IND · 0 · № 122TB1 16 · TB2 17 · TB3 3
16Indrajith S,IND · 0 · № 101TB1 16 · TB2 17 · TB3 1
17Kowshika Sri,IND · 0 · № 131TB1 15 · TB2 16 · TB3 1
18Vaishiga SA,IND · 0 · № 201TB1 5 · TB2 6 · TB3 1
19Dhanashree,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Harrismita,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Tejasri V,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0