Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1509618

8th International Chess Club Blitz FIDE Tournament

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )The Gallery, Hala Arjaan by Rotana Hotel (M floor).2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE ) · The Gallery, Hala Arjaan by Rotana Hotel (M floor).10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 minutes + 2 seconds incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1579 / 1733 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Garbea, Bogdan
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Sharifi, Khusrav 14702355
trọng tài
Kindipan, Zyralle 5235812
Giám đốc giải đấu
IA Garbea, Bogdan
Tổ chức
International Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
The Gallery, Hala Arjaan by Rotana Hotel (M floor). ↗
FIDE Event ID
503257
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1579 / 17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
8th International Chess Club Blitz FIDE Tournament
Liên đoàn
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 minutes + 2 seconds increment
Trọng tài trưởng
IA Garbea, Bogdan
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Sharifi, Khusrav 14702355
trọng tài
Kindipan, Zyralle 5235812
Giám đốc giải đấu
IA Garbea, Bogdan
Tổ chức
International Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1579 / 17
FIDE Event ID
503257
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Round 1 starts at 1:30 PM Champion: Cup + Gold Medal + 500 AED 2nd Place: Silver Medal + 400 AED 3rd Place: Bronze Medal + 300 AED Best Boy & Girl Under 12: Gold Medal Best Boy & Girl Under 10: Gold Medal Best Boy & Girl Under 8: Gold Medal Best ICC Boy & Girl: Gold Medal Best Female: Gold Medal All participants will receive participation certificates.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Round 1 starts at 1:30 PM Champion: Cup + Gold Medal + 500 AED 2nd Place: Silver Medal + 400 AED 3rd Place: Bronze Medal + 300 AED Best Boy & Girl Under 12: Gold Medal Best Boy & Girl Under 10: Gold Medal Best Boy & Girl Under 8: Gold Medal Best ICC Boy & Girl: Gold Medal Best Female: Gold Medal All participants will receive participation certificates.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

8th International Chess Club Blitz FIDE Tournament · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMTolentino, RustumPHI21904090
24Yeshwant, SaravananIND19013,5011,50
33Sen, SubinENG21243,5090
42Aleksanyan, DavitARM213130100
57Faizan, FarooqueIND18053090
65Sai, Hridhay SIND1859308,50
720Ahaan, SachdevaIND1408308,50
811Bohara, RohnavUSA15673080
913Rohan, SanthanaIND15542,5010,50
108Sada, Sarmad EgUSA17882,50100
1112Akshath, SrinivasanIND15622,509,50
126Siddharth, GopakumarENG18392,5090
1314Vedhika, VipinIND15482,508,50
1416Christel, MaxenceENG1499209,50
1531Sumit, BrahmankarIND02090
1610Daloul Isak, MarwanVEN15722090
1733Zhagypar, DanialKAZ0208,50
1832Varadha, VipinIND02080
1929Johan, ToneyIND0206,50
209Mohamed, Hashir AliIND1626206,50
2115Syedabdulrahman, Hamza FayizIND1528205,50
2217Milcik, Grant ErlanggaINA14741,509,50
2321Nurmukanov, ZhangirKAZ14001,508,50
2419Sumer, Yalcin FaikTUR14461,5080
2530Senthil, SarveshIND01,507,50
2628Ivaan, BhagatIND01,506,50
2727Gogolevs, IldarsLAT01090
2822Aditya, Vikram DovalIND0108,50
2923Akhil, AarithIND0107,50
3018Sumer, Ali YukselTUR14741070
3126Bani Ali, IbraheemJOR0105,50
3224Amia, Elsa ToneyIND01050
3325Aviana, BhagatIND00060
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median2)

RankNgười chơiĐiểm
2Yeshwant, SaravananIND · 1901 · № 43,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 0
3Sen, SubinENG · 2124 · № 33,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 0
4Aleksanyan, DavitARM · 2131 · № 23TB1 0 · TB2 10 · TB3 0
5Faizan, FarooqueIND · 1805 · № 73TB1 0 · TB2 9 · TB3 0
6Sai, Hridhay SIND · 1859 · № 53TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 0
7Ahaan, SachdevaIND · 1408 · № 203TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 0
8Bohara, RohnavUSA · 1567 · № 113TB1 0 · TB2 8 · TB3 0
9Rohan, SanthanaIND · 1554 · № 132,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 0
10Sada, Sarmad EgUSA · 1788 · № 82,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 0
11Akshath, SrinivasanIND · 1562 · № 122,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 0
12Siddharth, GopakumarENG · 1839 · № 62,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 0
13Vedhika, VipinIND · 1548 · № 142,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 0
14Christel, MaxenceENG · 1499 · № 162TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 0
15Sumit, BrahmankarIND · 0 · № 312TB1 0 · TB2 9 · TB3 0
17Zhagypar, DanialKAZ · 0 · № 332TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 0
18Varadha, VipinIND · 0 · № 322TB1 0 · TB2 8 · TB3 0
19Johan, ToneyIND · 0 · № 292TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 0
20Mohamed, Hashir AliIND · 1626 · № 92TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 0
22Milcik, Grant ErlanggaINA · 1474 · № 171,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 0
23Nurmukanov, ZhangirKAZ · 1400 · № 211,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 0
24Sumer, Yalcin FaikTUR · 1446 · № 191,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 0
25Senthil, SarveshIND · 0 · № 301,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 0
26Ivaan, BhagatIND · 0 · № 281,5TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 0
27Gogolevs, IldarsLAT · 0 · № 271TB1 0 · TB2 9 · TB3 0
28Aditya, Vikram DovalIND · 0 · № 221TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 0
29Akhil, AarithIND · 0 · № 231TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 0
30Sumer, Ali YukselTUR · 1474 · № 181TB1 0 · TB2 7 · TB3 0
31Bani Ali, IbraheemJOR · 0 · № 261TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 0
32Amia, Elsa ToneyIND · 0 · № 241TB1 0 · TB2 5 · TB3 0
33Aviana, BhagatIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 6 · TB3 0